(Top Banner Ad)
patron
B2
noun B2 Xã hội học, Kinh doanh, Nghệ thuật

patron

UK: /ˈpeɪ.trən/ • US: /ˈpeɪ.trən/

Nghĩa tiếng Việt

nhà bảo trợ khách quen người đỡ đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who supports with money, gifts, efforts, or endorsement an artist, writer, museum, cause, or the like.

Vietnamese Meaning

Một người hỗ trợ bằng tiền bạc, quà tặng, nỗ lực hoặc sự chứng thực cho một nghệ sĩ, nhà văn, viện bảo tàng, sự nghiệp, hoặc những thứ tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gallery was founded thanks to the generous donations of several wealthy patrons."

    "Phòng trưng bày được thành lập nhờ những đóng góp hào phóng của một vài nhà bảo trợ giàu có."

  • "She has been a long-time patron of the symphony orchestra."

    "Cô ấy là một nhà bảo trợ lâu năm của dàn nhạc giao hưởng."

  • "The restaurant is popular with both locals and tourists, many of whom are regular patrons."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với cả người dân địa phương và khách du lịch, nhiều người trong số họ là khách quen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patron Người bảo trợ, người đỡ đầu; khách hàng quen, thân chủ
Verb patronize Bảo trợ, đỡ đầu; ủng hộ (một cửa hàng) bằng cách là khách hàng thường xuyên; đối xử kẻ cả, hạ cố
Noun patronage Sự bảo trợ, sự đỡ đầu; sự ủng hộ; tập thể khách hàng quen của một doanh nghiệp
Noun patroness Nữ bảo trợ, nữ đỡ đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh doanh, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ph₂tḗr
Proto-Italic
*patēr
Latin
pater
Latin
patrōnus
Old French
patron
Middle English
patron
Modern English
patron

Từ 'Cha' đến 'Người Bảo Trợ'

Từ 'patron' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'pater', nghĩa là 'cha'. Trong xã hội La Mã cổ đại, một 'patronus' là một người đàn ông quyền lực có nhiệm vụ bảo vệ và hỗ trợ 'clientes' (khách hàng hoặc người phụ thuộc) của mình. Mối quan hệ này mang tính chất gần gũi như người cha che chở con cái, từ đó phát triển thành ý nghĩa 'người bảo trợ', 'người đỡ đầu' hay 'người ủng hộ'.

Usage Note

Patron thường mang ý nghĩa hỗ trợ tài chính hoặc uy tín cho một cá nhân hoặc tổ chức hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật, văn hóa, khoa học. So với 'sponsor', 'patron' thường mang tính chất lâu dài và gắn bó hơn, thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến sự phát triển của đối tượng được hỗ trợ. Khác với 'benefactor' có thể chỉ sự giúp đỡ tài chính đơn thuần, 'patron' còn có thể bao gồm sự hỗ trợ về mặt tinh thần, quan hệ, và sự quảng bá.

Prepositions

of

'Patron of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà người đó bảo trợ. Ví dụ: 'He is a patron of the arts' (Anh ấy là một người bảo trợ nghệ thuật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + patron
  • generous generous patron
    (nhà bảo trợ hào phóng)
  • loyal loyal patron
    (khách hàng quen trung thành)
  • regular regular patron
    (khách hàng thường xuyên)
  • wealthy wealthy patron
    (nhà bảo trợ giàu có)
  • esteemed esteemed patron
    (khách hàng quý mến/đáng kính)
Verb + patron
  • attract attract patrons
    (thu hút khách hàng/người bảo trợ)
  • thank thank patrons
    (cảm ơn các nhà bảo trợ/khách hàng)
  • serve serve patrons
    (phục vụ khách hàng)
  • greet greet patrons
    (chào đón khách hàng)
Patron + Preposition
  • of the arts patron of the arts
    (người bảo trợ nghệ thuật)
  • of a charity patron of a charity
    (người bảo trợ một tổ chức từ thiện)
  • of a club patron of a club
    (người bảo trợ/khách hàng của một câu lạc bộ)

Idioms

  • patron saint

    Thánh bảo hộ, vị thần đỡ đầu; người ủng hộ trung thành, người bảo vệ

    "Saint Patrick is the patron saint of Ireland."

