reinforcement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action or process of strengthening or supporting something, especially a belief, idea, or feeling.
Vietnamese Meaning
Sự củng cố, tăng cường; sự gia cố (về mặt vật lý); sự ủng hộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Positive reinforcement is a powerful tool for training animals."
"Sự củng cố tích cực là một công cụ mạnh mẽ để huấn luyện động vật."
-
"The troops were sent as reinforcement to the border."
"Quân đội đã được gửi đến để tăng viện cho biên giới."
-
"The positive feedback acted as a reinforcement for her efforts."
"Phản hồi tích cực đóng vai trò là sự củng cố cho những nỗ lực của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reinforce | củng cố, tăng cường, bổ sung |
| Adjective | reinforced | được củng cố, được tăng cường |
| Adjective | reinforcing | đang củng cố, đang tăng cường |
| Noun | reinforcer | người/vật/yếu tố củng cố |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong tâm lý học, 'reinforcement' là một thuật ngữ chỉ quá trình củng cố một hành vi thông qua việc cung cấp một kích thích (reinforcer) sau hành vi đó. 'Reinforcement' nhấn mạnh vào việc làm cho một điều gì đó mạnh mẽ hơn, bền vững hơn, về cả nghĩa đen (như trong xây dựng) lẫn nghĩa bóng (như trong niềm tin).
Prepositions
'- Reinforcement of': Củng cố cái gì đó (ví dụ: 'reinforcement of beliefs'). '- Reinforcement for': Củng cố cho cái gì (ví dụ: 'reinforcement for good behavior'). '- Reinforcement in': Sự củng cố trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'reinforcement in learning').
Collocations (Từ đi kèm)
-
additional additional reinforcement (sự tăng cường bổ sung)
-
extra extra reinforcement (sự tăng cường thêm)
-
strong strong reinforcement (sự củng cố mạnh mẽ)
-
positive positive reinforcement (sự củng cố tích cực)
-
negative negative reinforcement (sự củng cố tiêu cực)
-
constant constant reinforcement (sự củng cố liên tục)
-
provide provide reinforcement (cung cấp sự củng cố/viện trợ)
-
receive receive reinforcement (nhận được sự củng cố/viện trợ)
-
send send reinforcement (gửi quân tiếp viện/lực lượng tăng cường)
-
call for call for reinforcement (kêu gọi sự tăng cường/viện trợ)
-
get get reinforcement (nhận được sự củng cố/tăng cường)
-
lack of lack of reinforcement (thiếu sự củng cố/tăng cường)
-
need for need for reinforcement (nhu cầu củng cố/tăng cường)
Idioms
-
positive reinforcement
Sự củng cố tích cực (trong tâm lý học, hành vi được khuyến khích bằng phần thưởng hoặc tác nhân tích cực)
"Parents often use positive reinforcement to encourage good behavior in children."
(Cha mẹ thường dùng sự củng cố tích cực để khuyến khích hành vi tốt ở trẻ.)
-
negative reinforcement
Sự củng cố tiêu cực (trong tâm lý học, hành vi được khuyến khích bằng cách loại bỏ một tác nhân khó chịu)
"Wearing a seatbelt to stop the annoying beeping sound is an example of negative reinforcement."
(Việc thắt dây an toàn để ngừng tiếng bíp khó chịu là một ví dụ về sự củng cố tiêu cực.)
-
send in reinforcements
Gửi quân tiếp viện/lực lượng tăng cường (thường dùng trong quân sự hoặc khi cần thêm người/nguồn lực)
"The general decided to send in reinforcements to support the troops on the front line."
(Vị tướng quyết định gửi quân tiếp viện để hỗ trợ quân đội ở tiền tuyến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reinforcement
Danh từSự củng cố, tăng cường; sự gia cố (về mặt vật lý); sự ủng hộ.
"Positive reinforcement is a powerful tool for training animals."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher used positive reinforcement to encourage her students. |
Giáo viên đã sử dụng sự củng cố tích cực để khuyến khích học sinh của mình. |
| Phủ định | Did the government not reinforce the bridge before the storm? |
Chính phủ đã không gia cố cây cầu trước cơn bão sao? |
| Nghi vấn | Is additional reinforcement necessary for this building? |
Có cần gia cố thêm cho tòa nhà này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reinforcement".
