(Top Banner Ad)
background
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Công nghệ thông tin, Xã hội học

background

UK: /ˈbækɡraʊnd/ • US: /ˈbækˌɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

lý lịch nền bối cảnh lai lịch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area or things behind what is most important; the part of a picture or scene that is furthest from the viewer.

Vietnamese Meaning

Phần phía sau, khung cảnh phía sau; nền (trong tranh, ảnh); bối cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mountains formed a stunning background to the lake."

    "Những ngọn núi tạo thành một bối cảnh tuyệt đẹp cho hồ nước."

  • "Can you tell me about your professional background?"

    "Bạn có thể cho tôi biết về kinh nghiệm làm việc của bạn được không?"

  • "The music provided a relaxing background to our conversation."

    "Âm nhạc tạo nên một nền thư giãn cho cuộc trò chuyện của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Backgrounding Hành động cung cấp hoặc thu thập thông tin nền tảng, bối cảnh
Adjective (Attributive) Background Thuộc về nền tảng, thứ yếu, phụ (ví dụ: background noise)
Noun (Antonym) Foreground Tiền cảnh, phần nổi bật hoặc quan trọng nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Công nghệ thông tin, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Bæc + Grund
Middle English
Backe + Grounde
Modern English (c. 1650)
Background (Coined, initially meaning the rear part of a scene)

Nguồn Gốc Của 'Bối Cảnh'

Từ 'background' là một từ ghép, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17. Nó kết hợp hai từ 'back' (phía sau) và 'ground' (mặt đất, nền). Ban đầu, nó được dùng trong hội họa để chỉ phần phía sau của bức tranh, đối lập với 'foreground' (tiền cảnh). Về sau, ý nghĩa mở rộng để chỉ lịch sử cá nhân, kinh nghiệm hoặc bối cảnh thông tin.

Sự Phát Triển Ý Nghĩa

Việc sử dụng 'background' để chỉ xuất thân, học vấn hay kinh nghiệm cá nhân (ví dụ: 'What is your background?') trở nên phổ biến vào thế kỷ 19, cho thấy cách ngôn ngữ mượn khái niệm không gian để mô tả các yếu tố vô hình nhưng quan trọng đối với con người.

Usage Note

Chỉ phần không gian hoặc các yếu tố nằm phía sau chủ thể chính. Có thể dùng trong nghĩa đen (như trong nhiếp ảnh, hội họa) hoặc nghĩa bóng (bối cảnh xã hội, lịch sử).

Prepositions

in against

`in the background`: ở phía sau, trong bối cảnh. `against a background of`: trên nền, nổi bật trên nền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + background (Miêu tả xuất thân/loại hình)
  • cultural cultural background
    (Nền tảng văn hóa)
  • educational educational background
    (Trình độ/nền tảng học vấn)
  • socioeconomic socioeconomic background
    (Xuất thân kinh tế xã hội)
  • diverse diverse backgrounds
    (Nền tảng/xuất thân đa dạng)
Verb + background (Hành động liên quan)
  • check check someone's background
    (Kiểm tra lý lịch của ai đó)
  • provide provide background information
    (Cung cấp thông tin nền/bối cảnh)
  • come from come from a technical background
    (Xuất thân/đến từ nền tảng kỹ thuật)
Noun + background (Bối cảnh/chi tiết)
  • noise background noise
    (Tiếng ồn nền/tạp âm)
  • music background music
    (Nhạc nền)

Idioms

  • In the background

    Ở phía sau; không nổi bật hoặc không được chú ý nhiều

    "She prefers to remain in the background during meetings."

    (Cô ấy thích giữ vị trí ở phía sau (không can thiệp) trong các cuộc họp.)

  • Fade into the background

    Dần bị lu mờ, trở nên ít quan trọng hơn

    "As the main crisis passed, the smaller issues faded into the background."

    (Khi cuộc khủng hoảng chính qua đi, những vấn đề nhỏ hơn dần bị lu mờ.)

  • To run in the background (Computing)

    Chạy ngầm (chương trình máy tính)

    "Make sure your antivirus software is running in the background."

    (Hãy đảm bảo rằng phần mềm diệt virus của bạn đang chạy ngầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

background

Danh từ
Lật mặt

Phần phía sau, khung cảnh phía sau; nền (trong tranh, ảnh); bối cảnh.

"The mountains formed a stunning background to the lake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "background".