(Top Banner Ad)
Break even
B2
Động từ B2 Kinh tế

Break even

UK: /ˌbreɪk ˈiːvən/ • US: /ˌbreɪk ˈiːvən/

Nghĩa tiếng Việt

hòa vốn không lãi không lỗ điểm hòa vốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To neither make a profit nor a loss.

Vietnamese Meaning

Hòa vốn, không lãi không lỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to sell 10,000 units to break even."

    "Công ty cần bán 10.000 sản phẩm để hòa vốn."

  • "After a year of losses, the business finally broke even."

    "Sau một năm thua lỗ, doanh nghiệp cuối cùng cũng đã hòa vốn."

  • "We need to increase sales to break even this quarter."

    "Chúng ta cần tăng doanh số để hòa vốn trong quý này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Phrase break even hòa vốn, không lãi không lỗ
Noun breakeven điểm hòa vốn (thường dùng trong cụm 'breakeven point')
Adjective break-even hòa vốn (dùng để bổ nghĩa cho danh từ, ví dụ: a break-even analysis - một phân tích hòa vốn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰreg- (to break)
Proto-Germanic
*brekaną (to break)
Old English
brecan
Middle English
breken
Modern English
break + even (phrase emerged c. early 20th century)

Từ Sổ sách Kế toán đến Ngôn ngữ Đời thường

Cụm từ 'break even' có nguồn gốc từ lĩnh vực kinh doanh và kế toán vào đầu thế kỷ 20. Trong đó, 'break' có nghĩa là 'vượt qua một điểm', và 'even' có nghĩa là 'bằng nhau, ngang bằng'. 'Break even point' (điểm hòa vốn) chính là điểm mà tại đó tổng doanh thu bằng tổng chi phí. Khi một công ty 'vượt qua' (break) điểm 'ngang bằng' (even) này, nó bắt đầu có lợi nhuận. Dần dần, cụm từ này đã thoát khỏi giới kinh doanh để được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày, ám chỉ bất kỳ tình huống nào không có lãi cũng không có lỗ.

Usage Note

Diễn tả tình huống mà tổng doanh thu bằng với tổng chi phí. Khác với 'make a profit' (có lãi) và 'make a loss' (lỗ). Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Break even
  • manage to break even
    (xoay xở để hòa vốn)
  • struggle to break even
    (vật lộn để hòa vốn)
  • hope to break even
    (hy vọng sẽ hòa vốn)
  • need to break even
    (cần phải hòa vốn)
Adverb + Break even
  • just break even
    (chỉ vừa đủ hòa vốn)
  • barely break even
    (suýt soát hòa vốn, chỉ vừa đủ)
  • nearly break even
    (gần hòa vốn)
  • not even break even
    (thậm chí không hòa vốn nổi (bị lỗ))

Idioms

  • At best, we'll break even.

    Trong trường hợp tốt nhất thì chúng ta cũng chỉ hòa vốn thôi. (thường mang hàm ý bi quan)

    "With all these new taxes, at best, we'll break even this year."

    (Với tất cả các loại thuế mới này, tốt nhất thì năm nay chúng ta cũng chỉ hòa vốn thôi.)

  • break even on something

    hòa vốn trong một vụ việc hay giao dịch cụ thể

    "After months of hard work, we only managed to break even on the deal."

    (Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, chúng tôi chỉ xoay xở hòa vốn trong thương vụ đó.)

  • Let's call it even.

    Coi như huề nhé / Xóa nợ cho nhau nhé. (Dùng khi hai bên đều đã cho hoặc nhận một thứ gì đó có giá trị tương đương)

    "You paid for dinner, and I paid for the movie tickets, so let's call it even."

    (Bạn trả tiền bữa tối, còn tôi trả tiền vé xem phim, vậy coi như huề nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Break even

Động từ
Lật mặt

Hòa vốn, không lãi không lỗ.

"The company needs to sell 10,000 units to break even."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in marketing last year, they would break even this quarter.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào marketing năm ngoái, họ sẽ hòa vốn trong quý này.
Phủ định
If we hadn't reduced production costs so drastically, we wouldn't break even this year.
Nếu chúng ta không giảm chi phí sản xuất mạnh như vậy, chúng ta đã không hòa vốn năm nay.
Nghi vấn
If they had launched the new product earlier, would the project break even by now?
Nếu họ đã ra mắt sản phẩm mới sớm hơn, liệu dự án có thể hòa vốn vào thời điểm này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next quarter, the company will have been working tirelessly to break even on their investment.
Đến cuối quý tới, công ty sẽ đã làm việc không mệt mỏi để hòa vốn cho khoản đầu tư của họ.
Phủ định
By the time we launch the new product line, we won't have been breaking even if sales continue at this current rate.
Vào thời điểm chúng ta ra mắt dòng sản phẩm mới, chúng ta sẽ không hòa vốn nếu doanh số tiếp tục ở mức hiện tại.
Nghi vấn
Will the business have been struggling for five years just to break even by 2028?
Liệu doanh nghiệp sẽ phải vật lộn trong năm năm chỉ để hòa vốn vào năm 2028?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will break even next quarter if sales increase.
Công ty sẽ hòa vốn vào quý tới nếu doanh số tăng.
Phủ định
The analysts predict that the new restaurant won't break even in its first year.
Các nhà phân tích dự đoán rằng nhà hàng mới sẽ không hòa vốn trong năm đầu tiên.
Nghi vấn
Are they going to break even on this investment anytime soon?
Họ có sắp hòa vốn vào khoản đầu tư này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Break even".

Tinh thần Khởi nghiệp và Cột mốc Hòa vốn

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt với các công ty khởi nghiệp (startup), đạt điểm hòa vốn là một cột mốc cực kỳ quan trọng. Nó được ăn mừng như một thành công lớn, là dấu hiệu đầu tiên cho thấy mô hình kinh doanh có thể tồn tại và tự duy trì. Nó đánh dấu sự chuyển đổi từ giai đoạn 'đốt tiền' sang tự chủ, ngay cả trước khi thực sự có lợi nhuận.

Ngân sách Cá nhân và Sự An toàn Tài chính

Khái niệm 'break even' là nền tảng trong giáo dục tài chính cá nhân ở nhiều nước phương Tây. Mọi người được dạy phải lập ngân sách sao cho thu nhập ít nhất bằng chi phí. Sống tháng này qua tháng khác mà chỉ 'vừa đủ hòa vốn' được coi là một dấu hiệu của sự bấp bênh tài chính. Mục tiêu luôn là kiếm được nhiều hơn số tiền bạn chi tiêu để có thể tiết kiệm và đầu tư.