(Top Banner Ad)
unpleasant
B1
adjective B1 Chung

unpleasant

UK: /ʌnˈplez.ənt/ • US: /ʌnˈplez.ənt/

Nghĩa tiếng Việt

khó chịu không dễ chịu khó ưa tệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not enjoyable or agreeable; causing discomfort or dislike.

Vietnamese Meaning

Không thú vị hoặc dễ chịu; gây khó chịu hoặc không thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smell in the room was very unpleasant."

    "Mùi trong phòng rất khó chịu."

  • "She had an unpleasant experience at the dentist."

    "Cô ấy đã có một trải nghiệm khó chịu tại nha sĩ."

  • "The weather was particularly unpleasant this morning."

    "Thời tiết đặc biệt khó chịu vào sáng nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb please làm hài lòng, làm vui lòng
Adjective pleasant dễ chịu, vui vẻ
Adverb pleasantly một cách dễ chịu
Noun pleasantness sự dễ chịu, sự vui vẻ
Adverb unpleasantly một cách khó chịu
Noun unpleasantness sự khó chịu, điều khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
placere
Old French
plaisant
Middle English
plesaunt
English
pleasant
Old English
un-
English
unpleasant

Nguồn gốc của 'unpleasant'

Từ 'unpleasant' được ghép từ tiền tố 'un-' và từ 'pleasant'. 'Un-' là tiền tố phủ định có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không'. Còn 'pleasant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'placere' (có nghĩa là 'làm hài lòng'), qua tiếng Pháp cổ 'plaisant' (dễ chịu). Khi kết hợp lại, 'unpleasant' có nghĩa là 'không dễ chịu', 'khó chịu'.

Usage Note

Từ 'unpleasant' thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm, cảm xúc, hoặc người không mang lại sự hài lòng hoặc thoải mái. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với các từ như 'horrible' hay 'terrible'. So sánh với 'disagreeable', 'unpleasant' thường ám chỉ cảm giác khó chịu về mặt cảm xúc hoặc giác quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + unpleasant
  • very very unpleasant
    (rất khó chịu)
  • quite quite unpleasant
    (khá khó chịu)
  • deeply deeply unpleasant
    (cực kỳ khó chịu, khó chịu sâu sắc)
  • extremely extremely unpleasant
    (vô cùng khó chịu)
Unpleasant + Danh từ
  • smell an unpleasant smell
    (một mùi khó chịu)
  • taste an unpleasant taste
    (một vị khó chịu)
  • experience an unpleasant experience
    (một trải nghiệm khó chịu)
  • surprise an unpleasant surprise
    (một bất ngờ khó chịu (tin xấu))
  • truth an unpleasant truth
    (một sự thật khó chịu)
  • situation an unpleasant situation
    (một tình huống khó chịu)
Động từ + unpleasant
  • find find something unpleasant
    (thấy điều gì đó khó chịu)
  • cause cause an unpleasant situation
    (gây ra một tình huống khó chịu)
  • make make things unpleasant
    (làm cho mọi thứ trở nên khó chịu)

Idioms

  • an unpleasant taste in one's mouth

    cảm giác khó chịu, hối tiếc hoặc thất vọng sau một sự kiện nào đó

    "The way they handled the situation left an unpleasant taste in my mouth."

    (Cách họ giải quyết tình huống khiến tôi có một cảm giác khó chịu.)

  • make things unpleasant for someone

    cố ý tạo ra khó khăn, gây rắc rối cho ai đó

    "If you don't cooperate, I'll make things very unpleasant for you."

    (Nếu bạn không hợp tác, tôi sẽ làm cho mọi chuyện trở nên rất khó chịu cho bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpleasant

adjective
Lật mặt

Không thú vị hoặc dễ chịu; gây khó chịu hoặc không thích.

"The smell in the room was very unpleasant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The medicine tasted unpleasantly bitter.
Thuốc có vị đắng khó chịu.
Phủ định
The experience was not unpleasant.
Trải nghiệm đó không hề khó chịu.
Nghi vấn
Was the weather unpleasant during your trip?
Thời tiết có khó chịu trong chuyến đi của bạn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the hotel would be so unpleasant, I would have booked a different one.
Nếu tôi biết khách sạn sẽ khó chịu như vậy, tôi đã đặt một khách sạn khác.
Phủ định
If she hadn't acted so unpleasantly, they would not have fired her from the job.
Nếu cô ấy không hành xử một cách khó chịu như vậy, họ đã không sa thải cô ấy khỏi công việc.
Nghi vấn
Would you have complained if the food had tasted unpleasantly?
Bạn có phàn nàn không nếu thức ăn có vị khó chịu?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rude comment was perceived as unpleasant by many.
Lời bình luận thô lỗ bị nhiều người nhận thấy là khó chịu.
Phủ định
The situation was not considered unpleasant by the optimists.
Tình huống này không được những người lạc quan cho là khó chịu.
Nghi vấn
Was the food found unpleasantly salty by the guests?
Đồ ăn có bị khách thấy mặn một cách khó chịu không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather yesterday was unpleasant.
Thời tiết hôm qua thật khó chịu.
Phủ định
She didn't behave unpleasantly at the party.
Cô ấy đã không cư xử một cách khó chịu tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Was the food at the restaurant unpleasant?
Đồ ăn ở nhà hàng có khó chịu không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather has been unpleasant this week.
Thời tiết tuần này thật khó chịu.
Phủ định
I haven't experienced such an unpleasant situation before.
Tôi chưa từng trải qua tình huống khó chịu như vậy trước đây.
Nghi vấn
Has the food always tasted this unpleasantly?
Thức ăn có phải lúc nào cũng có vị khó chịu như vậy không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to find crowded buses unpleasant, but now he doesn't mind them.
Anh ấy từng thấy xe buýt đông đúc khó chịu, nhưng giờ anh ấy không bận tâm nữa.
Phủ định
She didn't use to react unpleasantly to criticism, but lately she's been more sensitive.
Cô ấy đã từng không phản ứng một cách khó chịu với những lời chỉ trích, nhưng gần đây cô ấy trở nên nhạy cảm hơn.
Nghi vấn
Did you use to think the weather was always unpleasant here?
Bạn đã từng nghĩ thời tiết ở đây luôn khó chịu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpleasant".

Văn hóa né tránh sự khó chịu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có xu hướng lịch sự và tránh nói thẳng những điều khó chịu hoặc gây tranh cãi để duy trì hòa khí xã hội. Điều này thường dẫn đến việc sử dụng các cụm từ uyển ngữ (euphemisms) hoặc 'nói giảm nói tránh'.

Sức mạnh của việc đối mặt sự thật khó chịu

Mặc dù 'unpleasant truths' (sự thật khó chịu) thường bị né tránh, nhưng khả năng đối mặt và chấp nhận chúng lại được xem là một dấu hiệu của sự trưởng thành và sức mạnh tinh thần. Việc này giúp cá nhân và xã hội phát triển, giải quyết vấn đề hiệu quả hơn.