Break even
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To neither make a profit nor a loss.
Vietnamese Meaning
Hòa vốn, không lãi không lỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company needs to sell 10,000 units to break even."
"Công ty cần bán 10.000 sản phẩm để hòa vốn."
-
"After a year of losses, the business finally broke even."
"Sau một năm thua lỗ, doanh nghiệp cuối cùng cũng đã hòa vốn."
-
"We need to increase sales to break even this quarter."
"Chúng ta cần tăng doanh số để hòa vốn trong quý này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb Phrase | break even | hòa vốn, không lãi không lỗ |
| Noun | breakeven | điểm hòa vốn (thường dùng trong cụm 'breakeven point') |
| Adjective | break-even | hòa vốn (dùng để bổ nghĩa cho danh từ, ví dụ: a break-even analysis - một phân tích hòa vốn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả tình huống mà tổng doanh thu bằng với tổng chi phí. Khác với 'make a profit' (có lãi) và 'make a loss' (lỗ). Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
manage to break even (xoay xở để hòa vốn)
-
struggle to break even (vật lộn để hòa vốn)
-
hope to break even (hy vọng sẽ hòa vốn)
-
need to break even (cần phải hòa vốn)
-
just break even (chỉ vừa đủ hòa vốn)
-
barely break even (suýt soát hòa vốn, chỉ vừa đủ)
-
nearly break even (gần hòa vốn)
-
not even break even (thậm chí không hòa vốn nổi (bị lỗ))
Idioms
-
At best, we'll break even.
Trong trường hợp tốt nhất thì chúng ta cũng chỉ hòa vốn thôi. (thường mang hàm ý bi quan)
"With all these new taxes, at best, we'll break even this year."
(Với tất cả các loại thuế mới này, tốt nhất thì năm nay chúng ta cũng chỉ hòa vốn thôi.)
-
break even on something
hòa vốn trong một vụ việc hay giao dịch cụ thể
"After months of hard work, we only managed to break even on the deal."
(Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, chúng tôi chỉ xoay xở hòa vốn trong thương vụ đó.)
-
Let's call it even.
Coi như huề nhé / Xóa nợ cho nhau nhé. (Dùng khi hai bên đều đã cho hoặc nhận một thứ gì đó có giá trị tương đương)
"You paid for dinner, and I paid for the movie tickets, so let's call it even."
(Bạn trả tiền bữa tối, còn tôi trả tiền vé xem phim, vậy coi như huề nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Break even
Động từHòa vốn, không lãi không lỗ.
"The company needs to sell 10,000 units to break even."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested more in marketing last year, they would break even this quarter. |
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào marketing năm ngoái, họ sẽ hòa vốn trong quý này. |
| Phủ định | If we hadn't reduced production costs so drastically, we wouldn't break even this year. |
Nếu chúng ta không giảm chi phí sản xuất mạnh như vậy, chúng ta đã không hòa vốn năm nay. |
| Nghi vấn | If they had launched the new product earlier, would the project break even by now? |
Nếu họ đã ra mắt sản phẩm mới sớm hơn, liệu dự án có thể hòa vốn vào thời điểm này không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of next quarter, the company will have been working tirelessly to break even on their investment. |
Đến cuối quý tới, công ty sẽ đã làm việc không mệt mỏi để hòa vốn cho khoản đầu tư của họ. |
| Phủ định | By the time we launch the new product line, we won't have been breaking even if sales continue at this current rate. |
Vào thời điểm chúng ta ra mắt dòng sản phẩm mới, chúng ta sẽ không hòa vốn nếu doanh số tiếp tục ở mức hiện tại. |
| Nghi vấn | Will the business have been struggling for five years just to break even by 2028? |
Liệu doanh nghiệp sẽ phải vật lộn trong năm năm chỉ để hòa vốn vào năm 2028? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will break even next quarter if sales increase. |
Công ty sẽ hòa vốn vào quý tới nếu doanh số tăng. |
| Phủ định | The analysts predict that the new restaurant won't break even in its first year. |
Các nhà phân tích dự đoán rằng nhà hàng mới sẽ không hòa vốn trong năm đầu tiên. |
| Nghi vấn | Are they going to break even on this investment anytime soon? |
Họ có sắp hòa vốn vào khoản đầu tư này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Break even".
