gate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hàng rào có bản lề được sử dụng để đóng một lỗ hổng trong tường, hàng rào hoặc hàng rào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He opened the gate and walked into the garden."
"Anh ấy mở cổng và bước vào vườn."
-
"The airport gate was crowded with passengers."
"Cổng sân bay chật kín hành khách."
-
"The security guard checked our IDs at the gate."
"Nhân viên bảo vệ kiểm tra ID của chúng tôi ở cổng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gatekeeper | |
| Noun | gateway | |
| Adjective | gated | |
| Verb | gatecrash | |
| Noun | gatecrasher |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Gate” thường được dùng để chỉ lối vào có thể đóng mở được, khác với “door” thường dùng cho lối vào các tòa nhà. “Gate” nhấn mạnh chức năng kiểm soát ra vào và bảo vệ khu vực bên trong. Nó có thể làm từ nhiều vật liệu khác nhau như gỗ, kim loại, hoặc nhựa.
Prepositions
“At the gate”: chỉ vị trí ở cổng. Ví dụ: 'I'm waiting at the gate.'
“Through the gate”: chỉ hành động đi qua cổng. Ví dụ: 'They walked through the gate.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main gate (cổng chính)
-
security security gate (cổng an ninh)
-
departure departure gate (cổng khởi hành (ở sân bay))
-
garden garden gate (cổng vườn)
-
electric electric gate (cổng điện)
-
open open the gate (mở cổng)
-
close/shut close/shut the gate (đóng cổng)
-
pass through pass through the gate (đi qua cổng)
-
guard guard the gate (canh cổng)
-
city city gate (cổng thành)
-
gate gate post (trụ cổng)
-
gate gate receipts (tiền vé vào cổng)
Idioms
-
at the gates of something
Ở ngưỡng cửa của một điều gì đó (thường là quan trọng hoặc nguy hiểm)
"They were at the gates of victory, but then lost the match."
(Họ đã ở ngưỡng cửa chiến thắng, nhưng rồi lại thua trận đấu.)
-
open the gates to something
Mở đường, tạo cơ hội cho điều gì đó (thường mang hàm ý tiêu cực)
"Ignoring the rules would open the gates to chaos."
(Phớt lờ các quy tắc sẽ mở đường cho sự hỗn loạn.)
-
gate-crasher
Người không mời mà đến (thường là để dự tiệc hoặc sự kiện)
"The security guards had to deal with several gate-crashers at the concert."
(Lực lượng an ninh đã phải xử lý một vài người không mời mà đến tại buổi hòa nhạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gate
danh từMột hàng rào có bản lề được sử dụng để đóng một lỗ hổng trong tường, hàng rào hoặc hàng rào.
"He opened the gate and walked into the garden."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gate".
