bactrian camel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large, even-toed ungulate native to the steppes of Central Asia. It has two humps on its back, in contrast to the single-humped dromedary camel.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật móng guốc chẵn lớn có nguồn gốc từ thảo nguyên Trung Á. Nó có hai bướu trên lưng, trái ngược với lạc đà một bướu dromedary.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bactrian camel is well-suited to the cold deserts of Central Asia."
"Lạc đà Bactria rất phù hợp với các sa mạc lạnh ở Trung Á."
-
"Bactrian camels were used to transport goods along the Silk Road."
"Lạc đà Bactria được sử dụng để vận chuyển hàng hóa dọc theo Con đường Tơ lụa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lạc đà Bactria được biết đến với khả năng chịu đựng điều kiện khắc nghiệt như nhiệt độ dao động lớn và độ cao cao. 'Bactrian' có nguồn gốc từ Bactria, một khu vực lịch sử ở Trung Á.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hardy a hardy bactrian camel (một con lạc đà hai bướu khỏe mạnh, bền bỉ)
-
domesticated domesticated bactrian camels (những con lạc đà hai bướu được thuần hóa)
-
massive a massive bactrian camel (một con lạc đà hai bướu to lớn, đồ sộ)
-
ride ride a bactrian camel (cưỡi một con lạc đà hai bướu)
-
load load the bactrian camel (chất hàng lên lưng lạc đà hai bướu)
-
breed breed bactrian camels (nuôi, gây giống lạc đà hai bướu)
-
coat the thick coat of the bactrian camel (bộ lông dày của lạc đà hai bướu)
-
caravan a caravan of bactrian camels (đoàn lữ hành lạc đà hai bướu)
Idioms
-
A two-humped silhouette
Hình bóng hai bướu (ám chỉ hình ảnh đặc trưng của loài lạc đà này trong phong cảnh Trung Á)
"The sunset framed the two-humped silhouette of a bactrian camel crossing the dune."
(Hoàng hôn làm nổi bật hình bóng hai bướu của một con lạc đà Bactrian đang băng qua cồn cát.)
-
Enduring like a Bactrian camel
Bền bỉ như lạc đà Bactrian (Chỉ khả năng chịu đựng khó khăn, thời tiết khắc nghiệt)
"He survived the desert crossing, enduring like a Bactrian camel."
(Anh ấy đã sống sót qua chuyến đi xuyên sa mạc, bền bỉ như một con lạc đà Bactrian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bactrian camel
Danh từMột loài động vật móng guốc chẵn lớn có nguồn gốc từ thảo nguyên Trung Á. Nó có hai bướu trên lưng, trái ngược với lạc đà một bướu dromedary.
"The bactrian camel is well-suited to the cold deserts of Central Asia."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you travel to the Gobi Desert, you will likely see a bactrian camel. |
Nếu bạn du lịch đến sa mạc Gobi, bạn có thể sẽ thấy một con lạc đà Bactria. |
| Phủ định | If the bactrian camel doesn't have enough water, it won't be able to travel far. |
Nếu lạc đà Bactria không có đủ nước, nó sẽ không thể đi được xa. |
| Nghi vấn | Will the bactrian camel survive if it doesn't find food soon? |
Liệu lạc đà Bactria có sống sót nếu nó không tìm thấy thức ăn sớm? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Bactrian camels are well-suited to harsh desert environments. |
Lạc đà Bactrian rất phù hợp với môi trường sa mạc khắc nghiệt. |
| Phủ định | Bactrian camels do not require as much water as other large mammals. |
Lạc đà Bactrian không cần nhiều nước như các loài động vật có vú lớn khác. |
| Nghi vấn | Are bactrian camels known for their two humps? |
Lạc đà Bactrian có được biết đến với hai bướu của chúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bactrian camel".
