(Top Banner Ad)
backfire
B2
Danh từ B2 Tổng quát

backfire

UK: /ˈbækˌfaɪə(r)/ • US: /ˈbækˌfaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

phản tác dụng tự hại mình gậy ông đập lưng ông dựng cần câu quật lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unintended and unwelcome result of an action or plan.

Vietnamese Meaning

Một kết quả không mong muốn và không được hoan nghênh của một hành động hoặc kế hoạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's marketing campaign had a backfire effect and sales decreased."

    "Chiến dịch marketing của công ty đã có tác dụng ngược và doanh số bán hàng giảm."

  • "The new law backfired, causing more problems than it solved."

    "Luật mới đã phản tác dụng, gây ra nhiều vấn đề hơn là giải quyết."

  • "His joke backfired when nobody laughed."

    "Câu đùa của anh ấy đã phản tác dụng khi không ai cười."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (Intransitive) backfire Phản tác dụng; thất bại
Noun (Gerund) backfiring Sự phản tác dụng; tiếng nổ ngược (của động cơ)
Noun (rare) backfire Một kết quả phản tác dụng; tiếng nổ ngược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæc
Old English
fȳr
Modern English (1880s)
backfire

Nguồn gốc từ Động cơ

Từ 'backfire' xuất hiện lần đầu tiên vào cuối thế kỷ 19, dùng để mô tả hiện tượng cháy nổ bất thường trong động cơ đốt trong (như ô tô đời cũ) hoặc súng ống, khi ngọn lửa hoặc khí cháy thoát ra ngược hướng với dự định. Từ nghĩa đen 'nổ ngược' này, nó chuyển sang nghĩa ẩn dụ phổ biến ngày nay là 'phản tác dụng' hoặc 'thất bại thảm hại'.

Cháy Ngược

Khi một chiếc xe 'backfire', thường có một tiếng nổ lớn và đôi khi có khói hoặc lửa thoát ra từ ống xả hoặc bộ chế hòa khí. Âm thanh này rất đáng chú ý, làm cho từ này nhanh chóng được áp dụng vào các kế hoạch hoặc hành động gây ra kết quả ngược lại và đáng tiếc.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những hậu quả tiêu cực, bất ngờ do chính hành động hoặc kế hoạch ban đầu gây ra, trái ngược với mục đích ban đầu.

Prepositions

of

"backfire of something": Hậu quả không mong muốn của việc gì đó. Ví dụ: "The backfire of his arrogance was his downfall."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs Intensifying Failure
  • spectacularly backfire spectacularly
    (Phản tác dụng một cách ngoạn mục/thảm khốc)
  • badly backfire badly
    (Phản tác dụng nặng nề/tồi tệ)
  • completely backfire completely
    (Phản tác dụng hoàn toàn)
Noun Subjects (Plans/Actions)
  • The plan The plan backfired
    (Kế hoạch phản tác dụng)
  • The strategy The strategy backfired
    (Chiến lược thất bại/phản tác dụng)
  • The attempt The attempt backfired
    (Nỗ lực đó phản tác dụng)
Prepositional Phrases
  • on backfire on someone
    (Phản tác dụng lên chính ai đó (Gậy ông đập lưng ông))

Idioms

  • The attempt backfired spectacularly.

    Nỗ lực đó phản tác dụng một cách thảm hại.

    "Their political maneuver to discredit the rival candidate backfired spectacularly."

    (Thao túng chính trị của họ nhằm làm mất uy tín đối thủ đã phản tác dụng một cách thảm hại.)

  • Be careful your advice doesn't backfire on you.

    Hãy cẩn thận kẻo lời khuyên của bạn phản tác dụng lên chính bạn.

    "He told a lie to get ahead, but the lie backfired on him and he was fired."

    (Anh ta đã nói dối để tiến thân, nhưng lời nói dối đó đã phản tác dụng lên chính anh ta và anh ta bị sa thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backfire

Danh từ
Lật mặt

Một kết quả không mong muốn và không được hoan nghênh của một hành động hoặc kế hoạch.

"The company's marketing campaign had a backfire effect and sales decreased."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her plan backfired: she ended up losing more money than she intended.
Kế hoạch của cô ấy phản tác dụng: cuối cùng cô ấy mất nhiều tiền hơn dự định.
Phủ định
The politician's attempt to smear his opponent didn't backfire: instead, it boosted his own popularity.
Nỗ lực bôi nhọ đối thủ của chính trị gia đã không phản tác dụng: thay vào đó, nó làm tăng sự nổi tiếng của chính ông.
Nghi vấn
Did their strategy backfire: did they fail to achieve their intended goal?
Chiến lược của họ có phản tác dụng không: họ có thất bại trong việc đạt được mục tiêu dự định không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a strong start, his plan to cut costs, a seemingly brilliant idea, ultimately backfired, leading to even greater financial losses.
Sau một khởi đầu mạnh mẽ, kế hoạch cắt giảm chi phí của anh ấy, một ý tưởng có vẻ thông minh, cuối cùng đã phản tác dụng, dẫn đến những tổn thất tài chính thậm chí còn lớn hơn.
Phủ định
Despite their efforts to manipulate the market, a tactic they had used before, their scheme didn't backfire immediately, but its long-term consequences were devastating.
Mặc dù họ đã nỗ lực thao túng thị trường, một chiến thuật họ đã sử dụng trước đây, kế hoạch của họ không phản tác dụng ngay lập tức, nhưng hậu quả lâu dài của nó thật tàn khốc.
Nghi vấn
Considering the potential risks involved, did the company's aggressive marketing strategy, a strategy filled with gambles, backfire, leading to a loss of consumer trust?
Xem xét những rủi ro tiềm ẩn liên quan, liệu chiến lược tiếp thị hung hăng của công ty, một chiến lược chứa đầy những canh bạc, có phản tác dụng, dẫn đến mất lòng tin của người tiêu dùng không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Backfire the engine now!
Cho động cơ nổ ngược ngay bây giờ!
Phủ định
Don't let your plan backfire.
Đừng để kế hoạch của bạn phản tác dụng.
Nghi vấn
Do backfire this plan carefully!
Hãy thực hiện kế hoạch phản công này một cách cẩn thận!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backfire".

Hiệu ứng Boomerang (The Boomerang Effect)

Trong lĩnh vực truyền thông và tâm lý học xã hội, 'backfire' rất giống với 'Hiệu ứng Boomerang'. Hiệu ứng này xảy ra khi một nỗ lực nhằm thuyết phục hoặc thay đổi hành vi của một người lại gây ra phản ứng ngược lại hoặc củng cố niềm tin ban đầu của họ. Ví dụ, một chiến dịch quảng cáo được thiết kế để chống hút thuốc lại có thể vô tình làm tăng sự tò mò của giới trẻ.

Luật Hậu quả Không mong muốn

Khái niệm 'backfire' thường được thảo luận trong kinh tế học và chính trị. Nó liên quan đến 'Luật Hậu quả Không mong muốn', một nguyên tắc phổ biến cho rằng hầu hết các hành động của con người, đặc biệt là các can thiệp lớn của chính phủ, đều có những kết quả ngoài dự kiến và thường là tiêu cực.