(Top Banner Ad)
trade gap
C1
Danh từ C1 Kinh tế

trade gap

UK: /ˈtreɪd ˌɡæp/ • US: /ˈtreɪd ˌɡæp/

Nghĩa tiếng Việt

thâm hụt thương mại khoảng cách thương mại cán cân thương mại âm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The difference in value between a country's imports and exports.

Vietnamese Meaning

Sự khác biệt về giá trị giữa hàng nhập khẩu và hàng xuất khẩu của một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's trade gap widened last year due to increased imports."

    "Thâm hụt thương mại của quốc gia đã gia tăng trong năm ngoái do nhập khẩu tăng."

  • "The government is trying to reduce the trade gap by promoting exports."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm thâm hụt thương mại bằng cách thúc đẩy xuất khẩu."

  • "A large trade gap can negatively impact a country's economy."

    "Thâm hụt thương mại lớn có thể tác động tiêu cực đến nền kinh tế của một quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade thương mại, sự buôn bán, nghề nghiệp
Verb trade buôn bán, trao đổi, giao dịch
Noun trader nhà buôn, thương nhân
Noun trading hoạt động giao dịch, sự buôn bán
Adjective tradable có thể giao dịch, có thể mua bán được
Noun gap khoảng cách, sự chênh lệch, khoảng trống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tredaną
Old Norse
gap
Middle English
trad
Modern English
trade gap

Nguồn gốc 'Trade'

Từ 'trade' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'tredan', có nghĩa là 'bước đi' hoặc 'con đường'. Vào thời Trung cổ (Middle English), nó phát triển thành 'trad', chỉ một 'lối đi', 'khóa học' hoặc 'nghề nghiệp'. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để bao gồm các hoạt động trao đổi hàng hóa và dịch vụ, tức là 'thương mại' như chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc 'Gap'

Từ 'gap' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'gap', có nghĩa là 'hẻm núi', 'khoảng trống' hoặc 'khe hở'. Ban đầu, nó chỉ một khoảng trống vật lý, một sự đứt đoạn. Sau này, ý nghĩa được mở rộng để chỉ sự khác biệt, sự chênh lệch hoặc khoảng cách trừu tượng giữa hai thứ.

Sự ra đời của 'Trade Gap'

'Trade gap' là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện khi hai từ 'trade' và 'gap' kết hợp lại để mô tả một khái niệm kinh tế cụ thể. Nó chỉ sự chênh lệch (gap) trong cán cân thương mại (trade) của một quốc gia, nơi giá trị nhập khẩu vượt quá giá trị xuất khẩu, tạo ra thâm hụt thương mại.

Usage Note

Thuật ngữ 'trade gap' thường được sử dụng để mô tả tình trạng thâm hụt thương mại (trade deficit), khi một quốc gia nhập khẩu nhiều hàng hóa và dịch vụ hơn là xuất khẩu. Ngược lại, nếu xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu thì sẽ tạo ra thặng dư thương mại (trade surplus). 'Trade gap' là một chỉ số quan trọng đánh giá sức khỏe kinh tế của một quốc gia.

Prepositions

in with

'Trade gap in [quốc gia/lĩnh vực]' ám chỉ sự chênh lệch thương mại ở quốc gia/lĩnh vực cụ thể đó. Ví dụ: 'The trade gap in agriculture is widening'. 'Trade gap with [quốc gia]' ám chỉ chênh lệch thương mại với một quốc gia cụ thể. Ví dụ: 'The trade gap with China has been a concern'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trade gap
  • wide a wide trade gap
    (thâm hụt thương mại lớn/rộng)
  • large a large trade gap
    (thâm hụt thương mại lớn)
  • growing a growing trade gap
    (thâm hụt thương mại đang gia tăng)
  • persistent a persistent trade gap
    (thâm hụt thương mại dai dẳng)
  • narrowing a narrowing trade gap
    (thâm hụt thương mại đang thu hẹp)
  • structural a structural trade gap
    (thâm hụt thương mại mang tính cơ cấu)
Verb + trade gap
  • widen to widen the trade gap
    (làm nới rộng thâm hụt thương mại)
  • narrow to narrow the trade gap
    (thu hẹp thâm hụt thương mại)
  • reduce to reduce the trade gap
    (giảm thâm hụt thương mại)
  • close to close the trade gap
    (đóng/khắc phục hoàn toàn thâm hụt thương mại)
  • suffer to suffer a trade gap
    (chịu đựng thâm hụt thương mại)
  • address to address the trade gap
    (giải quyết vấn đề thâm hụt thương mại)
Noun + trade gap
  • country's a country's trade gap
    (thâm hụt thương mại của một quốc gia)
  • merchandise the merchandise trade gap
    (thâm hụt thương mại hàng hóa)
  • services the services trade gap
    (thâm hụt thương mại dịch vụ)

Idioms

  • to bridge the trade gap

    thu hẹp/lấp đầy khoảng cách thâm hụt thương mại

    "The government introduced new policies to bridge the trade gap."

    (Chính phủ đã đưa ra các chính sách mới để thu hẹp thâm hụt thương mại.)

  • a yawning trade gap

    một thâm hụt thương mại lớn và đang mở rộng

    "Economists are concerned about the yawning trade gap."

    (Các nhà kinh tế lo ngại về thâm hụt thương mại lớn đang mở rộng.)

  • to stem the trade gap

    ngăn chặn/kiềm chế thâm hụt thương mại

    "Urgent measures are needed to stem the rising trade gap."

    (Cần có các biện pháp khẩn cấp để kiềm chế thâm hụt thương mại đang gia tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trade gap

Danh từ
Lật mặt

Sự khác biệt về giá trị giữa hàng nhập khẩu và hàng xuất khẩu của một quốc gia.

"The country's trade gap widened last year due to increased imports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade gap".

Thâm hụt thương mại và chính trị

Trong nhiều nền kinh tế phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, thâm hụt thương mại (trade gap) thường trở thành một vấn đề chính trị nóng bỏng. Các chính trị gia thường sử dụng nó như một bằng chứng cho thấy sự mất cân bằng trong các thỏa thuận thương mại hoặc sự cạnh tranh không công bằng từ các quốc gia khác. Điều này có thể dẫn đến các chính sách bảo hộ, thuế quan, hoặc thậm chí là 'chiến tranh thương mại', mặc dù các nhà kinh tế học thường có những quan điểm phức tạp hơn về tác động thực sự của thâm hụt thương mại.

Quan niệm về thương mại công bằng

Khái niệm 'trade gap' gắn liền với quan niệm về 'thương mại công bằng' (fair trade). Khi một quốc gia có thâm hụt thương mại lớn với một quốc gia khác, người dân và chính phủ có thể cảm thấy rằng mối quan hệ thương mại đó là không công bằng, hoặc rằng quốc gia đối tác đang hưởng lợi nhiều hơn một cách không chính đáng. Điều này có thể gây ra những tranh luận về các tiêu chuẩn lao động, môi trường, hoặc các chính sách trợ cấp của các quốc gia tham gia thương mại.