(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ background investigation
C1

background investigation

Noun

Nghĩa tiếng Việt

điều tra lý lịch xác minh lý lịch thẩm tra lý lịch
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Background investigation'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một quá trình tìm kiếm và tổng hợp các hồ sơ hình sự, thương mại và/hoặc tài chính của một cá nhân hoặc một tổ chức.

Definition (English Meaning)

A process of looking up and compiling criminal, commercial, and/or financial records of an individual or an organization.

Ví dụ Thực tế với 'Background investigation'

  • "The candidate underwent a thorough background investigation before being offered the position."

    "Ứng viên đã trải qua một cuộc điều tra lý lịch kỹ lưỡng trước khi được đề nghị vị trí."

  • "The government requires a background investigation for all employees in sensitive positions."

    "Chính phủ yêu cầu điều tra lý lịch đối với tất cả nhân viên ở các vị trí nhạy cảm."

  • "A background investigation can help prevent fraud and other illegal activities."

    "Việc điều tra lý lịch có thể giúp ngăn chặn gian lận và các hoạt động bất hợp pháp khác."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Background investigation'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: background investigation
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

background check(kiểm tra lý lịch)
due diligence(thẩm định)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Pháp luật An ninh Nhân sự

Ghi chú Cách dùng 'Background investigation'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng nhân sự, cấp phép kinh doanh, hoặc các thủ tục pháp lý. Nó bao hàm việc thu thập thông tin một cách có hệ thống và bài bản để đánh giá độ tin cậy và năng lực của đối tượng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

into on

* **into:** Dùng khi nói về việc tiến hành điều tra chi tiết vào một lĩnh vực cụ thể trong quá trình điều tra lý lịch. Ví dụ: "The company conducted a background investigation into his financial history." * **on:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng khi nói về việc điều tra lý lịch của ai đó. Ví dụ: "A background investigation on the candidate revealed some discrepancies."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Background investigation'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)