balance of trade deficit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which a country's imports exceed its exports.
Vietnamese Meaning
Tình trạng khi nhập khẩu của một quốc gia vượt quá xuất khẩu của quốc gia đó, dẫn đến thâm hụt cán cân thương mại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country is struggling with a significant balance of trade deficit."
"Quốc gia đang phải vật lộn với tình trạng thâm hụt cán cân thương mại đáng kể."
-
"Economists are concerned about the growing balance of trade deficit."
"Các nhà kinh tế lo ngại về tình trạng thâm hụt cán cân thương mại ngày càng tăng."
-
"The government is trying to reduce the balance of trade deficit by promoting exports."
"Chính phủ đang cố gắng giảm thâm hụt cán cân thương mại bằng cách thúc đẩy xuất khẩu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình hình kinh tế vĩ mô của một quốc gia. Nó khác với 'trade surplus' (thặng dư thương mại) khi xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu. 'Balance of trade' tự nó là cán cân thương mại, nhưng khi có 'deficit' thì nghĩa là thâm hụt. Cần phân biệt với 'budget deficit' (thâm hụt ngân sách).
Prepositions
'Of' được dùng để liên kết 'balance' với 'trade', chỉ ra rằng đây là cán cân của hoạt động thương mại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant balance of trade deficit (thâm hụt thương mại đáng kể)
-
large balance of trade deficit (thâm hụt thương mại lớn)
-
widening balance of trade deficit (thâm hụt thương mại ngày càng gia tăng)
-
run a balance of trade deficit (bị thâm hụt thương mại)
-
reduce the balance of trade deficit (giảm thâm hụt thương mại)
-
worsen the balance of trade deficit (làm trầm trọng thêm thâm hụt thương mại)
Idioms
-
Live beyond your means
Vượt quá khả năng chi trả, tiêu xài hoang phí (tương tự như việc một quốc gia có thâm hụt thương mại)
"The country is living beyond its means with a large balance of trade deficit."
(Đất nước đang tiêu xài vượt quá khả năng với một thâm hụt thương mại lớn.)
-
In the red
Bị thâm hụt, thua lỗ (ám chỉ tình trạng tài chính)
"The company has been in the red for the last three years, largely due to the balance of trade deficit."
(Công ty đã bị thua lỗ trong ba năm qua, phần lớn là do thâm hụt thương mại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
balance of trade deficit
Danh từTình trạng khi nhập khẩu của một quốc gia vượt quá xuất khẩu của quốc gia đó, dẫn đến thâm hụt cán cân thương mại.
"The country is struggling with a significant balance of trade deficit."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country is currently facing a significant balance of trade deficit. |
Đất nước hiện đang đối mặt với thâm hụt cán cân thương mại đáng kể. |
| Phủ định | The government has not addressed the balance of trade deficit effectively. |
Chính phủ đã không giải quyết hiệu quả tình trạng thâm hụt cán cân thương mại. |
| Nghi vấn | Will increased exports help to reduce the balance of trade deficit? |
Liệu việc tăng xuất khẩu có giúp giảm thâm hụt cán cân thương mại không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their balance of trade deficit is a major concern for economists. |
Thâm hụt cán cân thương mại của họ là một mối lo ngại lớn đối với các nhà kinh tế. |
| Phủ định | It is not their goal to run a trade deficit. |
Đó không phải là mục tiêu của họ để bị thâm hụt thương mại. |
| Nghi vấn | Whose responsibility is it to address the balance of trade deficit? |
Trách nhiệm của ai là giải quyết thâm hụt cán cân thương mại? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balance of trade deficit".