    (Thánh Patrick là thánh bảo hộ của Ireland.)

  • patron of the arts

    Người bảo trợ nghệ thuật; mạnh thường quân

    "She became a generous patron of the arts, funding many young artists."

    (Bà ấy trở thành một mạnh thường quân hào phóng của nghệ thuật, tài trợ cho nhiều nghệ sĩ trẻ.)

  • patron-client relationship

    Mối quan hệ bảo trợ - khách hàng (trong bối cảnh chính trị, xã hội, lịch sử, nơi một người quyền lực cung cấp sự bảo vệ/hỗ trợ đổi lấy sự trung thành/dịch vụ)

    "The study examined the historical patron-client relationship in ancient Rome."

    (Nghiên cứu đã xem xét mối quan hệ bảo trợ-khách hàng mang tính lịch sử ở La Mã cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patron

noun
Lật mặt

Một người hỗ trợ bằng tiền bạc, quà tặng, nỗ lực hoặc sự chứng thực cho một nghệ sĩ, nhà văn, viện bảo tàng, sự nghiệp, hoặc những thứ tương tự.

"The gallery was founded thanks to the generous donations of several wealthy patrons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had been a loyal patron, the art gallery would have survived the financial crisis.
Nếu cô ấy là một người bảo trợ trung thành, phòng trưng bày nghệ thuật đã có thể sống sót qua cuộc khủng hoảng tài chính.
Phủ định
If the company had not lost its main patron, they would not have had to lay off so many employees.
Nếu công ty không mất đi nhà bảo trợ chính, họ đã không phải sa thải nhiều nhân viên đến vậy.
Nghi vấn
Would the theater have thrived if it had had a generous patron?
Liệu nhà hát có phát triển mạnh mẽ nếu nó có một người bảo trợ hào phóng không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gallery owner is a patron of several emerging artists.
Chủ phòng trưng bày là người bảo trợ của một số nghệ sĩ mới nổi.
Phủ định
Seldom had the patron seen such a disappointing exhibit.
Hiếm khi người bảo trợ chứng kiến một cuộc triển lãm đáng thất vọng như vậy.
Nghi vấn
Only after years of supporting the arts, did the patron truly understand its power.
Chỉ sau nhiều năm hỗ trợ nghệ thuật, người bảo trợ mới thực sự hiểu được sức mạnh của nó.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum is grateful to every patron who supports its mission.
Bảo tàng rất biết ơn mọi người bảo trợ đã hỗ trợ sứ mệnh của mình.
Phủ định
She is not a patron of the arts, but she enjoys visiting museums.
Cô ấy không phải là một người bảo trợ nghệ thuật, nhưng cô ấy thích tham quan các bảo tàng.
Nghi vấn
Is he a regular patron of this establishment?
Anh ấy có phải là khách quen của cơ sở này không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a patron of the arts.
Anh ấy là một người bảo trợ cho nghệ thuật.
Phủ định
Is she not a patron of this charity?
Cô ấy không phải là một người bảo trợ của tổ chức từ thiện này sao?
Nghi vấn
Are they patrons of the local theater?
Họ có phải là những người bảo trợ của nhà hát địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patron".

Mạnh Thường Quân trong Lịch Sử

Trong lịch sử phương Tây, các 'patron' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc hỗ trợ các nghệ sĩ, nhà khoa học và triết gia. Ví dụ nổi tiếng là gia đình Medici ở Florence, Ý, những người đã bảo trợ cho nhiều nhân vật vĩ đại thời Phục hưng như Leonardo da Vinci và Michelangelo, giúp thúc đẩy sự phát triển của nghệ thuật và khoa học.

Thánh Bảo Hộ (Patron Saint)

Trong Kitô giáo, một 'patron saint' là một vị thánh được coi là người bảo vệ, hướng dẫn hoặc đại diện cho một nhóm người, địa điểm, nghề nghiệp, động vật hoặc thậm chí là bệnh tật cụ thể. Ví dụ, Thánh Nicholas là thánh bảo hộ của trẻ em, thủy thủ và người bán hàng.