(Top Banner Ad)
allowable
B2
Adjective B2 Tổng quát

allowable

UK: /əˈlaʊəbəl/ • US: /əˈlaʊəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

được phép có thể chấp nhận được (về mặt quy tắc/luật lệ) hợp lệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Permitted; not forbidden.

Vietnamese Meaning

Được phép; không bị cấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The allowable expenses for the trip are clearly outlined in the company policy."

    "Các chi phí được phép cho chuyến đi được nêu rõ trong chính sách của công ty."

  • "Only allowable deductions can be claimed on your tax return."

    "Chỉ những khoản khấu trừ được phép mới có thể được yêu cầu trong tờ khai thuế của bạn."

  • "The maximum allowable dosage of this medication is two pills per day."

    "Liều lượng tối đa được phép của loại thuốc này là hai viên mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allow cho phép, chấp thuận
Noun allowance sự cho phép, tiền tiêu vặt, khoản trợ cấp
Adverb allowably một cách có thể chấp nhận được, hợp lệ
Adjective (Antonym) unallowable không được phép, không thể chấp nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
allaudāre (to praise) & allocāre (to place/allot)
Old French
alouer (to praise, to rent out, to use)
Middle English
alowen
Modern English
allowable

Nguồn gốc kép: Từ sự khen ngợi đến sự cho phép

Từ 'allow' (cho phép), gốc của 'allowable', có một lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'alouer', vốn là sự kết hợp của hai từ Latin. Từ thứ nhất là 'allaudāre', nghĩa là 'khen ngợi'. Từ thứ hai là 'allocāre', nghĩa là 'phân bổ' hoặc 'dành ra'. Theo thời gian, hai ý nghĩa này hòa quyện vào nhau. Việc bạn 'khen ngợi' một hành động hoặc 'dành ra' một thứ gì đó cho ai đó dần dần mang ý nghĩa là bạn 'cho phép' hoặc 'chấp thuận' nó. Vì vậy, 'allowable' có nghĩa là điều gì đó được chấp thuận hoặc được phép.

Usage Note

Từ 'allowable' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật để chỉ những hành động, chi phí, hoặc điều kiện được chấp nhận theo quy tắc, luật lệ hoặc tiêu chuẩn cụ thể. Nó nhấn mạnh tính hợp lệ hoặc được phê duyệt. So sánh với 'permissible' và 'permitted': 'Permissible' có sắc thái rộng hơn, chỉ đơn giản là không bị cấm. 'Permitted' là dạng quá khứ phân từ của 'permit', thường được dùng để chỉ sự cho phép cụ thể trong một tình huống nhất định. 'Allowable' thường đi kèm với các quy định, luật lệ rõ ràng.

Prepositions

under within according to

‘Under’ (ví dụ: allowable under the regulations): cho biết rằng điều gì đó được cho phép theo một bộ quy tắc hoặc luật lệ cụ thể. ‘Within’ (ví dụ: allowable within the budget): cho biết rằng điều gì đó được cho phép trong một giới hạn hoặc phạm vi nhất định. 'According to' (ví dụ: allowable according to company policy): Chỉ ra rằng cái gì đó được cho phép theo một chính sách hoặc quy tắc cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + allowable
  • legally allowable
    (được phép về mặt pháp lý)
  • generally allowable
    (thường được cho phép/chấp nhận)
  • morally allowable
    (được chấp nhận về mặt đạo đức)
Noun + is + allowable
  • The deduction is allowable
    (Khoản khấu trừ được phép)
  • The expense is allowable
    (Chi phí được phép (hợp lệ))
  • A small variation is allowable
    (Một sự thay đổi nhỏ là được phép)
Common Phrases
  • maximum allowable limit
    (giới hạn tối đa cho phép)
  • within allowable limits
    (trong giới hạn cho phép)
  • the only allowable exception
    (ngoại lệ duy nhất được cho phép)

Idioms

  • within allowable limits

    Trong giới hạn/phạm vi cho phép. Cụm từ này rất phổ biến trong các lĩnh vực kỹ thuật, pháp lý và khoa học.

    "The amount of chemical residue on the fruit was within allowable limits."

    (Lượng dư lượng hóa chất trên trái cây nằm trong giới hạn cho phép.)

  • the maximum allowable amount/dose

    Số lượng/liều lượng tối đa được phép. Thường được sử dụng trong tài chính, y tế và luật pháp.

    "Patients should never take more than the maximum allowable dose of this medication."

    (Bệnh nhân không bao giờ được dùng quá liều lượng tối đa cho phép của loại thuốc này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allowable

Adjective
Lật mặt

Được phép; không bị cấm.

"The allowable expenses for the trip are clearly outlined in the company policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The allowable budget for the project is going to be reviewed next week.
Ngân sách được phép cho dự án sẽ được xem xét vào tuần tới.
Phủ định
The manager is not going to allow overtime because it's not allowable under the new policy.
Quản lý sẽ không cho phép làm thêm giờ vì nó không được phép theo chính sách mới.
Nghi vấn
Are we going to make any expenses that are not allowable on this trip?
Chúng ta có dự định chi tiêu bất kỳ khoản nào không được phép trong chuyến đi này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allowable".

'Allowable Deductions' trong Hệ thống Thuế phương Tây

Trong các hệ thống thuế ở các nước như Hoa Kỳ hoặc Anh, khái niệm 'allowable deduction' (khoản khấu trừ được phép) rất quan trọng. Điều này có nghĩa là các cá nhân và công ty có thể trừ một số chi phí nhất định (ví dụ: chi phí kinh doanh, quyên góp từ thiện) khỏi tổng thu nhập của họ. Việc này làm giảm thu nhập chịu thuế, và do đó, giảm số tiền thuế họ phải trả. Đây là một phần cơ bản của việc lập kế hoạch tài chính ở nhiều quốc gia phương Tây.

Giới hạn cho phép của Tự do Ngôn luận

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, quyền tự do ngôn luận được đề cao. Tuy nhiên, quyền này không phải là tuyệt đối. Có những 'giới hạn cho phép' (allowable limits) được pháp luật quy định. Ví dụ, lời nói kích động bạo lực, phỉ báng (nói sai sự thật gây hại cho danh tiếng người khác), hoặc đe dọa trực tiếp thường không được luật pháp bảo vệ. Điều này cho thấy khái niệm 'allowable' đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng giữa quyền tự do cá nhân và an toàn xã hội.