balance the books
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make sure that the amount of money spent is not more than the amount received; to make income and expenditure equal.
Vietnamese Meaning
Đảm bảo số tiền chi ra không nhiều hơn số tiền thu vào; làm cho thu nhập và chi tiêu bằng nhau; cân đối sổ sách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company managed to balance the books despite the economic downturn."
"Công ty đã xoay sở để cân đối sổ sách mặc dù nền kinh tế suy thoái."
-
"The new CEO was brought in to balance the books after years of losses."
"CEO mới được đưa vào để cân đối sổ sách sau nhiều năm thua lỗ."
-
"It's difficult to balance the books when expenses are so high."
"Rất khó để cân đối sổ sách khi chi phí quá cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | balance | Sự cân bằng; số dư tài khoản |
| Noun | bookkeeping | Việc ghi chép sổ sách; kế toán |
| Noun | bookkeeper | Người làm kế toán, thủ quỹ |
| Adjective | balanced | Được cân bằng; hợp lý (về mặt tài chính) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính, kế toán để chỉ việc đảm bảo sự cân bằng giữa thu và chi, tránh thâm hụt. Nó không chỉ đơn thuần là việc ghi chép sổ sách mà còn bao hàm ý nghĩa về việc quản lý tài chính một cách khôn ngoan và hiệu quả. Khác với 'keep the books' (ghi chép sổ sách), 'balance the books' nhấn mạnh vào hành động chủ động cân bằng thu chi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully balance the books (cân bằng sổ sách một cách cẩn thận)
-
successfully successfully balance the books (cân bằng sổ sách thành công (đạt được cân bằng tài chính))
-
struggle to struggle to balance the books (vật lộn để cân bằng sổ sách (gặp khó khăn tài chính))
-
need to need to balance the books (cần phải quyết toán/cân bằng sổ sách)
-
difficult task a difficult task to balance the books (một nhiệm vụ khó khăn để cân bằng sổ sách)
Idioms
-
cook the books
Gian lận sổ sách, làm giả số liệu kế toán (ngược nghĩa với 'balance the books')
"The CEO was fired after they discovered he had been cooking the books for years."
(Giám đốc điều hành đã bị sa thải sau khi họ phát hiện ông ta đã gian lận sổ sách trong nhiều năm.)
-
in the black/in the red
Trong tình trạng có lãi ('in the black') hoặc thua lỗ ('in the red')
"After five years, the company finally managed to be consistently in the black."
(Sau năm năm, công ty cuối cùng cũng duy trì được tình trạng luôn có lãi.)
-
to keep the books
Ghi chép và duy trì sổ sách kế toán
"It is important for small businesses to keep the books accurately."
(Việc các doanh nghiệp nhỏ ghi chép sổ sách chính xác là rất quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
balance the books
Thành ngữ (Idiom)Đảm bảo số tiền chi ra không nhiều hơn số tiền thu vào; làm cho thu nhập và chi tiêu bằng nhau; cân đối sổ sách.
"The company managed to balance the books despite the economic downturn."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balance the books".
