(Top Banner Ad)
side gate
B1
noun B1 Kiến trúc, Nhà cửa & Vườn tược

side gate

UK: /ˈsaɪd ˌɡeɪt/ • US: /ˈsaɪd ˌɡeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cổng hông cổng bên hông cổng phụ (bên hông)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gate located at the side of a property, typically used for access to a garden or backyard.

Vietnamese Meaning

Một cổng nằm ở bên hông của một khu đất, thường được sử dụng để đi vào vườn hoặc sân sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog ran through the side gate into the garden."

    "Con chó chạy qua cổng bên vào vườn."

  • "We entered the property through the side gate."

    "Chúng tôi vào khu đất thông qua cổng bên."

  • "The side gate was locked, so we had to go around front."

    "Cổng bên bị khóa nên chúng tôi phải đi vòng ra phía trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun side phía, bên, mặt
Noun gate cổng, cửa
Adverb sideways ngang, về một bên
Noun gateway cổng vào, lối vào, cửa ngõ
Adjective gated có cổng, được rào chắn (thường dùng trong 'gated community' - khu dân cư có cổng bảo vệ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Nhà cửa & Vườn tược

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sīde
Old English
geat
Modern English
side gate

Nguồn gốc của 'side'

Từ 'side' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sīde', chỉ khái niệm 'phía' hoặc 'bên cạnh' của một vật thể hay không gian. Nó liên quan đến vị trí hoặc giới hạn bên ngoài.

Nguồn gốc của 'gate'

Từ 'gate' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'geat', mang ý nghĩa là 'lối đi', 'lối vào' hoặc 'cửa'. Nó chỉ một điểm mở hoặc đóng để kiểm soát sự ra vào.

Sự kết hợp 'side gate'

Khi hai từ này kết hợp lại, 'side gate' mô tả một cổng phụ hoặc lối đi nhỏ nằm ở một bên của tòa nhà hoặc tài sản. Nó thường dẫn vào sân vườn, sân sau hoặc khu vực riêng tư khác, không phải là cổng chính.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một cổng phụ, khác với cổng chính (main gate) dẫn vào nhà. Side gate thường nhỏ hơn và có thể được khóa riêng.

Prepositions

at to

'At the side gate' chỉ vị trí cổng. 'To the side gate' chỉ hướng di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + side gate
  • wooden wooden side gate
    (cổng phụ bằng gỗ)
  • locked locked side gate
    (cổng phụ bị khóa)
  • narrow narrow side gate
    (cổng phụ hẹp)
Verb + side gate
  • open open the side gate
    (mở cổng phụ)
  • close close the side gate
    (đóng cổng phụ)
  • go through go through the side gate
    (đi qua cổng phụ)
side gate + Prepositional Phrase
  • to the garden the side gate to the garden
    (cổng phụ ra vườn / cổng phụ dẫn vào vườn)
  • at the back the side gate at the back
    (cổng phụ phía sau)

Idioms

  • Use the side gate

    Sử dụng lối đi/cổng phụ (một cách dùng phổ biến, không phải thành ngữ bóng bẩy)

    "Please use the side gate to enter the backyard."

    (Vui lòng sử dụng cổng phụ để vào sân sau.)

  • Through the side gate

    Đi qua cổng phụ (một cách dùng phổ biến, không phải thành ngữ bóng bẩy)

    "We can get to the park faster through the side gate."

    (Chúng ta có thể đến công viên nhanh hơn nếu đi qua cổng phụ.)

  • The side gate to the garden

    Cổng phụ dẫn ra vườn (cách mô tả phổ biến về chức năng)

    "The children always use the side gate to the garden when they play outside."

    (Bọn trẻ luôn dùng cổng phụ ra vườn khi chúng chơi bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

side gate

noun
Lật mặt

Một cổng nằm ở bên hông của một khu đất, thường được sử dụng để đi vào vườn hoặc sân sau.

"The dog ran through the side gate into the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "side gate".

Riêng tư và An ninh

Cổng phụ (side gate) thường đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự riêng tư và an ninh cho một ngôi nhà hoặc tài sản. Nó kiểm soát lối ra vào các khu vực không chính thức như sân vườn hoặc sân sau, giúp gia chủ có thể hạn chế người lạ tiếp cận.

Lối vào thứ cấp

Cổng phụ thường được hiểu là một lối vào không chính thức hoặc thứ cấp, khác với cổng chính (main gate hoặc front gate) dành cho khách. Nó thường được sử dụng cho mục đích tiện lợi, như mang đồ vào vườn, hoặc cho nhân viên dịch vụ ra vào.