(Top Banner Ad)
badly
B1
Trạng từ B1 Tổng quát

badly

UK: /ˈbædli/ • US: /ˈbædli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tồi tệ nghiêm trọng rất nhiều thê thảm dữ dội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a severe and harmful way.

Vietnamese Meaning

Một cách nghiêm trọng và gây hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was badly injured in the accident."

    "Anh ấy bị thương nặng trong vụ tai nạn."

  • "The company was badly managed."

    "Công ty đã bị quản lý tồi tệ."

  • "He needed the money badly."

    "Anh ấy rất cần tiền."

  • "I slept badly last night."

    "Tôi ngủ không ngon đêm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bad Xấu, tệ, không tốt, nghiêm trọng
Noun badness Sự tồi tệ, tính xấu xa
Adjective worse Tồi tệ hơn (so sánh hơn)
Adjective worst Tồi tệ nhất (so sánh nhất)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (ME)
badde
Middle English (ME)
baddely
Modern English (Mod E)
badly

Nguồn gốc từ 'bad'

Từ 'badly' được hình thành bằng cách thêm hậu tố trạng từ '-ly' (có nghĩa là 'theo cách') vào tính từ 'bad' (xấu, tồi tệ). Điều thú vị là bản thân từ gốc 'bad' có nguồn gốc không rõ ràng, chỉ xuất hiện rộng rãi trong tiếng Anh khoảng thế kỷ 13, thay thế các từ cũ hơn để mô tả những điều tồi tệ hoặc không mong muốn.

Usage Note

Diễn tả mức độ nghiêm trọng của hành động hoặc tình trạng, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Thường được sử dụng để mô tả những điều tồi tệ hoặc không mong muốn xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + badly (Hành động)
  • treat treat someone badly
    (Đối xử tệ bạc/tàn nhẫn với ai đó)
  • fail fail badly
    (Thất bại nặng nề/thảm hại)
  • behave behave badly
    (Cư xử không đúng mực/hỗn láo)
  • want want something badly
    (Rất muốn, khao khát cái gì)
Adverb + Adjective (Mức độ)
  • damaged badly damaged
    (Bị hư hại nghiêm trọng/nặng nề)
  • injured badly injured
    (Bị thương nặng)
  • needed badly needed
    (Rất cần thiết, cần gấp)
  • paid badly paid
    (Được trả lương thấp)

Idioms

  • To take something badly

    Tiếp nhận/phản ứng tiêu cực trước điều gì (thường là tin xấu hoặc chỉ trích)

    "She took the news of the layoff badly and cried all afternoon."

    (Cô ấy tiếp nhận tin bị sa thải rất tồi tệ và đã khóc suốt buổi chiều.)

  • To want/need something badly

    Khao khát, rất muốn, rất cần một cách mãnh liệt

    "I need this promotion so badly to pay off my debts."

    (Tôi rất cần đợt thăng chức này để trả hết nợ.)

  • To go badly (for someone)

    Diễn ra không suôn sẻ, tình hình tồi tệ

    "The presentation went badly because the projector broke down."

    (Bài thuyết trình diễn ra không suôn sẻ vì máy chiếu bị hỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

badly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách nghiêm trọng và gây hại.

"He was badly injured in the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He played the guitar badly.
Anh ấy chơi guitar rất tệ.
Phủ định
She didn't sing that song badly.
Cô ấy đã không hát bài hát đó tệ.
Nghi vấn
Did he treat you badly?
Anh ấy có đối xử tệ với bạn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He played the piano badly.
Anh ấy chơi piano rất tệ.
Phủ định
Didn't she sing that song badly?
Cô ấy đã hát bài hát đó không tệ sao?
Nghi vấn
Did they behave badly at the party?
Họ có cư xử tệ tại bữa tiệc không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, he will have performed badly in the audition.
Đến lúc bạn đến, anh ấy sẽ đã biểu diễn tệ trong buổi thử giọng.
Phủ định
By next year, she won't have treated her employees badly.
Đến năm sau, cô ấy sẽ không còn đối xử tệ với nhân viên của mình nữa.
Nghi vấn
Will they have handled the situation badly by the end of the day?
Liệu họ sẽ đã xử lý tình huống một cách tồi tệ vào cuối ngày hôm nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "badly".

Nhấn mạnh sự Tuyệt vọng

Trong văn hóa phương Tây, khi 'badly' được dùng để diễn tả mong muốn hoặc nhu cầu ('I want it badly'), nó truyền tải một cảm giác mãnh liệt và cấp bách hơn nhiều so với việc chỉ nói 'very much'. Nó thường ngụ ý một mức độ khao khát gần như tuyệt vọng hoặc không thể thiếu.

Sự Khác biệt giữa Tiêu chuẩn và Thất bại

Trong môi trường làm việc hoặc học thuật, khi một hành động được mô tả là 'done badly', điều đó không chỉ là một sai sót nhỏ mà ám chỉ sự thiếu chuyên nghiệp, thiếu nỗ lực nghiêm túc, hoặc chất lượng không đạt tiêu chuẩn tối thiểu. Nó là một sự chỉ trích nặng nề về hiệu suất.