back gate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cổng sau của một khu đất hoặc khu vực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The delivery truck came through the back gate."
"Xe tải giao hàng đi qua cổng sau."
-
"We always leave the back gate unlocked for the dog."
"Chúng tôi luôn để cổng sau không khóa cho chó."
-
"The children snuck out through the back gate."
"Bọn trẻ lẻn ra ngoài bằng cổng sau."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ cổng phụ phía sau nhà hoặc một khu vực nào đó, khác với cổng chính (front gate) ở phía trước. Nó có thể được sử dụng cho mục đích ra vào bí mật, riêng tư hoặc tiện lợi hơn.
Prepositions
‘at the back gate’ chỉ vị trí ‘ở cổng sau’, ‘to the back gate’ chỉ hướng di chuyển ‘đến cổng sau’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small back gate (cổng sau nhỏ)
-
private back gate (cổng sau riêng tư)
-
wooden back gate (cổng sau bằng gỗ)
-
open the back gate (mở cổng sau)
-
close the back gate (đóng cổng sau)
-
go through the back gate (đi qua cổng sau)
Idioms
-
backdoor
cửa sau, đường tắt, cách không chính thống
"He got the job through the backdoor."
(Anh ta có được công việc bằng cửa sau.)
-
sneak through the back gate
lén lút qua cổng sau (làm gì đó một cách bí mật)
"They tried to sneak through the back gate to avoid the crowds."
(Họ cố gắng lén lút đi qua cổng sau để tránh đám đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
back gate
nounCổng sau của một khu đất hoặc khu vực.
"The delivery truck came through the back gate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "back gate".
