(Top Banner Ad)
bactrian
B2
adjective B2 Động vật học, Lịch sử

bactrian

UK: /ˈbæktriən/ • US: /ˈbæktriən/

Nghĩa tiếng Việt

lạc đà hai bướu thuộc về Bactria
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to Bactria, an ancient region in Central Asia, or to the two-humped camel native to that region.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến Bactria, một vùng cổ ở Trung Á, hoặc lạc đà hai bướu có nguồn gốc từ vùng đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bactrian camel is well-suited to the harsh desert environment."

    "Lạc đà hai bướu thích nghi tốt với môi trường sa mạc khắc nghiệt."

  • "The bactrian camel played a crucial role in the Silk Road trade."

    "Lạc đà hai bướu đóng một vai trò quan trọng trong buôn bán trên Con đường Tơ lụa."

  • "Bactrian camels are much rarer than dromedary camels."

    "Lạc đà hai bướu hiếm hơn nhiều so với lạc đà một bướu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Bactrian camel Lạc đà Bactria (lạc đà hai bướu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Baktrion
Latin
Bactrianus
English
Bactrian

Nguồn gốc từ vùng Bactria

Từ 'bactrian' bắt nguồn từ vùng Bactria cổ đại ở Trung Á, nơi loài lạc đà hai bướu này sinh sống. Bactria là một khu vực lịch sử nằm giữa dãy núi Hindu Kush và sông Amu Darya, ngày nay thuộc các quốc gia như Afghanistan, Uzbekistan và Tajikistan. Lạc đà Bactrian đóng vai trò quan trọng trong thương mại và vận tải trên Con đường Tơ lụa.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả lạc đà hai bướu hoặc các đặc điểm liên quan đến vùng Bactria cổ đại. Không nên nhầm lẫn với 'dromedary' (lạc đà một bướu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bactrian
  • wild wild bactrian camel
    (lạc đà Bactria hoang dã)
  • domesticated domesticated bactrian camel
    (lạc đà Bactria thuần hóa)
Verb + bactrian
  • ride ride a bactrian camel
    (cưỡi lạc đà Bactria)
  • herd herd bactrian camels
    (chăn lạc đà Bactria)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bactrian

adjective
Lật mặt

Liên quan đến Bactria, một vùng cổ ở Trung Á, hoặc lạc đà hai bướu có nguồn gốc từ vùng đó.

"The bactrian camel is well-suited to the harsh desert environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had seen a Bactrian camel at the zoo.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một con lạc đà Bactria tại sở thú.
Phủ định
He said that he did not know that Bactrian camels had two humps.
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết lạc đà Bactria có hai bướu.
Nghi vấn
She asked if I knew that Bactrian camels were well-suited to cold climates.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết lạc đà Bactria rất phù hợp với khí hậu lạnh hay không.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers have studied the Bactrian camel's adaptation to harsh environments for years.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự thích nghi của lạc đà Bactrian với môi trường khắc nghiệt trong nhiều năm.
Phủ định
The zoo has not acquired a Bactrian camel yet.
Sở thú vẫn chưa có được một con lạc đà Bactrian nào.
Nghi vấn
Has anyone ever seen a wild Bactrian camel in its natural habitat?
Đã có ai từng nhìn thấy một con lạc đà Bactrian hoang dã trong môi trường sống tự nhiên của nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bactrian".

Vai trò trong Con đường Tơ lụa

Lạc đà Bactrian đóng vai trò thiết yếu trong việc vận chuyển hàng hóa trên Con đường Tơ lụa cổ đại, nhờ khả năng chịu đựng thời tiết khắc nghiệt và di chuyển trên địa hình khó khăn. Chúng vận chuyển tơ lụa, gia vị và các hàng hóa khác giữa Đông và Tây.