(Top Banner Ad)
lead vocalist
B2
Danh từ B2 Âm nhạc

lead vocalist

UK: /ˈliːd ˈvəʊkəlɪst/ • US: /ˈliːd ˈvoʊkəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

ca sĩ chính người hát chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main singer in a band or musical group.

Vietnamese Meaning

Ca sĩ chính, người hát chính trong một ban nhạc hoặc nhóm nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's the lead vocalist for a popular rock band."

    "Cô ấy là ca sĩ chính của một ban nhạc rock nổi tiếng."

  • "The lead vocalist's performance was energetic and captivating."

    "Màn trình diễn của ca sĩ chính rất tràn đầy năng lượng và lôi cuốn."

  • "Finding a talented lead vocalist is crucial for the band's success."

    "Tìm kiếm một ca sĩ chính tài năng là rất quan trọng cho sự thành công của ban nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leader người lãnh đạo
Noun vocals giọng hát
Adjective vocal thuộc về giọng hát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laidijaną
Old English
lædan
English
lead
Italian
voce
English
vocal
English
vocalist

Nguồn gốc của 'lead'

Từ 'lead' có nghĩa là 'dẫn dắt' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lædan', có nghĩa là 'dẫn đường' hoặc 'chỉ huy'. Nó phản ánh vai trò của ca sĩ chính trong việc hướng dẫn và đại diện cho ban nhạc.

Sự hình thành của 'vocalist'

Từ 'vocalist' xuất phát từ 'vocal', liên quan đến giọng hát. Nó chỉ người sử dụng giọng hát để hát, và thêm hậu tố '-ist' để chỉ người chuyên nghiệp trong lĩnh vực đó. 'Vocalist' ám chỉ người hát, ca sĩ, và khi kết hợp với 'lead', nó chỉ ca sĩ chính.

Usage Note

Chỉ người giữ vai trò giọng ca chủ chốt, thường hát các đoạn chính và có ảnh hưởng lớn đến phong cách âm nhạc của nhóm. Khác với 'backing vocalist' (ca sĩ hát bè) hoặc 'guest vocalist' (ca sĩ khách mời). 'Lead' ở đây mang nghĩa 'chính', 'dẫn đầu'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lead vocalist
  • talented lead vocalist
    (ca sĩ chính tài năng)
  • charismatic lead vocalist
    (ca sĩ chính lôi cuốn)
  • new lead vocalist
    (ca sĩ chính mới)
Verb + lead vocalist
  • replace the lead vocalist
    (thay thế ca sĩ chính)
  • feature the lead vocalist
    (có sự góp mặt của ca sĩ chính)
  • support the lead vocalist
    (hỗ trợ ca sĩ chính)
Noun + lead vocalist
  • departure of the lead vocalist
    (sự rời đi của ca sĩ chính)
  • performance by the lead vocalist
    (màn trình diễn của ca sĩ chính)
  • audition for lead vocalist
    (buổi thử giọng cho vị trí ca sĩ chính)

Idioms

  • Take the lead

    Đảm nhận vai trò dẫn đầu, chủ động

    "She took the lead in the project."

    (Cô ấy đã đảm nhận vai trò dẫn đầu trong dự án.)

  • Follow the lead

    Làm theo sự hướng dẫn, làm theo

    "Just follow my lead and you'll be fine."

    (Cứ làm theo tôi hướng dẫn và bạn sẽ ổn thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lead vocalist

Danh từ
Lật mặt

Ca sĩ chính, người hát chính trong một ban nhạc hoặc nhóm nhạc.

"She's the lead vocalist for a popular rock band."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lead vocalist".

Vai trò của ca sĩ chính

Trong nhiều ban nhạc, ca sĩ chính không chỉ hát mà còn là người viết lời, tạo dựng hình ảnh và kết nối với khán giả. Họ thường là bộ mặt đại diện của ban nhạc.

Sự nổi tiếng của ban nhạc

Sự thành công của một ban nhạc thường gắn liền với tài năng và sức hút của ca sĩ chính. Nhiều ca sĩ chính đã trở thành những biểu tượng văn hóa.