(Top Banner Ad)
spinal surgery
C1
Danh từ C1 Y học

spinal surgery

UK: /ˈspaɪnl ˈsɜːdʒəri/ • US: /ˈspaɪnl ˈsɜːrdʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật cột sống giải phẫu cột sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surgical procedure performed on the spine.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật phẫu thuật được thực hiện trên cột sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had spinal surgery to correct a herniated disc."

    "Anh ấy đã trải qua phẫu thuật cột sống để điều chỉnh đĩa đệm bị thoát vị."

  • "Spinal surgery is a complex procedure with potential risks and benefits."

    "Phẫu thuật cột sống là một thủ thuật phức tạp với những rủi ro và lợi ích tiềm tàng."

  • "Advances in technology have made spinal surgery less invasive."

    "Những tiến bộ trong công nghệ đã làm cho phẫu thuật cột sống ít xâm lấn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spine xương sống, cột sống
Noun surgeon bác sĩ phẫu thuật
Noun surgery ca phẫu thuật; khoa phẫu thuật
Adjective spinal thuộc về cột sống
Adjective surgical thuộc về phẫu thuật
Adverb surgically bằng phẫu thuật, về mặt phẫu thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
χειρουργία (kheirourgia)
Latin
chirurgia
Latin
spina
Old French
cirurgie
Old French
espine
English
surgery
English
spine
English
spinal
English
spinal surgery

Nguồn gốc 'Phẫu thuật Cột sống'

Cụm từ 'spinal surgery' là một thuật ngữ y học hiện đại, kết hợp từ 'spinal' (thuộc về cột sống) và 'surgery' (phẫu thuật). Từ 'spinal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'spina', có nghĩa là 'gai' hoặc 'xương sống', ám chỉ cấu trúc giải phẫu. Trong khi đó, 'surgery' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'cheirourgia', nghĩa đen là 'làm việc bằng tay' (từ 'cheir' nghĩa là tay và 'ergon' nghĩa là công việc), phản ánh bản chất can thiệp thủ công của y học thời xưa. Sự kết hợp của hai từ này mô tả rõ ràng một loại phẫu thuật phức tạp liên quan đến xương sống – trụ cột quan trọng của cơ thể.

Usage Note

Thuật ngữ 'spinal surgery' mang tính chuyên môn cao, thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc thảo luận về sức khỏe. Nó bao gồm nhiều loại phẫu thuật khác nhau nhằm điều trị các vấn đề về cột sống, từ thoát vị đĩa đệm đến các dị tật bẩm sinh. Không nên nhầm lẫn với các phương pháp điều trị bảo tồn khác như vật lý trị liệu hoặc dùng thuốc giảm đau.

Prepositions

for to on

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của phẫu thuật (ví dụ: spinal surgery for scoliosis). Sử dụng 'to' khi đề cập đến chỉ định phẫu thuật (ví dụ: to undergo spinal surgery). Sử dụng 'on' để chỉ vị trí thực hiện phẫu thuật (ví dụ: spinal surgery on the lumbar spine).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spinal surgery
  • complex complex spinal surgery
    (phẫu thuật cột sống phức tạp)
  • major major spinal surgery
    (đại phẫu cột sống)
  • successful successful spinal surgery
    (phẫu thuật cột sống thành công)
  • minimally invasive minimally invasive spinal surgery
    (phẫu thuật cột sống ít xâm lấn)
Verb + spinal surgery
  • undergo undergo spinal surgery
    (trải qua phẫu thuật cột sống)
  • perform perform spinal surgery
    (thực hiện/tiến hành phẫu thuật cột sống)
  • require require spinal surgery
    (cần/yêu cầu phẫu thuật cột sống)
  • recommend recommend spinal surgery
    (khuyến nghị phẫu thuật cột sống)
Noun + of spinal surgery
  • recovery recovery from spinal surgery
    (sự phục hồi sau phẫu thuật cột sống)
  • complications complications of spinal surgery
    (các biến chứng của phẫu thuật cột sống)

Idioms

  • to undergo spinal surgery

    Trải qua phẫu thuật cột sống (một cụm từ y tế thông thường, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng).

    "The patient had to undergo spinal surgery to correct a severe deformity."

    (Bệnh nhân phải trải qua phẫu thuật cột sống để chỉnh sửa một dị tật nghiêm trọng.)

  • to recover from spinal surgery

    Phục hồi sau phẫu thuật cột sống (một cụm từ y tế thông thường, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng).

    "It takes several months to fully recover from spinal surgery."

    (Mất vài tháng để phục hồi hoàn toàn sau phẫu thuật cột sống.)

  • to require spinal surgery

    Cần/yêu cầu phẫu thuật cột sống (một cụm từ y tế thông thường, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng).

    "His condition worsened, and doctors determined he would require spinal surgery."

    (Tình trạng của anh ấy xấu đi, và các bác sĩ xác định anh ấy sẽ cần phẫu thuật cột sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spinal surgery

Danh từ
Lật mặt

Một thủ thuật phẫu thuật được thực hiện trên cột sống.

"He had spinal surgery to correct a herniated disc."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I needed spinal surgery, I would choose the best hospital.
Nếu tôi cần phẫu thuật cột sống, tôi sẽ chọn bệnh viện tốt nhất.
Phủ định
If I didn't have health insurance, I wouldn't be able to afford spinal surgery.
Nếu tôi không có bảo hiểm y tế, tôi sẽ không đủ khả năng chi trả cho phẫu thuật cột sống.
Nghi vấn
Would you feel safer if the surgeon were experienced in spinal procedures?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu bác sĩ phẫu thuật có kinh nghiệm trong các thủ thuật cột sống không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient needed spinal surgery to correct the damage from the accident.
Bệnh nhân cần phẫu thuật cột sống để điều chỉnh tổn thương từ vụ tai nạn.
Phủ định
The doctor did not recommend spinal surgery because the condition could be managed with physical therapy.
Bác sĩ không khuyến nghị phẫu thuật cột sống vì tình trạng có thể được kiểm soát bằng vật lý trị liệu.
Nghi vấn
When should the patient consider spinal surgery?
Khi nào bệnh nhân nên cân nhắc phẫu thuật cột sống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spinal surgery".

Tiến bộ Y học và Hy vọng

Phẫu thuật cột sống là một lĩnh vực y tế đã có những tiến bộ vượt bậc trong những thập kỷ gần đây. Từ những ca phẫu thuật đầy rủi ro trước đây, giờ đây với kỹ thuật hiện đại như phẫu thuật ít xâm lấn (minimally invasive surgery), bệnh nhân có nhiều hy vọng hơn vào việc giảm đau, phục hồi chức năng và cải thiện chất lượng cuộc sống. Điều này phản ánh sự phát triển không ngừng của y học phương Tây trong việc giải quyết các vấn đề sức khỏe phức tạp và mang lại cuộc sống tốt đẹp hơn cho con người.

Tầm quan trọng đối với Chất lượng Cuộc sống

Cột sống là trụ cột nâng đỡ cơ thể và bảo vệ tủy sống, đóng vai trò then chốt trong vận động, cảm giác và chức năng tổng thể. Do đó, các vấn đề về cột sống có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của một người. Quyết định phẫu thuật cột sống thường là một quyết định lớn, có thể thay đổi đáng kể khả năng vận động, sự độc lập và cuộc sống hàng ngày của bệnh nhân. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe cột sống và sự đầu tư lớn vào các phương pháp điều trị tiên tiến trong văn hóa y tế phương Tây.