(Top Banner Ad)
back gate
A2
noun A2 Thông dụng

back gate

UK: /ˈbæk ˌɡeɪt/ • US: /ˈbæk ˌɡeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cổng sau cửa sau
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gate at the rear of a property or area.

Vietnamese Meaning

Cổng sau của một khu đất hoặc khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The delivery truck came through the back gate."

    "Xe tải giao hàng đi qua cổng sau."

  • "We always leave the back gate unlocked for the dog."

    "Chúng tôi luôn để cổng sau không khóa cho chó."

  • "The children snuck out through the back gate."

    "Bọn trẻ lẻn ra ngoài bằng cổng sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gate cổng
Adverb back phía sau, trở lại

Related Words

front gate (cổng trước)side gate (cổng bên)

Subject Area

Thông dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæc
Old English
geat
English
back gate

Nguồn gốc 'Back Gate'

Từ 'back gate' đơn giản là sự kết hợp của 'back' (phía sau) và 'gate' (cổng). Thời xưa, các khu dân cư thường có cổng chính ở mặt trước và cổng phụ ở phía sau để tiện đi lại hoặc vận chuyển hàng hóa. Do đó, 'back gate' thường được liên tưởng đến lối đi riêng, ít trang trọng hơn.

Usage Note

Thường dùng để chỉ cổng phụ phía sau nhà hoặc một khu vực nào đó, khác với cổng chính (front gate) ở phía trước. Nó có thể được sử dụng cho mục đích ra vào bí mật, riêng tư hoặc tiện lợi hơn.

Prepositions

at to

‘at the back gate’ chỉ vị trí ‘ở cổng sau’, ‘to the back gate’ chỉ hướng di chuyển ‘đến cổng sau’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + back gate
  • small back gate
    (cổng sau nhỏ)
  • private back gate
    (cổng sau riêng tư)
  • wooden back gate
    (cổng sau bằng gỗ)
Verb + back gate
  • open the back gate
    (mở cổng sau)
  • close the back gate
    (đóng cổng sau)
  • go through the back gate
    (đi qua cổng sau)

Idioms

  • backdoor

    cửa sau, đường tắt, cách không chính thống

    "He got the job through the backdoor."

    (Anh ta có được công việc bằng cửa sau.)

  • sneak through the back gate

    lén lút qua cổng sau (làm gì đó một cách bí mật)

    "They tried to sneak through the back gate to avoid the crowds."

    (Họ cố gắng lén lút đi qua cổng sau để tránh đám đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

back gate

noun
Lật mặt

Cổng sau của một khu đất hoặc khu vực.

"The delivery truck came through the back gate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "back gate".

Riêng tư và An ninh

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, cổng sau (back gate) thường được liên kết với sự riêng tư và an ninh. Nó có thể là lối vào kín đáo hơn cho gia đình và bạn bè, đồng thời giúp bảo vệ tài sản khỏi những vị khách không mong muốn.