(Top Banner Ad)
floor exercise
B1
Danh từ B1 Thể dục dụng cụ

floor exercise

UK: /ˈflɔː ˈeksəsaɪz/ • US: /ˈflɔːr ˈeksərsaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

thể dục tự do bài tập thể dục trên sàn môn thể dục tự do
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A routine of gymnastic exercises performed on the floor.

Vietnamese Meaning

Một bài tập thể dục dụng cụ được thực hiện trên sàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gymnast's floor exercise was flawless."

    "Bài tập thể dục trên sàn của vận động viên thể dục dụng cụ rất hoàn hảo."

  • "She won a gold medal for her floor exercise."

    "Cô ấy đã giành được huy chương vàng cho bài tập thể dục trên sàn của mình."

  • "The floor exercise requires strength, flexibility, and coordination."

    "Bài tập thể dục trên sàn đòi hỏi sức mạnh, sự linh hoạt và sự phối hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun floor sàn nhà, tầng
Verb floor lát sàn, đánh gục (ai đó)
Noun flooring vật liệu lát sàn, việc lát sàn
Noun exercise bài tập, sự rèn luyện thể chất
Verb exercise tập luyện, rèn luyện, vận động
Noun exerciser người tập thể dục, dụng cụ tập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục dụng cụ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₃-
Proto-Germanic
*flōruz
Old English
flōr
Latin
exercere
Old French
exercice
English
floor exercise

Nguồn gốc của 'Floor Exercise'

'Floor exercise' là một thuật ngữ tiếng Anh hiện đại, ghép từ hai từ 'floor' (sàn nhà, mặt đất) và 'exercise' (bài tập, sự rèn luyện). Từ 'floor' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flōr', chỉ bề mặt phẳng. Từ 'exercise' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exercitium', nghĩa là huấn luyện hoặc rèn giũa. Khi kết hợp lại, 'floor exercise' mô tả chính xác một nội dung thi đấu trong thể dục dụng cụ, nơi các vận động viên biểu diễn trên một tấm thảm sàn chuyên dụng, không dùng thiết bị phụ trợ, khác với các nội dung khác như xà hay vòng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể dục dụng cụ, đề cập đến một bài biểu diễn bao gồm các động tác nhào lộn, thăng bằng và khiêu vũ trên một bề mặt sàn tiêu chuẩn. Nó nhấn mạnh tính nghệ thuật và kỹ thuật của vận động viên.

Prepositions

on in

“on” được sử dụng để chỉ bề mặt nơi thực hiện bài tập (ví dụ: ‘The athlete performed a floor exercise on the mat’). “in” có thể được sử dụng một cách ít phổ biến hơn khi nói về việc tham gia vào bộ môn này (ví dụ: ‘She excels in floor exercise’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + floor exercise
  • impressive an impressive floor exercise
    (một bài thể dục sàn ấn tượng)
  • difficult a difficult floor exercise
    (một bài thể dục sàn khó)
  • flawless a flawless floor exercise
    (một bài thể dục sàn hoàn hảo/không tì vết)
  • artistic an artistic floor exercise
    (một bài thể dục sàn mang tính nghệ thuật)
Verb + floor exercise
  • perform perform a floor exercise
    (thực hiện/biểu diễn một bài thể dục sàn)
  • practice practice a floor exercise
    (luyện tập một bài thể dục sàn)
  • master master the floor exercise
    (thành thạo bài thể dục sàn)
  • win win a medal in floor exercise
    (giành huy chương ở nội dung thể dục sàn)
Noun + floor exercise
  • floor exercise floor exercise routine
    (bài/chuỗi động tác thể dục sàn)
  • floor exercise floor exercise competition
    (cuộc thi thể dục sàn)

Idioms

  • perform a floor exercise routine

    Thực hiện một chuỗi động tác thể dục sàn

    "The gymnast will perform a floor exercise routine with intricate tumbles and dance moves."

    (Vận động viên thể dục dụng cụ sẽ thực hiện một chuỗi động tác thể dục sàn với các pha nhào lộn và động tác nhảy phức tạp.)

  • score high on floor exercise

    Đạt điểm cao trong bài thể dục sàn

    "She hopes to score high on floor exercise to secure a medal."

    (Cô ấy hy vọng sẽ đạt điểm cao trong bài thể dục sàn để giành được huy chương.)

  • excel in floor exercise

    Xuất sắc trong nội dung thể dục sàn

    "Many athletes aspire to excel in floor exercise with both power and grace."

    (Nhiều vận động viên khao khát thể hiện xuất sắc trong nội dung thể dục sàn với cả sức mạnh và sự duyên dáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

floor exercise

Danh từ
Lật mặt

Một bài tập thể dục dụng cụ được thực hiện trên sàn.

"The gymnast's floor exercise was flawless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long warm-up, the gymnast began her floor exercise, and the crowd held its breath.
Sau một thời gian khởi động dài, vận động viên thể dục dụng cụ bắt đầu bài tập trên sàn, và đám đông nín thở.
Phủ định
Unlike other gymnasts, she did not focus on the floor exercise, but instead, she preferred the uneven bars.
Không giống như những vận động viên thể dục dụng cụ khác, cô ấy không tập trung vào bài tập trên sàn, mà thay vào đó, cô ấy thích xà lệch hơn.
Nghi vấn
Well, coach, is the floor exercise her strongest routine, or does she excel more on the balance beam?
Thưa huấn luyện viên, bài tập trên sàn có phải là bài mạnh nhất của cô ấy không, hay cô ấy vượt trội hơn ở cầu thăng bằng?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gymnast will perform a difficult floor exercise at the competition.
Vận động viên thể dục dụng cụ sẽ thực hiện một bài tập thể dục trên sàn khó tại cuộc thi.
Phủ định
She is not going to include that new tumbling pass in her floor exercise.
Cô ấy sẽ không đưa động tác nhào lộn mới đó vào bài tập thể dục trên sàn của mình.
Nghi vấn
Will they be ready to judge her floor exercise by tomorrow?
Liệu họ có sẵn sàng đánh giá bài tập thể dục trên sàn của cô ấy vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floor exercise".

Nghệ thuật và Thể thao trên Sàn

Bài thể dục sàn (floor exercise) là một trong những nội dung thi đấu hấp dẫn nhất trong môn thể dục dụng cụ tại Olympic. Nó đòi hỏi sự kết hợp hoàn hảo giữa sức mạnh, sự dẻo dai, kỹ thuật nhào lộn, vũ đạo và khả năng biểu cảm. Các vận động viên thường tự chọn nhạc nền, tạo nên một màn trình diễn mang đậm dấu ấn cá nhân và nghệ thuật, kể một câu chuyện hoặc truyền tải cảm xúc thông qua từng động tác.

Sự Khác Biệt Giữa Nam và Nữ

Mặc dù cả nam và nữ đều có nội dung thể dục sàn, nhưng có sự khác biệt rõ rệt. Bài thể dục sàn của nam giới thường tập trung nhiều hơn vào các động tác nhào lộn phức tạp, sức mạnh cơ bắp và sự mạnh mẽ. Trong khi đó, bài thể dục sàn của nữ giới nhấn mạnh sự duyên dáng, biểu cảm, các động tác múa và tính nghệ thuật của vũ đạo, thường được trình diễn với nhạc nền và phải bao gồm các yếu tố nhảy múa bắt buộc.