(Top Banner Ad)
good reputation
B2
Noun Phrase B2 Chung

good reputation

Nghĩa tiếng Việt

danh tiếng tốt tiếng tăm tốt uy tín tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A positive perception or high regard held by others towards a person, organization, or product.

Vietnamese Meaning

Một nhận thức tích cực hoặc sự đánh giá cao mà người khác dành cho một người, tổ chức hoặc sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a good reputation for providing high-quality products."

    "Công ty có một danh tiếng tốt trong việc cung cấp các sản phẩm chất lượng cao."

  • "Building a good reputation takes time and effort."

    "Xây dựng một danh tiếng tốt cần thời gian và nỗ lực."

  • "A good reputation can attract more customers."

    "Một danh tiếng tốt có thể thu hút nhiều khách hàng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun repute Danh tiếng, uy tín (thường dùng trong cụm từ 'of good repute')
Verb repute Cho là, coi là (thường dùng ở dạng bị động, ví dụ: 'he is reputed to be a good leader')
Adjective reputable Có danh tiếng tốt, có uy tín
Adjective disreputable Có tai tiếng xấu, không đáng tin cậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reputatio
Old French
reputation
Middle English
reputacion
Modern English
reputation

Nguồn gốc của 'Good'

Từ 'good' là một trong những từ cơ bản và lâu đời nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *gōdaz, và xa hơn là từ gốc Proto-Indo-European (PIE) có nghĩa là 'phù hợp, thích hợp'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ những gì 'có giá trị' hoặc 'phù hợp với mục đích', sau này phát triển thành nghĩa 'tốt đẹp, đáng khen ngợi' như chúng ta biết ngày nay.

Hành trình của 'Reputation'

Từ 'reputation' xuất phát từ tiếng Latin 'reputatio', có nghĩa là 'sự cân nhắc, sự tính toán' hoặc 'sự đánh giá'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'reputation' với nghĩa 'sự kính trọng, danh tiếng tốt'. Đến thế kỷ 14, từ này được tiếp nhận vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp, mang ý nghĩa về 'ý kiến chung của công chúng về một người hay vật' – tức là danh tiếng. Cụm từ 'good reputation' đơn giản là sự kết hợp của tính từ 'tốt' và danh từ 'danh tiếng' để chỉ một nhận thức tích cực của công chúng.

Usage Note

Cụm từ 'good reputation' mang nghĩa là một danh tiếng tốt, được mọi người tin tưởng và đánh giá cao. Nó thường được sử dụng để chỉ sự đáng tin cậy, đạo đức, và chất lượng cao. Khác với 'bad reputation' (danh tiếng xấu) hoặc 'no reputation' (không có danh tiếng), 'good reputation' là một tài sản vô giá giúp xây dựng lòng tin và thành công.

Prepositions

for as

'for' thường được dùng để chỉ lý do hoặc lĩnh vực mà danh tiếng tốt được xây dựng (e.g., 'good reputation for honesty'). 'as' thường được dùng để chỉ vai trò hoặc đặc điểm mà danh tiếng tốt thể hiện (e.g., 'good reputation as a reliable partner').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + good reputation
  • build build a good reputation
    (xây dựng danh tiếng tốt)
  • establish establish a good reputation
    (thiết lập danh tiếng tốt)
  • earn earn a good reputation
    (kiếm được, có được danh tiếng tốt)
  • maintain maintain a good reputation
    (duy trì danh tiếng tốt)
  • damage damage a good reputation
    (gây hại, làm tổn hại danh tiếng tốt)
  • ruin ruin a good reputation
    (phá hủy, làm tiêu tan danh tiếng tốt)
  • tarnish tarnish a good reputation
    (làm hoen ố danh tiếng tốt)
Adjective + good reputation
  • solid a solid good reputation
    (một danh tiếng tốt vững chắc)
  • strong a strong good reputation
    (một danh tiếng tốt mạnh mẽ)
  • unblemished an unblemished good reputation
    (một danh tiếng tốt không tì vết)
  • sterling a sterling good reputation
    (một danh tiếng tốt tuyệt vời, xuất sắc)
Prepositional Phrase
  • for a good reputation for honesty
    (danh tiếng tốt về sự trung thực)
  • among a good reputation among customers
    (danh tiếng tốt trong số khách hàng)

Idioms

  • A good name is better than riches.

    Danh dự (danh tiếng tốt) đáng giá hơn tiền bạc.

    "He chose to uphold his integrity, believing a good name is better than riches."

    (Anh ấy chọn giữ vững sự liêm chính của mình, tin rằng danh dự đáng giá hơn tiền bạc.)

  • To live up to one's good reputation

    Xứng đáng với danh tiếng tốt của mình

    "The company must continue to innovate to live up to its good reputation."

    (Công ty phải tiếp tục đổi mới để xứng đáng với danh tiếng tốt của mình.)

  • To have a good name

    Có danh tiếng tốt, được mọi người biết đến và kính trọng

    "After years of hard work, she finally has a good name in the industry."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng có được danh tiếng tốt trong ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good reputation

Noun Phrase
Lật mặt

Một nhận thức tích cực hoặc sự đánh giá cao mà người khác dành cho một người, tổ chức hoặc sản phẩm.

"The company has a good reputation for providing high-quality products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's good reputation helped it attract many investors.
Danh tiếng tốt của công ty đã giúp công ty thu hút được nhiều nhà đầu tư.
Phủ định
The competitor's lack of a good reputation prevented them from winning the contract.
Việc đối thủ cạnh tranh thiếu danh tiếng tốt đã ngăn họ giành được hợp đồng.
Nghi vấn
Does the school's good reputation make it more competitive?
Danh tiếng tốt của trường có làm cho nó cạnh tranh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good reputation".

Danh tiếng trong kinh doanh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, việc duy trì một danh tiếng tốt (good reputation) là vô cùng quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin của khách hàng, đối tác và các nhà đầu tư. Một danh tiếng tốt có thể mất nhiều năm để xây dựng nhưng lại rất dễ bị phá hủy bởi một sai lầm hoặc bê bối duy nhất, nhấn mạnh giá trị của sự liêm chính và chất lượng.

Danh tiếng cá nhân và xã hội

Đối với cá nhân, danh tiếng tốt thể hiện sự đáng tin cậy, liêm chính và năng lực. Nó có thể mở ra nhiều cơ hội trong sự nghiệp và các mối quan hệ xã hội. Việc bảo vệ danh tiếng cá nhân là một khía cạnh quan trọng của đạo đức và tương tác xã hội trong nhiều nền văn hóa, thường được xem là tài sản vô giá mà mỗi người nên gìn giữ.