(Top Banner Ad)
gate
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Kiến trúc, An ninh

gate

UK: /ɡeɪt/ • US: /ɡeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cổng cửa ngõ lối vào
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hinged barrier used to close an opening in a wall, fence, or hedge.

Vietnamese Meaning

Một hàng rào có bản lề được sử dụng để đóng một lỗ hổng trong tường, hàng rào hoặc hàng rào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He opened the gate and walked into the garden."

    "Anh ấy mở cổng và bước vào vườn."

  • "The airport gate was crowded with passengers."

    "Cổng sân bay chật kín hành khách."

  • "The security guard checked our IDs at the gate."

    "Nhân viên bảo vệ kiểm tra ID của chúng tôi ở cổng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gatekeeper
Noun gateway
Adjective gated
Verb gatecrash
Noun gatecrasher

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kiến trúc, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gatō
Old English
geat
Middle English
gate
Modern English
gate

Từ Lối Đi Đến Cánh Cổng

Từ nguyên của 'gate' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*gatō', có nghĩa là 'lỗ hổng' hoặc 'lối đi'. Từ đó, nó phát triển thành 'geat' trong tiếng Anh cổ, chỉ một khe hở hoặc lối vào. Trải qua hàng thế kỷ, ý nghĩa của 'gate' dần mở rộng, không chỉ là một lối đi đơn thuần mà còn bao gồm cả cấu trúc kiểm soát hoặc đóng mở lối đi đó, như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

“Gate” thường được dùng để chỉ lối vào có thể đóng mở được, khác với “door” thường dùng cho lối vào các tòa nhà. “Gate” nhấn mạnh chức năng kiểm soát ra vào và bảo vệ khu vực bên trong. Nó có thể làm từ nhiều vật liệu khác nhau như gỗ, kim loại, hoặc nhựa.

Prepositions

at through

“At the gate”: chỉ vị trí ở cổng. Ví dụ: 'I'm waiting at the gate.'
“Through the gate”: chỉ hành động đi qua cổng. Ví dụ: 'They walked through the gate.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + gate
  • main main gate
    (cổng chính)
  • security security gate
    (cổng an ninh)
  • departure departure gate
    (cổng khởi hành (ở sân bay))
  • garden garden gate
    (cổng vườn)
  • electric electric gate
    (cổng điện)
Động từ + gate
  • open open the gate
    (mở cổng)
  • close/shut close/shut the gate
    (đóng cổng)
  • pass through pass through the gate
    (đi qua cổng)
  • guard guard the gate
    (canh cổng)
Danh từ + gate
  • city city gate
    (cổng thành)
  • gate gate post
    (trụ cổng)
  • gate gate receipts
    (tiền vé vào cổng)

Idioms

  • at the gates of something

    Ở ngưỡng cửa của một điều gì đó (thường là quan trọng hoặc nguy hiểm)

    "They were at the gates of victory, but then lost the match."

    (Họ đã ở ngưỡng cửa chiến thắng, nhưng rồi lại thua trận đấu.)

  • open the gates to something

    Mở đường, tạo cơ hội cho điều gì đó (thường mang hàm ý tiêu cực)

    "Ignoring the rules would open the gates to chaos."

    (Phớt lờ các quy tắc sẽ mở đường cho sự hỗn loạn.)

  • gate-crasher

    Người không mời mà đến (thường là để dự tiệc hoặc sự kiện)

    "The security guards had to deal with several gate-crashers at the concert."

    (Lực lượng an ninh đã phải xử lý một vài người không mời mà đến tại buổi hòa nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gate

danh từ
Lật mặt

Một hàng rào có bản lề được sử dụng để đóng một lỗ hổng trong tường, hàng rào hoặc hàng rào.

"He opened the gate and walked into the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gate".

Cổng Thành Lịch Sử

Trong nhiều nền văn hóa, cổng thành (city gates) không chỉ là lối ra vào mà còn là biểu tượng của quyền lực, sự bảo vệ và điểm kiểm soát. Chúng thường là nơi diễn ra các hoạt động thương mại, xã hội quan trọng và chứng kiến nhiều sự kiện lịch sử.

Khu Dân Cư Có Cổng (Gated Communities)

Ở nhiều nước phương Tây, 'gated communities' (khu dân cư có cổng bảo vệ) là những khu vực dân cư được bao quanh bởi hàng rào hoặc tường, có cổng kiểm soát ra vào. Mục đích chính là tăng cường an ninh, sự riêng tư và tạo ra một môi trường sống độc quyền hơn cho cư dân.