(Top Banner Ad)
balance beam
B2
danh từ B2 Thể thao, Thể dục dụng cụ

balance beam

UK: /ˈbæl.əns ˌbiːm/ • US: /ˈbæl.əns ˌbiːm/

Nghĩa tiếng Việt

thanh thăng bằng cầu thăng bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, narrow piece of wood or other material, raised above the ground, used in gymnastics for balancing exercises.

Vietnamese Meaning

Một thanh gỗ hoặc vật liệu hẹp, dài, được nâng lên khỏi mặt đất, được sử dụng trong thể dục dụng cụ cho các bài tập giữ thăng bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gymnast performed a flawless routine on the balance beam."

    "Vận động viên thể dục dụng cụ đã thực hiện một bài tập hoàn hảo trên thanh thăng bằng."

  • "She specializes in the balance beam."

    "Cô ấy chuyên về môn thanh thăng bằng."

  • "The balance beam requires great concentration and poise."

    "Thanh thăng bằng đòi hỏi sự tập trung và sự điềm tĩnh cao độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun balance sự cân bằng, trạng thái cân bằng
Verb balance giữ thăng bằng, làm cho cân bằng
Noun beam xà, dầm, tia sáng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thể dục dụng cụ

Etymology (Nguồn gốc)

English
balance
English
beam
English
balance beam

Nguồn gốc của 'balance beam'

Thuật ngữ 'balance beam' xuất hiện khi môn thể thao thể dục dụng cụ phát triển. 'Balance' ám chỉ sự cân bằng cần thiết, còn 'beam' là thanh gỗ dài mà người tập phải giữ thăng bằng. Ban đầu, các thanh thăng bằng có thể được làm từ gỗ tự nhiên, nhưng sau đó chúng được tiêu chuẩn hóa về kích thước và vật liệu để đảm bảo an toàn và công bằng trong thi đấu.

Usage Note

Thanh thăng bằng là một dụng cụ thể thao đòi hỏi sự tập trung cao độ, khả năng kiểm soát cơ thể và sự khéo léo. Nó là một trong những nội dung thi đấu của môn thể dục dụng cụ.

Prepositions

on off

'on' thường dùng để chỉ vị trí (vị trí trên thanh thăng bằng), 'off' thường dùng khi nói về việc rời khỏi thanh thăng bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + balance beam
  • narrow narrow balance beam
    (xà thăng bằng hẹp)
  • regulation regulation balance beam
    (xà thăng bằng tiêu chuẩn)
Verb + balance beam
  • practice practice on the balance beam
    (tập luyện trên xà thăng bằng)
  • fall off fall off the balance beam
    (ngã khỏi xà thăng bằng)
  • perform perform on the balance beam
    (biểu diễn trên xà thăng bằng)

Idioms

  • walk a tightrope/balance beam

    ở trong tình thế khó khăn, phải hết sức cẩn thận để tránh sai sót

    "The company is walking a tightrope between increasing profits and maintaining customer satisfaction."

    (Công ty đang ở trong tình thế khó khăn giữa việc tăng lợi nhuận và duy trì sự hài lòng của khách hàng.)

  • on a knife-edge/balance beam

    ở tình thế rất bấp bênh, có thể thay đổi nhanh chóng

    "The election result is on a knife-edge."

    (Kết quả bầu cử đang rất bấp bênh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balance beam

danh từ
Lật mặt

Một thanh gỗ hoặc vật liệu hẹp, dài, được nâng lên khỏi mặt đất, được sử dụng trong thể dục dụng cụ cho các bài tập giữ thăng bằng.

"The gymnast performed a flawless routine on the balance beam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gymnast walked confidently on the balance beam.
Vận động viên thể dục dụng cụ tự tin đi trên cầu thăng bằng.
Phủ định
She didn't fall off the balance beam during her routine.
Cô ấy đã không ngã khỏi cầu thăng bằng trong bài tập của mình.
Nghi vấn
Did he practice his dismount from the balance beam today?
Hôm nay anh ấy có luyện tập pha xuống ngựa từ cầu thăng bằng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to practice on the balance beam this afternoon.
Cô ấy sẽ tập luyện trên cầu thăng bằng chiều nay.
Phủ định
They are not going to put the balance beam away after practice.
Họ sẽ không cất cầu thăng bằng đi sau buổi tập.
Nghi vấn
Is he going to fall off the balance beam?
Anh ấy có bị ngã khỏi cầu thăng bằng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balance beam".

Thể dục dụng cụ và Olympic

Xà thăng bằng là một trong những nội dung thi đấu chính thức của môn thể dục dụng cụ tại Thế vận hội Olympic. Các vận động viên phải thực hiện một loạt các động tác nhào lộn, bật nhảy, và giữ thăng bằng trên xà để giành điểm cao. Đây là một môn thể thao đòi hỏi sự dẻo dai, sức mạnh và tinh thần thép.