(Top Banner Ad)
back surgery
B2
Danh từ B2 Y học

back surgery

UK: /bæk ˈsɜːdʒəri/ • US: /bæk ˈsɜːrdʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật lưng mổ lưng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surgical procedure performed on the spine or spinal cord.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật phẫu thuật được thực hiện trên cột sống hoặc tủy sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He needs back surgery for a herniated disc."

    "Anh ấy cần phẫu thuật lưng vì bị thoát vị đĩa đệm."

  • "The doctor recommended back surgery as a last resort."

    "Bác sĩ khuyến nghị phẫu thuật lưng như một biện pháp cuối cùng."

  • "Recovery from back surgery can take several months."

    "Quá trình hồi phục sau phẫu thuật lưng có thể mất vài tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Surgeon Bác sĩ phẫu thuật
Adjective Surgical Thuộc về phẫu thuật, cần phẫu thuật
Noun Spine Cột sống
Noun Disc/Disk Đĩa đệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kheirourgía (χειρουργία)
Latin
chirurgia
Old French
surgerie
Middle English
surgerie
Old English (Back component)
bæc
Modern English (Compound)
back surgery

Nguồn gốc của 'Surgery' (Phẫu thuật)

Thành phần 'surgery' (phẫu thuật) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại là 'kheirourgía,' có nghĩa đen là 'công việc bằng tay' (kheir = tay, ergon = công việc). Điều này phản ánh bản chất ban đầu của phẫu thuật: một thủ thuật y tế đòi hỏi sự khéo léo của đôi tay.

Sự kết hợp đơn giản

Cụm từ 'back surgery' là một thuật ngữ y tế hiện đại, kết hợp từ 'back' (lưng/cột sống) và 'surgery' (phẫu thuật). Nó mô tả chính xác mục đích của hành động: phẫu thuật được thực hiện trên vùng lưng hoặc cột sống để điều trị các vấn đề thần kinh hoặc xương khớp.

Usage Note

Cụm từ 'back surgery' là một thuật ngữ chung, bao gồm nhiều loại phẫu thuật khác nhau nhằm giải quyết các vấn đề về cột sống, chẳng hạn như thoát vị đĩa đệm, hẹp ống sống, vẹo cột sống, thoái hóa cột sống hoặc các chấn thương. Mức độ xâm lấn của phẫu thuật có thể khác nhau, từ phẫu thuật xâm lấn tối thiểu đến phẫu thuật mở truyền thống.

Prepositions

for after before

'back surgery for [condition]' chỉ rõ lý do phẫu thuật. 'back surgery after [injury]' chỉ thời điểm phẫu thuật được thực hiện sau một chấn thương. 'back surgery before [event]' chỉ thời điểm phẫu thuật được thực hiện trước một sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + back surgery
  • undergo undergo back surgery
    (Trải qua/tiến hành phẫu thuật lưng)
  • recommend recommend back surgery
    (Khuyến nghị/đề xuất phẫu thuật lưng)
  • recover from recover from back surgery
    (Phục hồi sau phẫu thuật lưng)
Adjective + back surgery
  • successful successful back surgery
    (Ca phẫu thuật lưng thành công)
  • major major back surgery
    (Ca phẫu thuật lưng lớn/nghiêm trọng)
  • minimally invasive minimally invasive back surgery
    (Phẫu thuật lưng xâm lấn tối thiểu)
Noun + back surgery (Type/Context)
  • emergency emergency back surgery
    (Phẫu thuật lưng cấp cứu)
  • spinal fusion spinal fusion back surgery
    (Phẫu thuật cố định/hàn cột sống)
  • revision revision back surgery
    (Phẫu thuật lưng tái tạo/làm lại)

Idioms

  • A last resort back surgery

    Phẫu thuật lưng là phương án cuối cùng

    "For many patients with chronic pain, surgery is considered a last resort."

    (Đối với nhiều bệnh nhân đau mãn tính, phẫu thuật được coi là giải pháp cuối cùng.)

  • To have a history of back surgery

    Có tiền sử phẫu thuật lưng

    "The doctor noted that the patient had a history of back surgery two years prior."

    (Bác sĩ ghi nhận bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật lưng cách đây hai năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

back surgery

Danh từ
Lật mặt

Một thủ thuật phẫu thuật được thực hiện trên cột sống hoặc tủy sống.

"He needs back surgery for a herniated disc."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had had back surgery the previous year.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã phẫu thuật lưng vào năm trước.
Phủ định
He said that he did not need back surgery.
Anh ấy nói rằng anh ấy không cần phẫu thuật lưng.
Nghi vấn
She asked if he had had back surgery before.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã từng phẫu thuật lưng trước đây chưa.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will be performing back surgery on him tomorrow morning.
Bác sĩ sẽ thực hiện phẫu thuật lưng cho anh ấy vào sáng mai.
Phủ định
They won't be scheduling back surgery for her until next month.
Họ sẽ không lên lịch phẫu thuật lưng cho cô ấy cho đến tháng sau.
Nghi vấn
Will the hospital be offering advanced back surgery techniques next year?
Bệnh viện có cung cấp các kỹ thuật phẫu thuật lưng tiên tiến vào năm tới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had back surgery last year to alleviate chronic pain.
Anh ấy đã phẫu thuật lưng vào năm ngoái để giảm bớt cơn đau mãn tính.
Phủ định
She didn't need back surgery after the accident; physical therapy was enough.
Cô ấy không cần phẫu thuật lưng sau tai nạn; vật lý trị liệu là đủ.
Nghi vấn
Did the doctor recommend back surgery for his slipped disc?
Bác sĩ có khuyến nghị phẫu thuật lưng cho chứng thoát vị đĩa đệm của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "back surgery".

Căn bệnh của xã hội hiện đại

Trong các nước phương Tây, đau lưng dưới là một trong những lý do phổ biến nhất khiến người lớn phải đi khám bác sĩ. Lối sống ít vận động, công việc văn phòng và thói quen ngồi sai tư thế là những nguyên nhân chính, làm tăng nhu cầu phẫu thuật cột sống (back surgery) khi các phương pháp điều trị bảo tồn thất bại.

Tranh cãi về Phẫu thuật Fusion (Cố định)

Một số loại phẫu thuật lưng, đặc biệt là 'spinal fusion' (phẫu thuật cố định cột sống), thường gây tranh cãi trong cộng đồng y khoa. Nhiều chuyên gia khuyên bệnh nhân nên cố gắng hết sức để thử vật lý trị liệu (physical therapy) và các liệu pháp thay thế trước khi chấp nhận phẫu thuật, vì kết quả không phải lúc nào cũng đảm bảo và có thể dẫn đến các vấn đề mới.