(Top Banner Ad)
bactrian camel
B1
Danh từ B1 Động vật học

bactrian camel

UK: /ˈbæk.tri.ən ˈkæm.əl/ • US: /ˈbæk.tri.ən ˈkæm.əl/

Nghĩa tiếng Việt

lạc đà Bactria lạc đà hai bướu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, even-toed ungulate native to the steppes of Central Asia. It has two humps on its back, in contrast to the single-humped dromedary camel.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật móng guốc chẵn lớn có nguồn gốc từ thảo nguyên Trung Á. Nó có hai bướu trên lưng, trái ngược với lạc đà một bướu dromedary.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bactrian camel is well-suited to the cold deserts of Central Asia."

    "Lạc đà Bactria rất phù hợp với các sa mạc lạnh ở Trung Á."

  • "Bactrian camels were used to transport goods along the Silk Road."

    "Lạc đà Bactria được sử dụng để vận chuyển hàng hóa dọc theo Con đường Tơ lụa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun camel Lạc đà (nói chung)
Noun camelid Động vật thuộc họ Lạc đà (bao gồm cả lạc đà, lạc đà không bướu Llama)
Noun hump Bướu (của lạc đà)
Adjective Bactrian Thuộc về Bactria; hai bướu (dùng để chỉ loài lạc đà này)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Baktria (Bactrian region)
Latin
Camelus (Camel)
English
Bactrian camel

Nguồn gốc tên gọi 'Bactrian'

Phần 'Bactrian' trong tên con vật này xuất phát từ Bactria, một khu vực cổ đại rộng lớn ở Trung Á (nay thuộc Afghanistan, Tajikistan và Uzbekistan). Đây là nơi sinh sống tự nhiên của loài lạc đà hai bướu này. Tên gọi này giúp phân biệt nó với lạc đà Ả Rập (Dromedary) chỉ có một bướu.

Chức năng của hai bướu

Trong tiếng Anh, 'camel' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập/Hebrew chỉ con vật vận chuyển. Lạc đà Bactrian có hai bướu, đây không phải là nơi chứa nước mà là nơi tích trữ chất béo. Chất béo này giúp chúng sống sót qua những chuyến đi dài và mùa đông khắc nghiệt của sa mạc Gobi.

Usage Note

Lạc đà Bactria được biết đến với khả năng chịu đựng điều kiện khắc nghiệt như nhiệt độ dao động lớn và độ cao cao. 'Bactrian' có nguồn gốc từ Bactria, một khu vực lịch sử ở Trung Á.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bactrian camel
  • hardy a hardy bactrian camel
    (một con lạc đà hai bướu khỏe mạnh, bền bỉ)
  • domesticated domesticated bactrian camels
    (những con lạc đà hai bướu được thuần hóa)
  • massive a massive bactrian camel
    (một con lạc đà hai bướu to lớn, đồ sộ)
Verb + bactrian camel
  • ride ride a bactrian camel
    (cưỡi một con lạc đà hai bướu)
  • load load the bactrian camel
    (chất hàng lên lưng lạc đà hai bướu)
  • breed breed bactrian camels
    (nuôi, gây giống lạc đà hai bướu)
Noun + bactrian camel (Descriptive)
  • coat the thick coat of the bactrian camel
    (bộ lông dày của lạc đà hai bướu)
  • caravan a caravan of bactrian camels
    (đoàn lữ hành lạc đà hai bướu)

Idioms

  • A two-humped silhouette

    Hình bóng hai bướu (ám chỉ hình ảnh đặc trưng của loài lạc đà này trong phong cảnh Trung Á)

    "The sunset framed the two-humped silhouette of a bactrian camel crossing the dune."

    (Hoàng hôn làm nổi bật hình bóng hai bướu của một con lạc đà Bactrian đang băng qua cồn cát.)

  • Enduring like a Bactrian camel

    Bền bỉ như lạc đà Bactrian (Chỉ khả năng chịu đựng khó khăn, thời tiết khắc nghiệt)

    "He survived the desert crossing, enduring like a Bactrian camel."

    (Anh ấy đã sống sót qua chuyến đi xuyên sa mạc, bền bỉ như một con lạc đà Bactrian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bactrian camel

Danh từ
Lật mặt

Một loài động vật móng guốc chẵn lớn có nguồn gốc từ thảo nguyên Trung Á. Nó có hai bướu trên lưng, trái ngược với lạc đà một bướu dromedary.

"The bactrian camel is well-suited to the cold deserts of Central Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you travel to the Gobi Desert, you will likely see a bactrian camel.
Nếu bạn du lịch đến sa mạc Gobi, bạn có thể sẽ thấy một con lạc đà Bactria.
Phủ định
If the bactrian camel doesn't have enough water, it won't be able to travel far.
Nếu lạc đà Bactria không có đủ nước, nó sẽ không thể đi được xa.
Nghi vấn
Will the bactrian camel survive if it doesn't find food soon?
Liệu lạc đà Bactria có sống sót nếu nó không tìm thấy thức ăn sớm?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bactrian camels are well-suited to harsh desert environments.
Lạc đà Bactrian rất phù hợp với môi trường sa mạc khắc nghiệt.
Phủ định
Bactrian camels do not require as much water as other large mammals.
Lạc đà Bactrian không cần nhiều nước như các loài động vật có vú lớn khác.
Nghi vấn
Are bactrian camels known for their two humps?
Lạc đà Bactrian có được biết đến với hai bướu của chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bactrian camel".

Người vận chuyển trên Con đường Tơ lụa

Lạc đà hai bướu là biểu tượng của sự bền bỉ và là phương tiện vận chuyển chính trên Con đường Tơ lụa (Silk Road) lịch sử. Khả năng chịu đựng nhiệt độ cực đoan (từ nóng gay gắt đến lạnh đóng băng) khiến chúng trở thành 'con tàu của sa mạc' hoàn hảo cho các tuyến đường thương mại Trung Á.

Khác biệt với lạc đà Dromedary

Trong văn hóa Tây phương, khi nói đến 'camel' thường mặc định là lạc đà một bướu (Dromedary) phổ biến ở Trung Đông và Bắc Phi. Tuy nhiên, lạc đà hai bướu (Bactrian camel) lại quan trọng hơn ở các nền văn hóa Mông Cổ, Trung Quốc và Trung Á vì nó có khả năng thích nghi tốt hơn với khí hậu lạnh.