checked baggage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành lý ký gửi, được giao cho hãng hàng không để vận chuyển trong khoang chứa hàng của máy bay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please proceed to the baggage drop-off to check your baggage."
"Vui lòng đến quầy gửi hành lý để làm thủ tục ký gửi hành lý của bạn."
-
"How much does it cost to check baggage on this flight?"
"Chi phí ký gửi hành lý trên chuyến bay này là bao nhiêu?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | check | kiểm tra; làm thủ tục, ký gửi (hành lý) |
| Noun | check-in | việc làm thủ tục (tại sân bay, khách sạn) |
| Adjective | checked | đã được ký gửi; có họa tiết ca-rô |
| Noun | bag | cái túi, va li |
| Noun | baggage | hành lý (thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ) |
| Noun | luggage | hành lý (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'carry-on baggage' (hành lý xách tay) được mang lên máy bay. 'Checked baggage' phải tuân thủ các quy định về kích thước và trọng lượng.
Prepositions
Dùng 'for' để chỉ mục đích hoặc điểm đến của hành lý ký gửi. Ví dụ: 'checked baggage for London'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pay for checked baggage (trả tiền cho hành lý ký gửi)
-
weigh checked baggage (cân hành lý ký gửi)
-
lose your checked baggage (làm mất hành lý ký gửi của bạn)
-
collect checked baggage (lấy/nhận hành lý ký gửi)
-
x-ray checked baggage (soi chiếu hành lý ký gửi bằng tia X)
-
excess checked baggage (hành lý ký gửi quá cước)
-
free checked baggage (hành lý ký gửi miễn phí)
-
one piece of checked baggage (một kiện hành lý ký gửi)
-
oversized checked baggage (hành lý ký gửi quá khổ)
-
checked baggage allowance (hạn mức/tiêu chuẩn hành lý ký gửi)
-
checked baggage fee (phí hành lý ký gửi)
-
checked baggage claim (khu vực nhận hành lý ký gửi)
-
checked baggage tag (thẻ hành lý ký gửi)
Idioms
-
emotional baggage
Gánh nặng tình cảm; những tổn thương, vấn đề tâm lý chưa được giải quyết từ quá khứ.
"She can't seem to form a healthy new relationship because she's still carrying a lot of emotional baggage from her divorce."
(Cô ấy dường như không thể xây dựng một mối quan hệ mới lành mạnh vì vẫn còn mang nhiều gánh nặng tình cảm từ cuộc ly hôn.)
-
excess baggage (figurative)
Người hoặc vật thừa thãi, gây cản trở, vướng víu.
"The manager decided to fire the unproductive team member, considering him excess baggage."
(Người quản lý quyết định sa thải thành viên không có năng suất trong nhóm vì coi anh ta là một gánh nặng thừa thãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
checked baggage
danh từHành lý ký gửi, được giao cho hãng hàng không để vận chuyển trong khoang chứa hàng của máy bay.
"Please proceed to the baggage drop-off to check your baggage."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The passengers' checked baggage was delayed due to a system error. |
Hành lý ký gửi của hành khách bị trì hoãn do lỗi hệ thống. |
| Phủ định | That passenger's checked baggage wasn't tagged correctly, so it was sent to the wrong destination. |
Hành lý ký gửi của hành khách đó không được gắn thẻ đúng cách, vì vậy nó đã được gửi đến sai địa điểm. |
| Nghi vấn | Is this traveler's checked baggage overweight, or does it meet the airline's requirements? |
Hành lý ký gửi của hành khách này có quá cân không, hay nó đáp ứng các yêu cầu của hãng hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "checked baggage".
