(Top Banner Ad)
dromedary
B2
noun B2 Động vật học

dromedary

UK: /ˈdrɒmədəri/ • US: /ˈdrɑːməderi/

Nghĩa tiếng Việt

lạc đà một bướu lạc đà Ả Rập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A one-humped camel, especially the Arabian camel.

Vietnamese Meaning

Lạc đà một bướu, đặc biệt là lạc đà Ả Rập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dromedary is well-suited to desert environments."

    "Lạc đà một bướu rất phù hợp với môi trường sa mạc."

  • "Dromedaries are used for transportation in the desert."

    "Lạc đà một bướu được sử dụng để vận chuyển ở sa mạc."

  • "The dromedary can survive for long periods without water."

    "Lạc đà một bướu có thể sống sót trong thời gian dài mà không cần nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dromedary
Adjective dromedarian

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

English
dromedary
Old French
dromedaire
Late Latin
dromedarius
Latin
dromas, dromad-
Ancient Greek
δρόμας (dromas)
Ancient Greek
δραμεῖν (dramein)

Nguồn Gốc Của Kẻ Chạy Nhanh

Từ 'dromedary' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'dromas', có nghĩa là 'chạy' hoặc 'nhanh nhẹn'. Điều này rất phù hợp vì lạc đà một bướu nổi tiếng với khả năng di chuyển nhanh nhẹn và bền bỉ qua sa mạc, đặc biệt là trong các cuộc đua lạc đà, khác với lạc đà hai bướu thường chậm chạp hơn và được dùng để chở hàng nặng.

Usage Note

Từ 'dromedary' thường được sử dụng để chỉ lạc đà một bướu thuần chủng, thường được tìm thấy ở Trung Đông và Bắc Phi. Nó khác với 'Bactrian camel', là lạc đà hai bướu có nguồn gốc từ Trung Á.

Prepositions

of as

'of': Sử dụng để chỉ thuộc tính của lạc đà. Ví dụ: 'the strength of a dromedary'. 'as': Sử dụng để so sánh. Ví dụ: 'as sturdy as a dromedary'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dromedary
  • one-humped one-humped dromedary
    (lạc đà một bướu)
  • Arabian Arabian dromedary
    (lạc đà Ả Rập (lạc đà một bướu))
  • swift swift dromedary
    (lạc đà một bướu nhanh nhẹn)
Verb + dromedary
  • ride ride a dromedary
    (cưỡi lạc đà một bướu)
  • train train dromedaries
    (huấn luyện lạc đà một bướu)
  • lead lead a dromedary
    (dẫn dắt lạc đà một bướu)
Noun + dromedary (as a type)
  • dromedary dromedary camel
    (lạc đà một bướu (nhấn mạnh đây là một loại lạc đà))
  • dromedary dromedary caravan
    (đoàn lạc đà một bướu)

Idioms

  • dromedary camel

    lạc đà một bướu (cách gọi nhấn mạnh đây là một loại lạc đà, để phân biệt với lạc đà hai bướu)

    "The dromedary camel is well-adapted to life in the desert."

    (Lạc đà một bướu thích nghi rất tốt với cuộc sống ở sa mạc.)

  • dromedary trek

    chuyến đi bộ (thám hiểm) bằng lạc đà một bướu

    "Many tourists enjoy a dromedary trek across the Sahara Desert."

    (Nhiều du khách thích thú với chuyến thám hiểm sa mạc Sahara bằng lạc đà một bướu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dromedary

noun
Lật mặt

Lạc đà một bướu, đặc biệt là lạc đà Ả Rập.

"The dromedary is well-suited to desert environments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dromedary".

“Con Thuyền Của Sa Mạc”

Lạc đà một bướu từ lâu đã được mệnh danh là 'con thuyền của sa mạc' vì vai trò thiết yếu của chúng trong việc vận chuyển hàng hóa và con người qua những vùng sa mạc rộng lớn ở Trung Đông và Bắc Phi. Chúng là phương tiện giao thông chính, giúp kết nối các nền văn hóa và thúc đẩy thương mại.

Khả Năng Thích Nghi Tuyệt Vời

Lạc đà một bướu có những khả năng thích nghi đặc biệt với môi trường sa mạc khắc nghiệt. Chúng có thể sống sót nhiều ngày không cần nước, lưu trữ chất béo trong một bướu duy nhất để lấy năng lượng, và có cấu tạo cơ thể giúp chống lại cát và nhiệt độ cao.