(Top Banner Ad)
bad dream
B1
Danh từ B1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

bad dream

UK: /ˈbæd ˈdriːm/ • US: /ˈbæd ˈdriːm/

Nghĩa tiếng Việt

giấc mơ tồi tệ giấc mơ không hay mộng mị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unpleasant or disturbing dream.

Vietnamese Meaning

Một giấc mơ khó chịu hoặc gây lo lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a bad dream last night and couldn't go back to sleep."

    "Tôi đã có một giấc mơ tồi tệ đêm qua và không thể ngủ lại được."

  • "The medication can cause bad dreams."

    "Thuốc này có thể gây ra những giấc mơ tồi tệ."

  • "He woke up from a bad dream, sweating and shaking."

    "Anh ấy tỉnh dậy từ một giấc mơ tồi tệ, mồ hôi nhễ nhại và run rẩy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bad xấu, tồi tệ
Noun dream giấc mơ
Verb dream mơ, nằm mơ
Noun nightmare ác mộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
bad dream

Nguồn gốc của 'bad dream'

Cụm từ 'bad dream' xuất hiện một cách tự nhiên trong tiếng Anh, kết hợp giữa tính từ 'bad' (xấu) và danh từ 'dream' (giấc mơ). Nó đơn giản là một giấc mơ gây ra cảm giác tiêu cực như sợ hãi, lo lắng hoặc buồn bã. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau nó, chỉ là sự kết hợp ngôn ngữ trực tiếp.

Usage Note

Cụm từ 'bad dream' dùng để chỉ một giấc mơ mang lại cảm xúc tiêu cực như sợ hãi, lo lắng, buồn bã hoặc kinh hoàng. Nó thường liên quan đến những trải nghiệm không mong muốn hoặc đáng sợ trong giấc mơ. Khác với 'nightmare' (ác mộng), 'bad dream' có thể không gây ra sự sợ hãi tột độ nhưng vẫn đủ để làm người mơ cảm thấy bất an hoặc khó chịu sau khi thức dậy. Mức độ nghiêm trọng của 'bad dream' thường nhẹ hơn so với 'nightmare'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + bad dream
  • terrible terrible bad dream
    (một giấc mơ tồi tệ khủng khiếp)
  • vivid vivid bad dream
    (giấc mơ tồi tệ sống động)
  • recurring recurring bad dream
    (giấc mơ tồi tệ lặp đi lặp lại)
Động từ + bad dream
  • have have a bad dream
    (có một giấc mơ tồi tệ)
  • experience experience a bad dream
    (trải qua một giấc mơ tồi tệ)
  • wake up from wake up from a bad dream
    (tỉnh giấc sau một giấc mơ tồi tệ)

Idioms

  • like a bad dream

    như một cơn ác mộng

    "The whole experience was like a bad dream."

    (Toàn bộ trải nghiệm đó như một cơn ác mộng.)

  • bad dream come true

    ác mộng trở thành sự thật

    "For many, the economic recession was a bad dream come true."

    (Đối với nhiều người, cuộc suy thoái kinh tế là một cơn ác mộng trở thành sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad dream

Danh từ
Lật mặt

Một giấc mơ khó chịu hoặc gây lo lắng.

"I had a bad dream last night and couldn't go back to sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding having a bad dream is everyone's desire.
Tránh gặp phải ác mộng là mong muốn của mọi người.
Phủ định
He doesn't enjoy having a bad dream.
Anh ấy không thích gặp ác mộng.
Nghi vấn
Is recalling a bad dream necessary for understanding its cause?
Việc nhớ lại một cơn ác mộng có cần thiết để hiểu nguyên nhân của nó không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I should forget that bad dream.
Tôi nên quên đi giấc mơ tồi tệ đó.
Phủ định
You must not have a bad dream tonight.
Bạn không được có một giấc mơ tồi tệ tối nay.
Nghi vấn
Could she wake up from a bad dream?
Cô ấy có thể tỉnh dậy từ một giấc mơ tồi tệ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you eat too much before bed, you will have a bad dream.
Nếu bạn ăn quá nhiều trước khi ngủ, bạn sẽ gặp ác mộng.
Phủ định
If I don't go to bed early, I will have a bad dream the next day.
Nếu tôi không đi ngủ sớm, tôi sẽ có một giấc mơ tồi tệ vào ngày hôm sau.
Nghi vấn
Will you be scared if you have a bad dream?
Bạn sẽ sợ hãi nếu bạn có một giấc mơ tồi tệ chứ?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If children watch scary movies before bed, they often have a bad dream.
Nếu trẻ em xem phim kinh dị trước khi đi ngủ, chúng thường có một giấc mơ tồi tệ.
Phủ định
When I'm very stressed, I don't usually have a bad dream.
Khi tôi rất căng thẳng, tôi thường không có một giấc mơ tồi tệ.
Nghi vấn
If she eats cheese late at night, does she have a bad dream?
Nếu cô ấy ăn phô mai muộn vào ban đêm, cô ấy có gặp ác mộng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I had had a bad dream before the alarm clock rang.
Tôi đã có một giấc mơ tồi tệ trước khi đồng hồ báo thức reo.
Phủ định
She hadn't had such a bad dream in years until last night.
Cô ấy đã không có một giấc mơ tồi tệ như vậy trong nhiều năm cho đến đêm qua.
Nghi vấn
Had they ever had a bad dream like that before seeing the horror movie?
Họ đã bao giờ có một giấc mơ tồi tệ như vậy trước khi xem bộ phim kinh dị chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been having a bad dream before I woke her up.
Cô ấy đã gặp một cơn ác mộng trước khi tôi đánh thức cô ấy.
Phủ định
He hadn't been having a bad dream every night, only occasionally.
Anh ấy không phải đêm nào cũng gặp ác mộng, chỉ thỉnh thoảng thôi.
Nghi vấn
Had you been having a bad dream when I found you sweating?
Có phải bạn đã gặp ác mộng khi tôi thấy bạn đổ mồ hôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad dream".

Dreamcatchers

Trong văn hóa của một số bộ lạc người Mỹ bản địa, dreamcatcher (bùa bắt giấc mơ) được treo trên giường để bảo vệ người ngủ khỏi những giấc mơ xấu. Chúng được cho là sẽ bắt giữ những giấc mơ xấu và chỉ cho phép những giấc mơ tốt đẹp đi qua.

Nỗi sợ hãi về bóng đè

Bóng đè là một trạng thái khi một người cảm thấy tỉnh táo nhưng không thể di chuyển hoặc nói được. Nó thường đi kèm với cảm giác sợ hãi và ảo giác, khiến nhiều người liên tưởng nó đến những 'bad dream' đáng sợ.