badly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách nghiêm trọng và gây hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was badly injured in the accident."
"Anh ấy bị thương nặng trong vụ tai nạn."
-
"The company was badly managed."
"Công ty đã bị quản lý tồi tệ."
-
"He needed the money badly."
"Anh ấy rất cần tiền."
-
"I slept badly last night."
"Tôi ngủ không ngon đêm qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả mức độ nghiêm trọng của hành động hoặc tình trạng, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Thường được sử dụng để mô tả những điều tồi tệ hoặc không mong muốn xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
treat treat someone badly (Đối xử tệ bạc/tàn nhẫn với ai đó)
-
fail fail badly (Thất bại nặng nề/thảm hại)
-
behave behave badly (Cư xử không đúng mực/hỗn láo)
-
want want something badly (Rất muốn, khao khát cái gì)
-
damaged badly damaged (Bị hư hại nghiêm trọng/nặng nề)
-
injured badly injured (Bị thương nặng)
-
needed badly needed (Rất cần thiết, cần gấp)
-
paid badly paid (Được trả lương thấp)
Idioms
-
To take something badly
Tiếp nhận/phản ứng tiêu cực trước điều gì (thường là tin xấu hoặc chỉ trích)
"She took the news of the layoff badly and cried all afternoon."
(Cô ấy tiếp nhận tin bị sa thải rất tồi tệ và đã khóc suốt buổi chiều.)
-
To want/need something badly
Khao khát, rất muốn, rất cần một cách mãnh liệt
"I need this promotion so badly to pay off my debts."
(Tôi rất cần đợt thăng chức này để trả hết nợ.)
-
To go badly (for someone)
Diễn ra không suôn sẻ, tình hình tồi tệ
"The presentation went badly because the projector broke down."
(Bài thuyết trình diễn ra không suôn sẻ vì máy chiếu bị hỏng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
badly
Trạng từMột cách nghiêm trọng và gây hại.
"He was badly injured in the accident."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He played the guitar badly. |
Anh ấy chơi guitar rất tệ. |
| Phủ định | She didn't sing that song badly. |
Cô ấy đã không hát bài hát đó tệ. |
| Nghi vấn | Did he treat you badly? |
Anh ấy có đối xử tệ với bạn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He played the piano badly. |
Anh ấy chơi piano rất tệ. |
| Phủ định | Didn't she sing that song badly? |
Cô ấy đã hát bài hát đó không tệ sao? |
| Nghi vấn | Did they behave badly at the party? |
Họ có cư xử tệ tại bữa tiệc không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, he will have performed badly in the audition. |
Đến lúc bạn đến, anh ấy sẽ đã biểu diễn tệ trong buổi thử giọng. |
| Phủ định | By next year, she won't have treated her employees badly. |
Đến năm sau, cô ấy sẽ không còn đối xử tệ với nhân viên của mình nữa. |
| Nghi vấn | Will they have handled the situation badly by the end of the day? |
Liệu họ sẽ đã xử lý tình huống một cách tồi tệ vào cuối ngày hôm nay? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "badly".
