(Top Banner Ad)
reinforcement
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Giáo dục, Xây dựng, Quân sự

reinforcement

UK: /ˌriːɪnˈfɔːsmənt/ • US: /ˌriːɪnˈfɔːrsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự củng cố sự gia cố sự tăng cường quân tiếp viện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of strengthening or supporting something, especially a belief, idea, or feeling.

Vietnamese Meaning

Sự củng cố, tăng cường; sự gia cố (về mặt vật lý); sự ủng hộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Positive reinforcement is a powerful tool for training animals."

    "Sự củng cố tích cực là một công cụ mạnh mẽ để huấn luyện động vật."

  • "The troops were sent as reinforcement to the border."

    "Quân đội đã được gửi đến để tăng viện cho biên giới."

  • "The positive feedback acted as a reinforcement for her efforts."

    "Phản hồi tích cực đóng vai trò là sự củng cố cho những nỗ lực của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reinforce củng cố, tăng cường, bổ sung
Adjective reinforced được củng cố, được tăng cường
Adjective reinforcing đang củng cố, đang tăng cường
Noun reinforcer người/vật/yếu tố củng cố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục, Xây dựng, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis
Old French
enforcier
Old French
reënforcier
English
reinforce
English
reinforcement

Nguồn gốc của sự củng cố

Từ 'reinforcement' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'fortis' (mạnh mẽ). Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'enforcier' (làm cho mạnh hơn) và sau đó là 'reënforcier' (làm cho mạnh hơn lần nữa). Điều này phản ánh rõ nét ý nghĩa cốt lõi của từ 'reinforcement' trong tiếng Anh hiện đại: hành động tăng cường, bổ sung thêm sức mạnh hoặc sự hỗ trợ.

Usage Note

Trong tâm lý học, 'reinforcement' là một thuật ngữ chỉ quá trình củng cố một hành vi thông qua việc cung cấp một kích thích (reinforcer) sau hành vi đó. 'Reinforcement' nhấn mạnh vào việc làm cho một điều gì đó mạnh mẽ hơn, bền vững hơn, về cả nghĩa đen (như trong xây dựng) lẫn nghĩa bóng (như trong niềm tin).

Prepositions

of for in

'- Reinforcement of': Củng cố cái gì đó (ví dụ: 'reinforcement of beliefs'). '- Reinforcement for': Củng cố cho cái gì (ví dụ: 'reinforcement for good behavior'). '- Reinforcement in': Sự củng cố trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'reinforcement in learning').

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả sự củng cố (Adjective + reinforcement)
  • additional additional reinforcement
    (sự tăng cường bổ sung)
  • extra extra reinforcement
    (sự tăng cường thêm)
  • strong strong reinforcement
    (sự củng cố mạnh mẽ)
  • positive positive reinforcement
    (sự củng cố tích cực)
  • negative negative reinforcement
    (sự củng cố tiêu cực)
  • constant constant reinforcement
    (sự củng cố liên tục)
Hành động liên quan đến sự củng cố (Verb + reinforcement)
  • provide provide reinforcement
    (cung cấp sự củng cố/viện trợ)
  • receive receive reinforcement
    (nhận được sự củng cố/viện trợ)
  • send send reinforcement
    (gửi quân tiếp viện/lực lượng tăng cường)
  • call for call for reinforcement
    (kêu gọi sự tăng cường/viện trợ)
  • get get reinforcement
    (nhận được sự củng cố/tăng cường)
Các trạng thái liên quan đến sự củng cố (Phrase with reinforcement)
  • lack of lack of reinforcement
    (thiếu sự củng cố/tăng cường)
  • need for need for reinforcement
    (nhu cầu củng cố/tăng cường)

Idioms

  • positive reinforcement

    Sự củng cố tích cực (trong tâm lý học, hành vi được khuyến khích bằng phần thưởng hoặc tác nhân tích cực)

    "Parents often use positive reinforcement to encourage good behavior in children."

    (Cha mẹ thường dùng sự củng cố tích cực để khuyến khích hành vi tốt ở trẻ.)

  • negative reinforcement

    Sự củng cố tiêu cực (trong tâm lý học, hành vi được khuyến khích bằng cách loại bỏ một tác nhân khó chịu)

    "Wearing a seatbelt to stop the annoying beeping sound is an example of negative reinforcement."

    (Việc thắt dây an toàn để ngừng tiếng bíp khó chịu là một ví dụ về sự củng cố tiêu cực.)

  • send in reinforcements

    Gửi quân tiếp viện/lực lượng tăng cường (thường dùng trong quân sự hoặc khi cần thêm người/nguồn lực)

    "The general decided to send in reinforcements to support the troops on the front line."

    (Vị tướng quyết định gửi quân tiếp viện để hỗ trợ quân đội ở tiền tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reinforcement

Danh từ
Lật mặt

Sự củng cố, tăng cường; sự gia cố (về mặt vật lý); sự ủng hộ.

"Positive reinforcement is a powerful tool for training animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher used positive reinforcement to encourage her students.
Giáo viên đã sử dụng sự củng cố tích cực để khuyến khích học sinh của mình.
Phủ định
Did the government not reinforce the bridge before the storm?
Chính phủ đã không gia cố cây cầu trước cơn bão sao?
Nghi vấn
Is additional reinforcement necessary for this building?
Có cần gia cố thêm cho tòa nhà này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reinforcement".

Củng cố hành vi trong Tâm lý học

Trong tâm lý học, đặc biệt là thuyết hành vi của B.F. Skinner, 'reinforcement' (củng cố) là một khái niệm trung tâm. Nó chỉ quá trình dùng phần thưởng (củng cố tích cực) hoặc loại bỏ kích thích khó chịu (củng cố tiêu cực) để làm tăng khả năng lặp lại của một hành vi. Phương pháp này được ứng dụng rộng rãi trong giáo dục, nuôi dạy con cái và huấn luyện động vật, giúp hình thành và duy trì các hành vi mong muốn.