(Top Banner Ad)
checked baggage
A2
danh từ A2 Du lịch, Hàng không

checked baggage

UK: /tʃekt ˈbæɡɪdʒ/ • US: /tʃekt ˈbæɡɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hành lý ký gửi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Luggage delivered to the airline for transport in the hold of the aircraft.

Vietnamese Meaning

Hành lý ký gửi, được giao cho hãng hàng không để vận chuyển trong khoang chứa hàng của máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please proceed to the baggage drop-off to check your baggage."

    "Vui lòng đến quầy gửi hành lý để làm thủ tục ký gửi hành lý của bạn."

  • "How much does it cost to check baggage on this flight?"

    "Chi phí ký gửi hành lý trên chuyến bay này là bao nhiêu?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb check kiểm tra; làm thủ tục, ký gửi (hành lý)
Noun check-in việc làm thủ tục (tại sân bay, khách sạn)
Adjective checked đã được ký gửi; có họa tiết ca-rô
Noun bag cái túi, va li
Noun baggage hành lý (thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ)
Noun luggage hành lý (thường dùng trong tiếng Anh-Anh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
شاه (šāh)
Old French
eschec (a check at chess)
Middle English
chekken
Modern English
check (to inspect, to hand over for transport)
Old French
bagage (from 'bague' - bundle)
Modern English
baggage

Từ 'Chiếu Tướng' trên Bàn Cờ đến 'Làm Thủ Tục' tại Sân Bay

Từ 'check' ban đầu bắt nguồn từ 'eschec' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'chiếu tướng' trong cờ vua. Hành động 'chiếu tướng' mang ý nghĩa kiểm soát và hạn chế đối phương. Dần dần, ý nghĩa này mở rộng ra thành 'kiểm tra để xác thực'. Đến thế kỷ 19 ở Mỹ, nó có thêm một nghĩa mới là 'gửi hành lý' cho hãng vận chuyển, vì hành lý cần được 'kiểm tra' và đánh dấu trước khi lên tàu hoặc máy bay.

Hành Lý: Những 'Bó Đồ' của Lữ Khách Xưa

Từ 'baggage' đến từ tiếng Pháp cổ 'bagage', vốn xuất phát từ từ 'bague' có nghĩa là 'cái bọc' hoặc 'bó đồ'. Điều này gợi lên hình ảnh những người du hành thời xưa thường gói ghém đồ đạc của mình vào những túi vải hoặc bó lại để mang theo trong các chuyến đi.

Usage Note

Khác với 'carry-on baggage' (hành lý xách tay) được mang lên máy bay. 'Checked baggage' phải tuân thủ các quy định về kích thước và trọng lượng.

Prepositions

for

Dùng 'for' để chỉ mục đích hoặc điểm đến của hành lý ký gửi. Ví dụ: 'checked baggage for London'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + checked baggage
  • pay for checked baggage
    (trả tiền cho hành lý ký gửi)
  • weigh checked baggage
    (cân hành lý ký gửi)
  • lose your checked baggage
    (làm mất hành lý ký gửi của bạn)
  • collect checked baggage
    (lấy/nhận hành lý ký gửi)
  • x-ray checked baggage
    (soi chiếu hành lý ký gửi bằng tia X)
Adjective + checked baggage
  • excess checked baggage
    (hành lý ký gửi quá cước)
  • free checked baggage
    (hành lý ký gửi miễn phí)
  • one piece of checked baggage
    (một kiện hành lý ký gửi)
  • oversized checked baggage
    (hành lý ký gửi quá khổ)
Noun + checked baggage
  • checked baggage allowance
    (hạn mức/tiêu chuẩn hành lý ký gửi)
  • checked baggage fee
    (phí hành lý ký gửi)
  • checked baggage claim
    (khu vực nhận hành lý ký gửi)
  • checked baggage tag
    (thẻ hành lý ký gửi)

Idioms

  • emotional baggage

    Gánh nặng tình cảm; những tổn thương, vấn đề tâm lý chưa được giải quyết từ quá khứ.

    "She can't seem to form a healthy new relationship because she's still carrying a lot of emotional baggage from her divorce."

    (Cô ấy dường như không thể xây dựng một mối quan hệ mới lành mạnh vì vẫn còn mang nhiều gánh nặng tình cảm từ cuộc ly hôn.)

  • excess baggage (figurative)

    Người hoặc vật thừa thãi, gây cản trở, vướng víu.

    "The manager decided to fire the unproductive team member, considering him excess baggage."

    (Người quản lý quyết định sa thải thành viên không có năng suất trong nhóm vì coi anh ta là một gánh nặng thừa thãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

checked baggage

danh từ
Lật mặt

Hành lý ký gửi, được giao cho hãng hàng không để vận chuyển trong khoang chứa hàng của máy bay.

"Please proceed to the baggage drop-off to check your baggage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The passengers' checked baggage was delayed due to a system error.
Hành lý ký gửi của hành khách bị trì hoãn do lỗi hệ thống.
Phủ định
That passenger's checked baggage wasn't tagged correctly, so it was sent to the wrong destination.
Hành lý ký gửi của hành khách đó không được gắn thẻ đúng cách, vì vậy nó đã được gửi đến sai địa điểm.
Nghi vấn
Is this traveler's checked baggage overweight, or does it meet the airline's requirements?
Hành lý ký gửi của hành khách này có quá cân không, hay nó đáp ứng các yêu cầu của hãng hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "checked baggage".

Phí Hành Lý và Sự Trỗi Dậy của Hàng Không Giá Rẻ

Ở phương Tây, việc tính phí cho hành lý ký gửi đã trở thành một tiêu chuẩn, đặc biệt là với các hãng hàng không giá rẻ. Mô hình kinh doanh này, bắt đầu từ cuối thế kỷ 20, đã thay đổi hoàn toàn cách mọi người đi du lịch. Hành khách giờ đây thường cố gắng nhồi nhét mọi thứ vào hành lý xách tay để tránh trả thêm phí, dẫn đến sự ra đời của vô số mẹo đóng gói và các loại vali xách tay thông minh.

Công Nghệ Theo Dõi Hành Lý Cá Nhân

Nỗi lo thất lạc hành lý đã thúc đẩy một xu hướng văn hóa mới: hành khách tự theo dõi hành lý của mình. Thay vì chỉ trông cậy vào hãng hàng không, nhiều người ở các nước phát triển đặt các thiết bị theo dõi GPS nhỏ như Apple AirTag hoặc Tile vào vali của họ. Điều này cho phép họ biết chính xác vị trí hành lý của mình thông qua điện thoại thông minh, mang lại cảm giác an tâm hơn khi đi du lịch.