(Top Banner Ad)
background check
B2
Danh từ B2 Nhân sự, Pháp luật, An ninh

background check

UK: /ˈbækˌɡraʊnd tʃek/ • US: /ˈbækˌɡraʊnd tʃek/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra lý lịch thẩm tra lý lịch xác minh lý lịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of investigating someone's past, especially their criminal record, employment history, and financial situation.

Vietnamese Meaning

Quá trình điều tra lý lịch của một người, đặc biệt là tiền án tiền sự, lịch sử làm việc và tình hình tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company requires a thorough background check before hiring new employees."

    "Công ty yêu cầu kiểm tra lý lịch kỹ lưỡng trước khi tuyển dụng nhân viên mới."

  • "He failed the background check because of a previous conviction."

    "Anh ta trượt kiểm tra lý lịch vì một tiền án trước đó."

  • "A background check is required to purchase a firearm in most states."

    "Việc kiểm tra lý lịch là bắt buộc để mua súng ở hầu hết các bang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb/Gerund vetting Quá trình sàng lọc, kiểm tra kỹ lưỡng (thường về đạo đức hoặc khả năng).
Noun investigation Cuộc điều tra; sự xác minh chính thức.
Adjective background-checked Đã được kiểm tra lý lịch (dùng để mô tả một cá nhân hoặc nhóm).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân sự, Pháp luật, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

English
background (mid-19th C: history/context)
English
check (Old French: verification)
English Compound
background check (mid-20th C)

Sự Kết Hợp Hiện Đại

“Background check” là một từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến trong môi trường tuyển dụng và an ninh từ giữa thế kỷ 20. Từ 'background' (bối cảnh, lịch sử) ám chỉ quá khứ và tiểu sử của một người, còn 'check' (kiểm tra) là hành động xác minh các thông tin đó. Sự kết hợp này mô tả chính xác quá trình điều tra lịch sử cá nhân của ứng viên hoặc người thuê nhà.

Usage Note

Cụm từ 'background check' thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng, mua bán súng, hoặc các hoạt động cần xác minh độ tin cậy và an toàn của một cá nhân. Nó bao gồm việc kiểm tra các thông tin cá nhân, lịch sử làm việc, trình độ học vấn, tiền án tiền sự (nếu có), và đôi khi cả thông tin tài chính và tín dụng. So với 'vetting', 'background check' thường mang tính chính thức và quy mô lớn hơn, tập trung vào các thông tin dễ kiểm chứng. 'Screening' là một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả background check và các phương pháp đánh giá khác.

Prepositions

on for

Khi sử dụng 'on', nó thường ám chỉ lý do tiến hành kiểm tra: 'We ran a background check on him because he was applying for a security position.' (Chúng tôi đã kiểm tra lý lịch của anh ta vì anh ta đang xin vào vị trí an ninh). Khi sử dụng 'for', nó thường ám chỉ mục đích hoặc đối tượng của việc kiểm tra: 'The company requires a background check for all new hires.' (Công ty yêu cầu kiểm tra lý lịch cho tất cả nhân viên mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + background check
  • run run a background check
    (Thực hiện/tiến hành một cuộc kiểm tra lý lịch)
  • conduct conduct a background check
    (Tiến hành một cuộc điều tra lý lịch (thường dùng trong văn phong trang trọng))
  • require require a background check
    (Yêu cầu phải có kiểm tra lý lịch)
Adjective + background check
  • thorough a thorough background check
    (Một cuộc kiểm tra lý lịch kỹ lưỡng/toàn diện)
  • mandatory mandatory background checks
    (Các cuộc kiểm tra lý lịch bắt buộc)
Background check results
  • failed failed the background check
    (Không vượt qua cuộc kiểm tra lý lịch)
  • clean a clean background check
    (Một kết quả kiểm tra lý lịch trong sạch (không có vấn đề gì))

Idioms

  • clear a background check

    Vượt qua cuộc kiểm tra lý lịch; được xác minh là trong sạch.

    "She was hired immediately after clearing the background check."

    (Cô ấy được nhận vào làm ngay sau khi vượt qua cuộc kiểm tra lý lịch.)

  • subject to a background check

    Phải chịu/tuân theo việc kiểm tra lý lịch (được áp dụng).

    "All new tenants are subject to a background check before signing the lease."

    (Tất cả người thuê nhà mới đều phải chịu việc kiểm tra lý lịch trước khi ký hợp đồng thuê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

background check

Danh từ
Lật mặt

Quá trình điều tra lý lịch của một người, đặc biệt là tiền án tiền sự, lịch sử làm việc và tình hình tài chính.

"The company requires a thorough background check before hiring new employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please conduct a thorough background check before hiring.
Vui lòng tiến hành kiểm tra lý lịch kỹ lưỡng trước khi thuê.
Phủ định
Don't skip the background check; it's crucial for safety.
Đừng bỏ qua việc kiểm tra lý lịch; nó rất quan trọng cho sự an toàn.
Nghi vấn
Do perform a background check on all potential volunteers.
Hãy thực hiện kiểm tra lý lịch đối với tất cả các tình nguyện viên tiềm năng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "background check".

An ninh Tuyển dụng ở Phương Tây

Tại Hoa Kỳ và nhiều quốc gia phương Tây, kiểm tra lý lịch là quy trình tiêu chuẩn cho hầu hết các công việc, đặc biệt là những vị trí liên quan đến tài chính, trẻ em, hoặc an ninh công cộng. Mục đích là để bảo vệ công ty và khách hàng khỏi những rủi ro tiềm ẩn (như tiền án trộm cắp, lừa đảo hoặc bạo lực).

Kiểm soát Súng đạn

Kiểm tra lý lịch cũng đóng vai trò trung tâm trong luật kiểm soát súng đạn tại Mỹ. Theo luật pháp liên bang, các nhà bán súng phải thực hiện kiểm tra lý lịch để đảm bảo người mua không nằm trong danh sách cấm (ví dụ: đã từng phạm trọng tội, có tiền sử bạo lực gia đình).