background
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The area or things behind what is most important; the part of a picture or scene that is furthest from the viewer.
Vietnamese Meaning
Phần phía sau, khung cảnh phía sau; nền (trong tranh, ảnh); bối cảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mountains formed a stunning background to the lake."
"Những ngọn núi tạo thành một bối cảnh tuyệt đẹp cho hồ nước."
-
"Can you tell me about your professional background?"
"Bạn có thể cho tôi biết về kinh nghiệm làm việc của bạn được không?"
-
"The music provided a relaxing background to our conversation."
"Âm nhạc tạo nên một nền thư giãn cho cuộc trò chuyện của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Backgrounding | Hành động cung cấp hoặc thu thập thông tin nền tảng, bối cảnh |
| Adjective (Attributive) | Background | Thuộc về nền tảng, thứ yếu, phụ (ví dụ: background noise) |
| Noun (Antonym) | Foreground | Tiền cảnh, phần nổi bật hoặc quan trọng nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ phần không gian hoặc các yếu tố nằm phía sau chủ thể chính. Có thể dùng trong nghĩa đen (như trong nhiếp ảnh, hội họa) hoặc nghĩa bóng (bối cảnh xã hội, lịch sử).
Prepositions
`in the background`: ở phía sau, trong bối cảnh. `against a background of`: trên nền, nổi bật trên nền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cultural cultural background (Nền tảng văn hóa)
-
educational educational background (Trình độ/nền tảng học vấn)
-
socioeconomic socioeconomic background (Xuất thân kinh tế xã hội)
-
diverse diverse backgrounds (Nền tảng/xuất thân đa dạng)
-
check check someone's background (Kiểm tra lý lịch của ai đó)
-
provide provide background information (Cung cấp thông tin nền/bối cảnh)
-
come from come from a technical background (Xuất thân/đến từ nền tảng kỹ thuật)
-
noise background noise (Tiếng ồn nền/tạp âm)
-
music background music (Nhạc nền)
Idioms
-
In the background
Ở phía sau; không nổi bật hoặc không được chú ý nhiều
"She prefers to remain in the background during meetings."
(Cô ấy thích giữ vị trí ở phía sau (không can thiệp) trong các cuộc họp.)
-
Fade into the background
Dần bị lu mờ, trở nên ít quan trọng hơn
"As the main crisis passed, the smaller issues faded into the background."
(Khi cuộc khủng hoảng chính qua đi, những vấn đề nhỏ hơn dần bị lu mờ.)
-
To run in the background (Computing)
Chạy ngầm (chương trình máy tính)
"Make sure your antivirus software is running in the background."
(Hãy đảm bảo rằng phần mềm diệt virus của bạn đang chạy ngầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
background
Danh từPhần phía sau, khung cảnh phía sau; nền (trong tranh, ảnh); bối cảnh.
"The mountains formed a stunning background to the lake."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "background".
