(Top Banner Ad)
uneven bars
B2
noun B2 Thể dục dụng cụ

uneven bars

UK: /ˌʌnˈiːvən bɑːz/ • US: /ˌʌnˈiːvən bɑːrz/

Nghĩa tiếng Việt

xà lệch xà kép lệch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gymnastic apparatus consisting of two parallel bars set at different heights, used by female gymnasts.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ thể dục dụng cụ bao gồm hai thanh xà song song được đặt ở độ cao khác nhau, được sử dụng bởi các vận động viên thể dục dụng cụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gymnast executed a flawless routine on the uneven bars."

    "Vận động viên thể dục dụng cụ đã thực hiện một bài tập hoàn hảo trên xà lệch."

  • "Her best event is the uneven bars."

    "Môn thi tốt nhất của cô ấy là xà lệch."

  • "The uneven bars require a lot of upper body strength."

    "Xà lệch đòi hỏi nhiều sức mạnh ở phần thân trên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective even bằng phẳng, đều, chẵn
Noun evenness sự bằng phẳng, sự đều đặn
Noun unevenness sự không đều, sự gồ ghề, sự lệch
Verb bar chặn, cấm, rào lại
Noun barrier rào chắn, chướng ngại vật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục dụng cụ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*emh₁-no- (nguồn gốc của 'even', nghĩa là 'thẳng, đều')
Proto-Germanic
*ebnaz ('even', nghĩa là 'đều')
Old English
efen ('equal, level', nghĩa là 'bằng nhau, ngang bằng')
English
even (cuối thế kỷ 12; tiền tố 'un-' được thêm vào đầu thế kỷ 13 để tạo thành 'uneven')
Vulgar Latin
*barra (có thể có nguồn gốc tiền La Mã hoặc Germanic, nghĩa là 'thanh, đòn')
Old French
barre ('bar, beam', nghĩa là 'thanh, xà')
Middle English
barre ('rod, barrier', nghĩa là 'thanh, rào chắn')
English
bar (cuối thế kỷ 14)
English
uneven bars (cụm từ ghép để chỉ thiết bị thể dục dụng cụ, đầu thế kỷ 20)

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'uneven bars' (xà lệch) mô tả chính xác đặc điểm của thiết bị này. 'Uneven' (không đều, lệch) chỉ hai thanh xà được đặt ở độ cao khác nhau, một thanh cao và một thanh thấp. 'Bars' (thanh xà) là các thanh ngang nơi vận động viên thực hiện các động tác. Thiết bị này được phát triển vào đầu thế kỷ 20 trong thể dục dụng cụ nữ để tạo ra các bài tập đòi hỏi sự linh hoạt, sức mạnh và kỹ thuật chuyển động phức tạp giữa hai thanh xà.

Usage Note

Thường được gọi tắt là 'bars'. Dụng cụ này đòi hỏi sự khéo léo, sức mạnh và kỹ thuật cao để thực hiện các động tác nhào lộn, xoay người và chuyển đổi giữa hai thanh xà.

Prepositions

on from

'on' (diễn tả việc thực hiện động tác trên xà - e.g., 'She performed a difficult skill on the uneven bars.') và 'from' (diễn tả điểm bắt đầu của một động tác - e.g., 'She transitioned from the lower bar to the higher bar.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + on/at/with uneven bars
  • perform perform on the uneven bars
    (biểu diễn trên xà lệch)
  • swing swing on the uneven bars
    (đu đưa trên xà lệch)
  • practice practice on the uneven bars
    (luyện tập trên xà lệch)
  • compete compete on the uneven bars
    (thi đấu trên xà lệch)
Noun + uneven bars
  • uneven bars uneven bars routine
    (bài biểu diễn xà lệch)
  • uneven bars uneven bars specialist
    (vận động viên chuyên xà lệch)
  • uneven bars uneven bars competition
    (cuộc thi xà lệch)
  • uneven bars uneven bars medal
    (huy chương xà lệch)

Idioms

  • master the uneven bars

    thành thạo xà lệch (ý nói hoàn toàn làm chủ các kỹ thuật trên xà lệch)

    "She spent years training to master the uneven bars."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm luyện tập để thành thạo xà lệch.)

