(Top Banner Ad)
balance the books
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Kinh tế - Tài chính

balance the books

UK: /ˈbæl.əns ðə bʊks/ • US: /ˈbæl.əns ðə bʊks/

Nghĩa tiếng Việt

cân đối thu chi cân bằng sổ sách làm cho thu chi bằng nhau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make sure that the amount of money spent is not more than the amount received; to make income and expenditure equal.

Vietnamese Meaning

Đảm bảo số tiền chi ra không nhiều hơn số tiền thu vào; làm cho thu nhập và chi tiêu bằng nhau; cân đối sổ sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company managed to balance the books despite the economic downturn."

    "Công ty đã xoay sở để cân đối sổ sách mặc dù nền kinh tế suy thoái."

  • "The new CEO was brought in to balance the books after years of losses."

    "CEO mới được đưa vào để cân đối sổ sách sau nhiều năm thua lỗ."

  • "It's difficult to balance the books when expenses are so high."

    "Rất khó để cân đối sổ sách khi chi phí quá cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun balance Sự cân bằng; số dư tài khoản
Noun bookkeeping Việc ghi chép sổ sách; kế toán
Noun bookkeeper Người làm kế toán, thủ quỹ
Adjective balanced Được cân bằng; hợp lý (về mặt tài chính)

Synonyms

Antonyms

go into the red (bị thâm hụt)run a deficit (thâm hụt ngân sách)

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bilanx
Old French
balance
Middle English
balance
English (18th Century)
balance the books

Nguồn Gốc Kế Toán Kép

Cụm từ này xuất phát trực tiếp từ thuật ngữ kế toán. Trong hệ thống kế toán kép (double-entry bookkeeping) được phát triển mạnh mẽ vào thời Phục Hưng, mọi giao dịch đều phải ghi lại hai lần (một khoản nợ và một khoản có). 'Balance the books' nghĩa là tổng số tiền thu vào và chi ra phải khớp nhau, hay nói cách khác, các cột trong sổ sách phải được cân bằng chính xác.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính, kế toán để chỉ việc đảm bảo sự cân bằng giữa thu và chi, tránh thâm hụt. Nó không chỉ đơn thuần là việc ghi chép sổ sách mà còn bao hàm ý nghĩa về việc quản lý tài chính một cách khôn ngoan và hiệu quả. Khác với 'keep the books' (ghi chép sổ sách), 'balance the books' nhấn mạnh vào hành động chủ động cân bằng thu chi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + balance the books
  • carefully carefully balance the books
    (cân bằng sổ sách một cách cẩn thận)
  • successfully successfully balance the books
    (cân bằng sổ sách thành công (đạt được cân bằng tài chính))
Verb + balance the books
  • struggle to struggle to balance the books
    (vật lộn để cân bằng sổ sách (gặp khó khăn tài chính))
  • need to need to balance the books
    (cần phải quyết toán/cân bằng sổ sách)
Adjective + Task
  • difficult task a difficult task to balance the books
    (một nhiệm vụ khó khăn để cân bằng sổ sách)

Idioms

  • cook the books

    Gian lận sổ sách, làm giả số liệu kế toán (ngược nghĩa với 'balance the books')

    "The CEO was fired after they discovered he had been cooking the books for years."

    (Giám đốc điều hành đã bị sa thải sau khi họ phát hiện ông ta đã gian lận sổ sách trong nhiều năm.)

  • in the black/in the red

    Trong tình trạng có lãi ('in the black') hoặc thua lỗ ('in the red')

    "After five years, the company finally managed to be consistently in the black."

    (Sau năm năm, công ty cuối cùng cũng duy trì được tình trạng luôn có lãi.)

  • to keep the books

    Ghi chép và duy trì sổ sách kế toán

    "It is important for small businesses to keep the books accurately."

    (Việc các doanh nghiệp nhỏ ghi chép sổ sách chính xác là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balance the books

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Đảm bảo số tiền chi ra không nhiều hơn số tiền thu vào; làm cho thu nhập và chi tiêu bằng nhau; cân đối sổ sách.

"The company managed to balance the books despite the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balance the books".

Nghĩa Vụ Kế Toán và Thuế

Ở các nước phương Tây, việc 'balance the books' là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc đối với mọi doanh nghiệp. Việc này thường diễn ra vào cuối năm tài chính (Fiscal Year End) để chuẩn bị cho việc đóng thuế. Nếu sổ sách không cân bằng hoặc có dấu hiệu sai lệch, doanh nghiệp có thể bị phạt nặng.

Ngân Sách Chính Phủ

Cụm từ này cũng được sử dụng rộng rãi trong chính trị khi các chính phủ hoặc các cơ quan công quyền cố gắng đảm bảo rằng chi tiêu của họ không vượt quá thu nhập từ thuế. 'Balance the books' ở cấp độ quốc gia có nghĩa là đạt được cân bằng ngân sách, một mục tiêu kinh tế quan trọng.