(Top Banner Ad)
bad reputation
B2
Danh từ ghép B2 Xã hội học, Tâm lý học, Kinh doanh

bad reputation

Nghĩa tiếng Việt

tai tiếng tiếng xấu mang tiếng xấu không có danh tiếng tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A generally held opinion about someone or something, especially in relation to their behavior or character, that is negative.

Vietnamese Meaning

Một ý kiến chung về ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt liên quan đến hành vi hoặc tính cách của họ, mang tính tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a bad reputation for poor customer service."

    "Công ty này có tiếng xấu về dịch vụ khách hàng kém."

  • "His bad reputation preceded him, making it difficult to find a job."

    "Tiếng xấu của anh ta đi trước, khiến anh ta khó tìm được việc làm."

  • "The politician's bad reputation was damaged further by the recent allegations."

    "Tiếng xấu của chính trị gia đó càng bị tổn hại thêm bởi những cáo buộc gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun repute Danh tiếng, uy tín (thường dùng trong cụm từ như 'of good/bad repute')
Adjective reputable Có danh tiếng tốt, đáng kính trọng
Adjective disreputable Có tiếng xấu, không đáng tin cậy
Noun disrepute Sự tai tiếng, tình trạng mất danh dự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reputatio
Old French
reputacion
Middle English
reputacioun
English
reputation

Danh tiếng là sự tính toán

Từ 'reputation' (danh tiếng) có gốc Latin là *reputatio*, mang nghĩa là 'sự tính toán' hay 'sự đếm lại'. Điều này cho thấy danh tiếng ban đầu được hiểu là sự đánh giá, tổng kết những hành động và phẩm chất của một người trong mắt công chúng.

Gốc gác của 'Bad'

Trong khi 'reputation' có nguồn gốc rõ ràng, từ 'bad' (tồi tệ) lại có nguồn gốc không chắc chắn, có lẽ bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ *badde*. Nó là một trong những từ cơ bản nhất để mô tả sự không hài lòng hoặc thiếu chất lượng.

Usage Note

"Bad reputation" thường được dùng để chỉ việc ai đó hoặc một tổ chức bị nhiều người đánh giá tiêu cực do những hành động hoặc đặc điểm không tốt của họ. Nó có thể ảnh hưởng lớn đến các mối quan hệ xã hội, cơ hội việc làm, hoặc uy tín kinh doanh. Cụm từ này nhấn mạnh sự lan rộng và phổ biến của đánh giá tiêu cực, không chỉ là một vài ý kiến đơn lẻ.

Prepositions

for of

“for”: Diễn tả nguyên nhân của sự tai tiếng. Ví dụ: 'He has a bad reputation for lying'. "of": Diễn tả đặc điểm của sự tai tiếng. Ví dụ: 'He has a bad reputation of being unreliable'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bad reputation
  • acquire acquire a bad reputation
    (Mang tiếng xấu, có được danh tiếng xấu)
  • suffer suffer a bad reputation
    (Chịu đựng tiếng xấu, bị tai tiếng)
  • shake off try to shake off a bad reputation
    (Cố gắng rũ bỏ tiếng xấu (thường là rất khó))
Adjective + bad reputation
  • undeserved an undeserved bad reputation
    (Tiếng xấu không đáng có, bị oan ức)
  • widespread a widespread bad reputation
    (Tiếng xấu lan rộng, nổi tiếng vì sự tồi tệ)
Prepositional phrases
  • among a bad reputation among investors
    (Tiếng xấu trong giới các nhà đầu tư)

Idioms

  • A stain on one's reputation

    Một vết nhơ trong danh tiếng cá nhân

    "The scandal left a permanent stain on his reputation."

    (Vụ bê bối đã để lại một vết nhơ vĩnh viễn trong danh tiếng của anh ta.)

  • To tarnish someone's reputation

    Làm hoen ố/gây hại danh tiếng của ai đó

    "They used false accusations to tarnish the company's reputation."

    (Họ đã sử dụng những lời cáo buộc sai sự thật để làm hoen ố danh tiếng của công ty.)

  • Live up to a bad reputation

    Sống đúng như (xứng đáng với) tiếng xấu mình đang mang

    "He definitely lived up to his bad reputation as the office troublemaker."

    (Anh ta chắc chắn đã sống đúng với tiếng xấu là kẻ gây rối trong văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad reputation

Danh từ ghép
Lật mặt

Một ý kiến chung về ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt liên quan đến hành vi hoặc tính cách của họ, mang tính tiêu cực.

"The company has a bad reputation for poor customer service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company consistently delivers poor service, it gets a bad reputation.
Nếu một công ty liên tục cung cấp dịch vụ kém, nó sẽ có tiếng xấu.
Phủ định
If a politician doesn't keep their promises, they don't get a bad reputation immediately; it takes time.
Nếu một chính trị gia không giữ lời hứa, họ không có tiếng xấu ngay lập tức; cần có thời gian.
Nghi vấn
If a restaurant uses low-quality ingredients, does it get a bad reputation?
Nếu một nhà hàng sử dụng nguyên liệu chất lượng thấp, nó có bị tiếng xấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad reputation".

Văn hóa 'Giữ thể diện' (Saving Face)

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á (bao gồm Việt Nam), việc có 'bad reputation' (mất danh dự) bị coi là một thất bại lớn, không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn đến gia đình và cộng đồng. Khái niệm 'giữ thể diện' (Saving Face) là cực kỳ quan trọng trong giao tiếp xã hội.

Danh tiếng kỹ thuật số và 'Cancel Culture'

Trong thời đại Internet hiện nay, 'bad reputation' có thể hình thành nhanh chóng thông qua mạng xã hội (ví dụ: bị bóc phốt) và dẫn đến 'Văn hóa tẩy chay' (Cancel Culture). Danh tiếng kỹ thuật số (digital reputation) trở thành tài sản hoặc gánh nặng lớn nhất của một người, khó khăn gấp bội để xóa bỏ.