  • a flawless uneven bars routine

    một bài biểu diễn xà lệch không tì vết

    "The judges awarded her a perfect score for her flawless uneven bars routine."

    (Các giám khảo đã cho cô ấy điểm tuyệt đối cho bài biểu diễn xà lệch không tì vết của mình.)

  • fall from the uneven bars

    bị ngã từ xà lệch

    "A small slip caused her to fall from the uneven bars during the competition."

    (Một cú trượt nhỏ đã khiến cô ấy bị ngã từ xà lệch trong cuộc thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uneven bars

noun
Lật mặt

Một dụng cụ thể dục dụng cụ bao gồm hai thanh xà song song được đặt ở độ cao khác nhau, được sử dụng bởi các vận động viên thể dục dụng cụ nữ.

"The gymnast executed a flawless routine on the uneven bars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wants to practice on the uneven bars to improve her gymnastics skills.
Cô ấy muốn luyện tập trên xà lệch để cải thiện kỹ năng thể dục dụng cụ của mình.
Phủ định
They decided not to install uneven bars in the new gym due to budget constraints.
Họ quyết định không lắp đặt xà lệch trong phòng tập mới do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Is it necessary to adjust the uneven bars before each performance?
Có cần thiết phải điều chỉnh xà lệch trước mỗi buổi biểu diễn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gymnast's routine was impressive: her dismount from the uneven bars was flawless.
Bài biểu diễn của vận động viên thể dục dụng cụ rất ấn tượng: cú xuống xà lệch của cô ấy hoàn hảo.
Phủ định
The competition wasn't easy: she didn't perform well on the uneven bars.
Cuộc thi không hề dễ dàng: cô ấy đã không biểu diễn tốt trên xà lệch.
Nghi vấn
Was her performance consistent: did she score well on the uneven bars?
Màn trình diễn của cô ấy có ổn định không: cô ấy có đạt điểm cao ở xà lệch không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had practiced on the uneven bars for years before she finally won the gold medal.
Cô ấy đã luyện tập xà lệch trong nhiều năm trước khi cuối cùng giành được huy chương vàng.
Phủ định
They had not realized how difficult the uneven bars were until they tried them.
Họ đã không nhận ra xà lệch khó đến mức nào cho đến khi họ thử chúng.
Nghi vấn
Had she ever competed on uneven bars before that competition?
Cô ấy đã từng thi đấu trên xà lệch trước cuộc thi đó chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been practicing on the uneven bars for hours before the competition started.
Cô ấy đã tập luyện trên xà lệch trong nhiều giờ trước khi cuộc thi bắt đầu.
Phủ định
They hadn't been using uneven bars at the gym before the new equipment arrived.
Họ đã không sử dụng xà lệch tại phòng tập trước khi thiết bị mới đến.
Nghi vấn
Had he been adjusting the uneven bars all morning before the coach arrived?
Có phải anh ấy đã điều chỉnh xà lệch cả buổi sáng trước khi huấn luyện viên đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uneven bars".

Vị trí trong Thể dục dụng cụ

Xà lệch là một trong bốn thiết bị chính trong môn thể dục dụng cụ nghệ thuật nữ tại các kỳ Thế vận hội và giải vô địch thế giới (cùng với xà thăng bằng, cầu thăng bằng và thể dục tự do). Nó đòi hỏi sự kết hợp giữa sức mạnh, sự linh hoạt, kỹ thuật chính xác và khả năng chuyển đổi nhịp nhàng giữa hai thanh xà ở độ cao khác nhau.

Biểu tượng của sự duyên dáng và sức mạnh

Xà lệch thường gắn liền với những màn trình diễn ngoạn mục, nơi các vận động viên thực hiện các động tác xoay người, bay lượn và nhào lộn trên không, chuyển từ thanh xà này sang thanh xà kia một cách uyển chuyển. Nó là biểu tượng cho sự duyên dáng kết hợp với sức mạnh phi thường của các nữ vận động viên.