backing vocalist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A singer who provides vocal harmony and support for a lead singer or instrumentalists.
Vietnamese Meaning
Ca sĩ hát bè, người cung cấp hòa âm và hỗ trợ giọng hát cho ca sĩ chính hoặc nhạc công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The backing vocalist added depth to the chorus with her harmonies."
"Ca sĩ hát bè đã thêm chiều sâu cho đoạn điệp khúc bằng những hòa âm của cô ấy."
-
"Many famous singers started their careers as backing vocalists."
"Nhiều ca sĩ nổi tiếng bắt đầu sự nghiệp của họ với vai trò ca sĩ hát bè."
-
"The band hired three backing vocalists for their upcoming tour."
"Ban nhạc đã thuê ba ca sĩ hát bè cho chuyến lưu diễn sắp tới của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Backing vocalists thường hát hòa âm, lặp lại các đoạn điệp khúc hoặc cung cấp các hiệu ứng âm thanh để làm phong phú thêm bản nhạc. Họ thường hoạt động dưới sự chỉ đạo của nhà sản xuất âm nhạc hoặc người chỉ đạo âm nhạc để đảm bảo sự hòa quyện với giọng ca chính và nhạc cụ khác. Vai trò của họ là bổ sung, không lấn át giọng ca chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
talented talented backing vocalist (ca sĩ hát bè tài năng)
-
professional professional backing vocalist (ca sĩ hát bè chuyên nghiệp)
-
hire hire a backing vocalist (thuê một ca sĩ hát bè)
-
need need a backing vocalist (cần một ca sĩ hát bè)
-
performs backing vocalist performs (ca sĩ hát bè trình diễn)
-
sings backing vocalist sings (ca sĩ hát bè hát)
Idioms
-
Take a backseat to someone/something
Chấp nhận vị trí thứ yếu hoặc kém quan trọng hơn so với ai đó/điều gì đó.
"She had to take a backseat to her husband's career."
(Cô ấy phải chấp nhận vị trí thứ yếu so với sự nghiệp của chồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
backing vocalist
Danh từCa sĩ hát bè, người cung cấp hòa âm và hỗ trợ giọng hát cho ca sĩ chính hoặc nhạc công.
"The backing vocalist added depth to the chorus with her harmonies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backing vocalist".
