back surgery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thủ thuật phẫu thuật được thực hiện trên cột sống hoặc tủy sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He needs back surgery for a herniated disc."
"Anh ấy cần phẫu thuật lưng vì bị thoát vị đĩa đệm."
-
"The doctor recommended back surgery as a last resort."
"Bác sĩ khuyến nghị phẫu thuật lưng như một biện pháp cuối cùng."
-
"Recovery from back surgery can take several months."
"Quá trình hồi phục sau phẫu thuật lưng có thể mất vài tháng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'back surgery' là một thuật ngữ chung, bao gồm nhiều loại phẫu thuật khác nhau nhằm giải quyết các vấn đề về cột sống, chẳng hạn như thoát vị đĩa đệm, hẹp ống sống, vẹo cột sống, thoái hóa cột sống hoặc các chấn thương. Mức độ xâm lấn của phẫu thuật có thể khác nhau, từ phẫu thuật xâm lấn tối thiểu đến phẫu thuật mở truyền thống.
Prepositions
'back surgery for [condition]' chỉ rõ lý do phẫu thuật. 'back surgery after [injury]' chỉ thời điểm phẫu thuật được thực hiện sau một chấn thương. 'back surgery before [event]' chỉ thời điểm phẫu thuật được thực hiện trước một sự kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
undergo undergo back surgery (Trải qua/tiến hành phẫu thuật lưng)
-
recommend recommend back surgery (Khuyến nghị/đề xuất phẫu thuật lưng)
-
recover from recover from back surgery (Phục hồi sau phẫu thuật lưng)
-
successful successful back surgery (Ca phẫu thuật lưng thành công)
-
major major back surgery (Ca phẫu thuật lưng lớn/nghiêm trọng)
-
minimally invasive minimally invasive back surgery (Phẫu thuật lưng xâm lấn tối thiểu)
-
emergency emergency back surgery (Phẫu thuật lưng cấp cứu)
-
spinal fusion spinal fusion back surgery (Phẫu thuật cố định/hàn cột sống)
-
revision revision back surgery (Phẫu thuật lưng tái tạo/làm lại)
Idioms
-
A last resort back surgery
Phẫu thuật lưng là phương án cuối cùng
"For many patients with chronic pain, surgery is considered a last resort."
(Đối với nhiều bệnh nhân đau mãn tính, phẫu thuật được coi là giải pháp cuối cùng.)
-
To have a history of back surgery
Có tiền sử phẫu thuật lưng
"The doctor noted that the patient had a history of back surgery two years prior."
(Bác sĩ ghi nhận bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật lưng cách đây hai năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
back surgery
Danh từMột thủ thuật phẫu thuật được thực hiện trên cột sống hoặc tủy sống.
"He needs back surgery for a herniated disc."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had had back surgery the previous year. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã phẫu thuật lưng vào năm trước. |
| Phủ định | He said that he did not need back surgery. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không cần phẫu thuật lưng. |
| Nghi vấn | She asked if he had had back surgery before. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã từng phẫu thuật lưng trước đây chưa. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor will be performing back surgery on him tomorrow morning. |
Bác sĩ sẽ thực hiện phẫu thuật lưng cho anh ấy vào sáng mai. |
| Phủ định | They won't be scheduling back surgery for her until next month. |
Họ sẽ không lên lịch phẫu thuật lưng cho cô ấy cho đến tháng sau. |
| Nghi vấn | Will the hospital be offering advanced back surgery techniques next year? |
Bệnh viện có cung cấp các kỹ thuật phẫu thuật lưng tiên tiến vào năm tới không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had back surgery last year to alleviate chronic pain. |
Anh ấy đã phẫu thuật lưng vào năm ngoái để giảm bớt cơn đau mãn tính. |
| Phủ định | She didn't need back surgery after the accident; physical therapy was enough. |
Cô ấy không cần phẫu thuật lưng sau tai nạn; vật lý trị liệu là đủ. |
| Nghi vấn | Did the doctor recommend back surgery for his slipped disc? |
Bác sĩ có khuyến nghị phẫu thuật lưng cho chứng thoát vị đĩa đệm của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "back surgery".
