(Top Banner Ad)
background investigation
C1
Noun C1 Pháp luật, An ninh, Nhân sự

background investigation

UK: /ˈbækˌɡraʊnd ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/ • US: /ˈbækˌɡraʊnd ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

điều tra lý lịch xác minh lý lịch thẩm tra lý lịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process of looking up and compiling criminal, commercial, and/or financial records of an individual or an organization.

Vietnamese Meaning

Một quá trình tìm kiếm và tổng hợp các hồ sơ hình sự, thương mại và/hoặc tài chính của một cá nhân hoặc một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The candidate underwent a thorough background investigation before being offered the position."

    "Ứng viên đã trải qua một cuộc điều tra lý lịch kỹ lưỡng trước khi được đề nghị vị trí."

  • "The government requires a background investigation for all employees in sensitive positions."

    "Chính phủ yêu cầu điều tra lý lịch đối với tất cả nhân viên ở các vị trí nhạy cảm."

  • "A background investigation can help prevent fraud and other illegal activities."

    "Việc điều tra lý lịch có thể giúp ngăn chặn gian lận và các hoạt động bất hợp pháp khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun background Lý lịch, bối cảnh
Noun investigator Điều tra viên, thám tử
Verb investigate Điều tra, nghiên cứu
Adjective investigative Thuộc về điều tra, điều tra nghiên cứu
Noun backgrounder Tài liệu hoặc buổi họp cung cấp thông tin bối cảnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, An ninh, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vestigium
Latin
investigare (to track, search into)
Old French
investigacion
Middle English
investigacion
Modern English
background investigation

Nguồn Gốc Hành Chính và An Ninh

Cụm từ 'background investigation' (điều tra lý lịch) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến trong bối cảnh hành chính và an ninh, đặc biệt sau Chiến tranh Thế giới thứ II. Nó mô tả quy trình chính thức và nghiêm ngặt do chính phủ hoặc cơ quan an ninh thực hiện để xác minh mọi khía cạnh trong cuộc đời của một cá nhân – từ lịch sử tội phạm, tài chính, giáo dục, cho đến các mối quan hệ cá nhân – nhằm đánh giá mức độ đáng tin cậy của họ khi giao phó các vị trí nhạy cảm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng nhân sự, cấp phép kinh doanh, hoặc các thủ tục pháp lý. Nó bao hàm việc thu thập thông tin một cách có hệ thống và bài bản để đánh giá độ tin cậy và năng lực của đối tượng.

Prepositions

into on

* **into:** Dùng khi nói về việc tiến hành điều tra chi tiết vào một lĩnh vực cụ thể trong quá trình điều tra lý lịch. Ví dụ: "The company conducted a background investigation into his financial history." * **on:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng khi nói về việc điều tra lý lịch của ai đó. Ví dụ: "A background investigation on the candidate revealed some discrepancies."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + background investigation
  • conduct conduct a background investigation
    (Tiến hành một cuộc điều tra lý lịch)
  • pass pass a background investigation
    (Vượt qua cuộc điều tra lý lịch)
  • undergo undergo a background investigation
    (Trải qua/chịu đựng một cuộc điều tra lý lịch)
  • initiate initiate a background investigation
    (Khởi xướng/bắt đầu một cuộc điều tra lý lịch)
Adjective + background investigation
  • thorough a thorough background investigation
    (Một cuộc điều tra lý lịch kỹ lưỡng/triệt để)
  • extensive an extensive background investigation
    (Một cuộc điều tra lý lịch mở rộng/rộng phạm vi)
  • federal a federal background investigation
    (Một cuộc điều tra lý lịch cấp liên bang)

Idioms

  • Subject to a background investigation

    Phải tuân thủ/chịu quy trình điều tra lý lịch

    "All candidates for the senior position are subject to a background investigation."

    (Tất cả ứng viên cho vị trí cấp cao đều phải tuân thủ quy trình điều tra lý lịch.)

  • A clean background investigation

    Kết quả điều tra lý lịch sạch/tốt (không có vấn đề tiêu cực)

    "She received the promotion because she had a clean background investigation."

    (Cô ấy được thăng chức vì cuộc điều tra lý lịch của cô ấy hoàn toàn sạch sẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

background investigation

Noun
Lật mặt

Một quá trình tìm kiếm và tổng hợp các hồ sơ hình sự, thương mại và/hoặc tài chính của một cá nhân hoặc một tổ chức.

"The candidate underwent a thorough background investigation before being offered the position."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "background investigation".

Bảo Mật Quốc Gia và Cấp Phép An Ninh

Tại Hoa Kỳ và nhiều nước phương Tây, việc vượt qua một 'background investigation' là bước bắt buộc để được cấp phép an ninh (security clearance). Các cấp phép này, từ 'Confidential' đến 'Top Secret', quyết định liệu một người có được phép tiếp cận thông tin nhạy cảm của chính phủ hay không. Điều tra viên sẽ xem xét kỹ lưỡng lịch sử du lịch, mối quan hệ nước ngoài và cả tình hình tài chính cá nhân để đánh giá nguy cơ bị tống tiền hoặc làm gián điệp.

Kiểm Tra Tuyển Dụng (Employment Screening)

Nhiều công ty lớn, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, y tế hoặc công nghệ, sử dụng các cuộc điều tra lý lịch như một phần tiêu chuẩn của quy trình tuyển dụng. Mục đích là để xác minh bằng cấp, tiền án tiền sự (criminal history) và lịch sử tín dụng (credit history) của ứng viên. Mặc dù hành động này giúp giảm thiểu rủi ro cho công ty, nó cũng làm dấy lên nhiều cuộc tranh luận về quyền riêng tư cá nhân.