(Top Banner Ad)
baggage allowance
B1
Noun phrase B1 Du lịch, Hàng không

baggage allowance

UK: /ˈbæɡɪdʒ əˈlaʊəns/ • US: /ˈbæɡɪdʒ əˈlaʊəns/

Nghĩa tiếng Việt

hạn mức hành lý tiêu chuẩn hành lý lượng hành lý được phép
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of baggage a passenger is allowed to carry without paying extra.

Vietnamese Meaning

Số lượng hành lý mà một hành khách được phép mang theo mà không phải trả thêm phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please check your baggage allowance before packing your suitcase."

    "Vui lòng kiểm tra hạn mức hành lý của bạn trước khi đóng gói vali."

  • "The baggage allowance for economy class is usually 23kg."

    "Hạn mức hành lý cho hạng phổ thông thường là 23kg."

  • "Make sure your bag is within the baggage allowance to avoid extra charges."

    "Hãy chắc chắn rằng túi của bạn nằm trong hạn mức hành lý để tránh các khoản phí phát sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun baggage Hành lý
Verb allow Cho phép, cấp phép
Adjective allowable Có thể được phép, được chấp nhận
Noun excess baggage Hành lý quá cước

Synonyms

luggage allowance (hạn mức hành lý)

Antonyms

excess baggage (hành lý quá cước)

Related Words

Subject Area

Du lịch, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Old French (OFr)
bagage
Old French (OFr)
alouer
English
baggage allowance

Nguồn Gốc Của Quy Định Hành Lý

Cụm từ này kết hợp hai khái niệm. 'Baggage' (hành lý) xuất hiện từ tiếng Pháp cổ. 'Allowance' (hạn mức/sự cho phép) cũng có gốc từ Pháp, mang ý nghĩa định lượng. Sự kết hợp này trở nên thiết yếu vào thế kỷ 20, đặc biệt trong ngành hàng không, khi các hãng bay cần quy định lượng đồ vật hành khách được mang theo miễn phí để đảm bảo an toàn, tối ưu hóa không gian và tính toán chi phí nhiên liệu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh du lịch hàng không. 'Baggage' đề cập đến hành lý, và 'allowance' đề cập đến số lượng hoặc trọng lượng được phép. Nó khác với 'excess baggage', đề cập đến hành lý vượt quá giới hạn cho phép và phải trả thêm phí. Cũng cần phân biệt với 'hand luggage' (hành lý xách tay) được mang lên máy bay.

Prepositions

within up to

'within' được dùng để chỉ hành lý phải nằm trong giới hạn đã cho (ví dụ: within the baggage allowance). 'Up to' được dùng để chỉ giới hạn tối đa của hành lý được phép (ví dụ: baggage allowance of up to 23 kg).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baggage allowance
  • generous generous baggage allowance
    (Hạn mức hành lý rộng rãi/hào phóng)
  • standard standard baggage allowance
    (Hạn mức hành lý tiêu chuẩn)
  • maximum maximum baggage allowance
    (Hạn mức hành lý tối đa)
Verb + baggage allowance
  • exceed exceed the baggage allowance
    (Vượt quá hạn mức hành lý)
  • increase increase the baggage allowance
    (Tăng hạn mức hành lý)
  • check check your baggage allowance
    (Kiểm tra hạn mức hành lý của bạn)

Idioms

  • carry-on baggage allowance

    Hạn mức hành lý xách tay (mang theo lên máy bay)

    "Remember the carry-on baggage allowance is usually 7 kg."

    (Hãy nhớ rằng hạn mức hành lý xách tay thường là 7 kg.)

  • pay for excess baggage allowance

    Trả tiền cho phần hành lý quá hạn mức (quá cước)

    "If you are over the limit, you will have to pay for excess baggage allowance."

    (Nếu bạn vượt quá giới hạn, bạn sẽ phải trả tiền cho phần hành lý quá cước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baggage allowance

Noun phrase
Lật mặt

Số lượng hành lý mà một hành khách được phép mang theo mà không phải trả thêm phí.

"Please check your baggage allowance before packing your suitcase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you exceed your baggage allowance, you pay extra.
Nếu bạn vượt quá hạn mức hành lý cho phép, bạn phải trả thêm phí.
Phủ định
When your baggage allowance is insufficient, you don't take all your items.
Khi hạn mức hành lý của bạn không đủ, bạn không mang theo tất cả đồ đạc của mình.
Nghi vấn
If a passenger checks two bags, does the airline charge if they exceed their baggage allowance?
Nếu một hành khách ký gửi hai kiện hành lý, hãng hàng không có tính phí nếu họ vượt quá hạn mức hành lý cho phép không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed to check her baggage allowance before packing.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần kiểm tra hạn mức hành lý ký gửi trước khi đóng gói.
Phủ định
He told me that he did not know what the baggage allowance was for his flight.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết hạn mức hành lý ký gửi cho chuyến bay của mình là bao nhiêu.
Nghi vấn
The passenger asked if the baggage allowance included a personal item.
Hành khách hỏi liệu hạn mức hành lý ký gửi có bao gồm một vật dụng cá nhân hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baggage allowance".

Sự Khác Biệt Giữa Hệ Thống Trọng Lượng và Số Kiện

Trên thế giới, có hai cách tính hạn mức hành lý chính: Hệ thống Trọng lượng (Weight System) phổ biến ở châu Âu và châu Á, giới hạn tổng cân nặng (ví dụ: 20kg); và Hệ thống Số kiện (Piece System) phổ biến ở Mỹ và Canada, giới hạn số lượng túi xách (ví dụ: 2 kiện, mỗi kiện tối đa 23kg).

Hạn Mức Hành Lý và Hãng Hàng Không Giá Rẻ

Các hãng hàng không giá rẻ (Low-Cost Carriers - LCCs) thường kiếm lợi nhuận đáng kể từ việc tính phí hành lý ký gửi. Điều này khiến việc hiểu rõ 'baggage allowance' trở nên cực kỳ quan trọng đối với du khách để tránh các khoản phí không mong muốn tại sân bay.