(Top Banner Ad)
unpleasant dream
B1
Danh từ B1 Tâm lý học

unpleasant dream

UK: ʌnˈplɛzənt driːm • US: ʌnˈplɛzənt driːm

Nghĩa tiếng Việt

giấc mơ không dễ chịu giấc mơ tồi tệ giấc mơ gây khó chịu giấc mơ không vui
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dream that causes negative emotions, such as fear, anxiety, or sadness.

Vietnamese Meaning

Một giấc mơ gây ra những cảm xúc tiêu cực, chẳng hạn như sợ hãi, lo lắng hoặc buồn bã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had an unpleasant dream last night about being chased by a monster."

    "Tôi đã có một giấc mơ khó chịu đêm qua về việc bị một con quái vật đuổi theo."

  • "The medication can cause unpleasant dreams."

    "Thuốc có thể gây ra những giấc mơ khó chịu."

  • "She woke up from an unpleasant dream, feeling disoriented."

    "Cô ấy tỉnh dậy sau một giấc mơ khó chịu, cảm thấy mất phương hướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dream giấc mơ, ước mơ
Verb dream mơ, mơ ước
Noun dreamer người mơ mộng, người có ước mơ
Adjective dreamy mơ màng, như mơ
Noun daydream giấc mơ ban ngày, sự mơ mộng
Adjective pleasant dễ chịu, thoải mái
Noun pleasure niềm vui, sự hài lòng
Verb please làm hài lòng, làm ơn
Noun unpleasantness sự khó chịu, điều khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draumaz
Old English
drēam
Middle English
dreme
Latin
placere
Old French
plaisant
Middle English
plesaunt
Old English
un-
English
unpleasant dream

Nguồn gốc của 'dream' (giấc mơ)

Từ 'dream' trong tiếng Anh hiện đại có một lịch sử thú vị. Trong tiếng Anh cổ (Old English), 'drēam' ban đầu có nghĩa là 'niềm vui', 'âm nhạc' hoặc 'tiếng ồn'. Dần dần, nghĩa của từ này chuyển sang 'tầm nhìn khi ngủ' hoặc 'trải nghiệm trong giấc ngủ'. Sự thay đổi nghĩa này có thể liên quan đến niềm tin cổ xưa rằng những giấc mơ mang lại niềm vui hoặc là một dạng âm nhạc thần thánh từ thế giới khác.

Sự kết hợp của 'unpleasant' (khó chịu)

Từ 'unpleasant' là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'un-' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ) và 'pleasant'. Bản thân từ 'pleasant' đến từ tiếng Pháp cổ 'plaisant', có nghĩa là 'làm hài lòng', 'dễ chịu', và cuối cùng bắt nguồn từ động từ 'placere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm vừa lòng'. Khi ghép 'un-' vào 'pleasant', nó tạo ra nghĩa đối lập: 'không dễ chịu', 'khó chịu', hình thành nên ý nghĩa 'khó chịu' như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một giấc mơ khiến người mơ cảm thấy khó chịu, bồn chồn hoặc thậm chí sợ hãi khi tỉnh dậy. Nó có thể nhẹ nhàng hơn 'nightmare' (ác mộng), ám chỉ mức độ kinh khủng và đáng sợ của giấc mơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unpleasant dream
  • frequent frequent unpleasant dream
    (giấc mơ khó chịu thường xuyên)
  • recurrent recurrent unpleasant dream
    (giấc mơ khó chịu tái diễn)
  • vivid vivid unpleasant dream
    (giấc mơ khó chịu sống động)
  • disturbing disturbing unpleasant dream
    (giấc mơ khó chịu gây xáo trộn)
  • horrific horrific unpleasant dream
    (giấc mơ khó chịu kinh hoàng)
Verb + unpleasant dream
  • have have an unpleasant dream
    (có một giấc mơ khó chịu)
  • experience experience an unpleasant dream
    (trải qua một giấc mơ khó chịu)
  • suffer from suffer from unpleasant dreams
    (bị những giấc mơ khó chịu hành hạ)
  • be plagued by be plagued by unpleasant dreams
    (bị ám ảnh bởi những giấc mơ khó chịu)
Phrasal Verb + unpleasant dream
  • wake up from wake up from an unpleasant dream
    (thức dậy từ một giấc mơ khó chịu)

Idioms

  • It was like an unpleasant dream.

    Nó giống như một giấc mơ tồi tệ (được dùng để miêu tả một trải nghiệm tồi tệ trong đời thực).

    "The whole trip felt like an unpleasant dream, with one disaster after another."

    (Toàn bộ chuyến đi cứ như một giấc mơ tồi tệ, hết tai họa này đến tai họa khác.)

  • an unpleasant dream come true

    một giấc mơ tồi tệ trở thành hiện thực (ý nói một điều xấu mà mình lo sợ đã thực sự xảy ra).

    "Losing all our savings was an unpleasant dream come true."

    (Mất hết tiền tiết kiệm là một giấc mơ tồi tệ đã trở thành sự thật.)

  • relive an unpleasant dream

    sống lại một giấc mơ khó chịu (ám chỉ việc trải nghiệm lại một cảm giác hoặc sự kiện tồi tệ trong quá khứ).

    "Every time he heard that song, he would relive an unpleasant dream of his childhood."

    (Mỗi lần nghe bài hát đó, anh ấy lại sống lại một giấc mơ khó chịu thời thơ ấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpleasant dream

Danh từ
Lật mặt

Một giấc mơ gây ra những cảm xúc tiêu cực, chẳng hạn như sợ hãi, lo lắng hoặc buồn bã.

"I had an unpleasant dream last night about being chased by a monster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpleasant dream".

Ác mộng và Giấc mơ khó chịu

Trong văn hóa phương Tây, 'unpleasant dream' (giấc mơ khó chịu) là một thuật ngữ chung, trong khi 'nightmare' (ác mộng) là một dạng giấc mơ khó chịu cực độ, gây ra sự sợ hãi, lo lắng và thường khiến người mơ thức giấc. Ác mộng thường được cho là phản ánh căng thẳng, lo âu hoặc chấn thương tâm lý. Sự phân biệt này giúp hiểu rõ hơn mức độ nghiêm trọng của trải nghiệm giấc mơ.

Giải mã giấc mơ và ý nghĩa

Trong nhiều nền văn hóa, kể cả phương Tây, người ta tin rằng những giấc mơ, đặc biệt là giấc mơ khó chịu, có thể mang những thông điệp tiềm ẩn hoặc dự báo tương lai. Tâm lý học hiện đại, đặc biệt là các lý thuyết của Freud và Jung, cũng coi giấc mơ là cửa sổ nhìn vào tiềm thức, nơi phản ánh những mong muốn, xung đột hoặc nỗi sợ hãi chưa được giải quyết. Việc cố gắng giải mã giấc mơ đã là một phần của văn hóa nhân loại trong hàng thiên niên kỷ.