lead vocalist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The main singer in a band or musical group.
Vietnamese Meaning
Ca sĩ chính, người hát chính trong một ban nhạc hoặc nhóm nhạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's the lead vocalist for a popular rock band."
"Cô ấy là ca sĩ chính của một ban nhạc rock nổi tiếng."
-
"The lead vocalist's performance was energetic and captivating."
"Màn trình diễn của ca sĩ chính rất tràn đầy năng lượng và lôi cuốn."
-
"Finding a talented lead vocalist is crucial for the band's success."
"Tìm kiếm một ca sĩ chính tài năng là rất quan trọng cho sự thành công của ban nhạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ người giữ vai trò giọng ca chủ chốt, thường hát các đoạn chính và có ảnh hưởng lớn đến phong cách âm nhạc của nhóm. Khác với 'backing vocalist' (ca sĩ hát bè) hoặc 'guest vocalist' (ca sĩ khách mời). 'Lead' ở đây mang nghĩa 'chính', 'dẫn đầu'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
talented lead vocalist (ca sĩ chính tài năng)
-
charismatic lead vocalist (ca sĩ chính lôi cuốn)
-
new lead vocalist (ca sĩ chính mới)
-
replace the lead vocalist (thay thế ca sĩ chính)
-
feature the lead vocalist (có sự góp mặt của ca sĩ chính)
-
support the lead vocalist (hỗ trợ ca sĩ chính)
-
departure of the lead vocalist (sự rời đi của ca sĩ chính)
-
performance by the lead vocalist (màn trình diễn của ca sĩ chính)
-
audition for lead vocalist (buổi thử giọng cho vị trí ca sĩ chính)
Idioms
-
Take the lead
Đảm nhận vai trò dẫn đầu, chủ động
"She took the lead in the project."
(Cô ấy đã đảm nhận vai trò dẫn đầu trong dự án.)
-
Follow the lead
Làm theo sự hướng dẫn, làm theo
"Just follow my lead and you'll be fine."
(Cứ làm theo tôi hướng dẫn và bạn sẽ ổn thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lead vocalist
Danh từCa sĩ chính, người hát chính trong một ban nhạc hoặc nhóm nhạc.
"She's the lead vocalist for a popular rock band."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lead vocalist".
