(Top Banner Ad)
two-humped camel
B1
noun B1 Động vật học

two-humped camel

UK: /ˌtuː ˈhʌmpt ˈkæməl/ • US: /ˌtuː ˈhʌmpt ˈkæməl/

Nghĩa tiếng Việt

lạc đà hai bướu lạc đà Bactria
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A camel of Central Asia, having two humps on its back; a Bactrian camel.

Vietnamese Meaning

Một loài lạc đà có nguồn gốc từ Trung Á, có hai bướu trên lưng; lạc đà Bactria.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two-humped camel is well adapted to the harsh winters of Central Asia."

    "Lạc đà hai bướu thích nghi tốt với mùa đông khắc nghiệt của Trung Á."

  • "The zoo has a small herd of two-humped camels."

    "Sở thú có một đàn nhỏ lạc đà hai bướu."

  • "Two-humped camels are used for transportation in some parts of Asia."

    "Lạc đà hai bướu được sử dụng để vận chuyển ở một số vùng của châu Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun camel lạc đà (nói chung)
Noun camelid động vật thuộc họ lạc đà (bao gồm lạc đà, lạc đà không bướu llama, alpaca...)
Adjective cameline thuộc về lạc đà, giống lạc đà

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Semitic
*gamal
Ancient Greek
κάμηλος (kámēlos)
Latin
camelus
Old French
camel
Middle English
camel
English
camel

Nguồn gốc của từ 'Camel'

Từ 'camel' (lạc đà) có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ Semitic cổ, nơi nó được gọi là '*gamal', mang ý nghĩa là 'người mang vác' hoặc 'chịu đựng'. Từ này sau đó được truyền sang tiếng Hy Lạp (kámēlos) và Latinh (camelus), rồi qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để trở thành 'camel' như ngày nay. Điều này phản ánh vai trò lịch sử của lạc đà như một phương tiện vận chuyển chính yếu.

Giải thích 'Two-humped'

Cụm từ 'two-humped' (hai bướu) là một tính từ ghép mô tả đặc điểm vật lý của loài lạc đà này, giúp phân biệt nó với loài lạc đà một bướu (dromedary). 'Two' nghĩa là hai, và 'humped' có nghĩa là 'có bướu'. Tên khoa học và thông dụng hơn cho lạc đà hai bướu là 'Bactrian camel', chỉ loại lạc đà có nguồn gốc từ vùng Bactria cổ đại ở Trung Á.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một loài lạc đà cụ thể, phân biệt với lạc đà Dromedary (một bướu). Hai bướu là đặc điểm chính để nhận dạng loài này. Không nên nhầm lẫn với các loài lạc đà khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + two-humped camel
  • Bactrian Bactrian two-humped camel
    (lạc đà hai bướu Bactria)
  • wild wild two-humped camel
    (lạc đà hai bướu hoang dã)
  • domesticated domesticated two-humped camel
    (lạc đà hai bướu đã được thuần hóa)
  • sturdy sturdy two-humped camel
    (lạc đà hai bướu khỏe mạnh, bền bỉ)
Verb + two-humped camel
  • ride ride a two-humped camel
    (cưỡi lạc đà hai bướu)
  • herd herd two-humped camels
    (chăn dắt lạc đà hai bướu)
  • observe observe two-humped camels
    (quan sát lạc đà hai bướu)
Noun + of + two-humped camel
  • caravan caravan of two-humped camels
    (đoàn lạc đà hai bướu)
  • habitat habitat of the two-humped camel
    (môi trường sống của lạc đà hai bướu)

Idioms

  • The Bactrian camel is a two-humped camel.

    Lạc đà Bactria là một loại lạc đà hai bướu.

    "Many people confuse dromedaries with Bactrian camels, but remember the Bactrian camel is a two-humped camel."

    (Nhiều người nhầm lẫn lạc đà Dromedary với lạc đà Bactria, nhưng hãy nhớ lạc đà Bactria là lạc đà hai bướu.)

  • A two-humped camel is known for its resilience in harsh climates.

    Lạc đà hai bướu nổi tiếng về khả năng chống chịu ở khí hậu khắc nghiệt.

    "The two-humped camel is known for its resilience, allowing it to survive in the Gobi Desert."

    (Lạc đà hai bướu nổi tiếng về khả năng chống chịu, cho phép nó sống sót ở sa mạc Gobi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

two-humped camel

noun
Lật mặt

Một loài lạc đà có nguồn gốc từ Trung Á, có hai bướu trên lưng; lạc đà Bactria.

"The two-humped camel is well adapted to the harsh winters of Central Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two-humped camel carries heavy loads across the desert.
Lạc đà hai bướu chở những kiện hàng nặng qua sa mạc.
Phủ định
That is not a two-humped camel; it only has one hump.
Đó không phải là lạc đà hai bướu; nó chỉ có một bướu.
Nghi vấn
Does the zoo have a two-humped camel?
Sở thú có lạc đà hai bướu không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two-humped camel carries heavy loads across the desert.
Lạc đà hai bướu chở những kiện hàng nặng qua sa mạc.
Phủ định
The two-humped camel does not need much water to survive.
Lạc đà hai bướu không cần nhiều nước để tồn tại.
Nghi vấn
Does the two-humped camel live in extremely cold climates?
Lạc đà hai bướu có sống ở vùng khí hậu cực kỳ lạnh giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two-humped camel".

Biểu tượng của Con đường Tơ lụa

Lạc đà hai bướu (Bactrian camel) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trên Con đường Tơ lụa huyền thoại. Với khả năng mang vác nặng và chịu đựng điều kiện khắc nghiệt của sa mạc lạnh Trung Á, chúng là phương tiện vận chuyển hàng hóa chính, kết nối các nền văn hóa và thúc đẩy giao thương giữa phương Đông và phương Tây trong hàng ngàn năm lịch sử.

Thích nghi với sa mạc lạnh

Khác với lạc đà một bướu (dromedary) sống ở sa mạc nóng, lạc đà hai bướu thích nghi đặc biệt với môi trường sa mạc lạnh giá và khô hạn ở Trung Á, như sa mạc Gobi. Bộ lông dày rậm của chúng giúp giữ ấm vào mùa đông và rụng bớt vào mùa hè. Hai bướu chứa chất béo dự trữ năng lượng, giúp chúng sống sót qua những chuyến đi dài và mùa đông khắc nghiệt.