balkan peninsula
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A peninsula in Southeast Europe forming the easternmost of Europe's three great southern peninsulas. The region has been historically a crossroads of cultures and empires.
Vietnamese Meaning
Một bán đảo ở Đông Nam Châu Âu, tạo thành cực đông của ba bán đảo lớn phía nam của Châu Âu. Khu vực này trong lịch sử là giao lộ của các nền văn hóa và đế chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Balkan Peninsula has been a site of conflict for centuries."
"Bán đảo Balkan đã là một địa điểm xung đột trong nhiều thế kỷ."
-
"Tourism is an important industry in many countries of the Balkan Peninsula."
"Du lịch là một ngành công nghiệp quan trọng ở nhiều quốc gia thuộc Bán đảo Balkan."
-
"The region of the Balkan Peninsula is known for its diverse cultures and landscapes."
"Khu vực Bán đảo Balkan nổi tiếng với sự đa dạng về văn hóa và cảnh quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Balkan | Thuộc về hoặc liên quan đến bán đảo Balkan (thuộc Bán đảo Balkan) |
| Noun | Balkanization | Sự chia cắt một khu vực hoặc quốc gia thành nhiều đơn vị nhỏ hơn, thường là thù địch (Sự Balkan hóa) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến địa lý, lịch sử và chính trị của khu vực Đông Nam Châu Âu. Bán đảo Balkan nổi tiếng với sự đa dạng về dân tộc, tôn giáo và ngôn ngữ, cũng như lịch sử xung đột phức tạp.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong khu vực bán đảo Balkan. Ví dụ: 'a country in the Balkan Peninsula'. Sử dụng 'on' để chỉ việc thảo luận hoặc tập trung vào bán đảo Balkan. Ví dụ: 'a study on the Balkan Peninsula'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
war-torn war-torn Balkan peninsula (bán đảo Balkan bị tàn phá bởi chiến tranh)
-
historic historic Balkan peninsula (bán đảo Balkan mang tính lịch sử)
-
volatile volatile Balkan peninsula (bán đảo Balkan bất ổn)
-
explore explore the Balkan peninsula (khám phá bán đảo Balkan)
-
visit visit the Balkan peninsula (tham quan bán đảo Balkan)
-
destabilize destabilize the Balkan peninsula (gây bất ổn cho bán đảo Balkan)
Idioms
-
powder keg of Europe
thùng thuốc súng của Châu Âu (chỉ một khu vực bất ổn, dễ bùng nổ xung đột)
"The Balkan peninsula was often referred to as the 'powder keg of Europe' before World War I."
(Bán đảo Balkan thường được gọi là 'thùng thuốc súng của Châu Âu' trước Thế chiến thứ nhất.)
-
balkanization
Sự chia rẽ thành nhiều nhóm nhỏ, thường là xung đột (Sự Balkan hóa)
"The balkanization of the internet is a concern for many."
(Sự Balkan hóa của internet là một mối lo ngại đối với nhiều người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
balkan peninsula
Danh từMột bán đảo ở Đông Nam Châu Âu, tạo thành cực đông của ba bán đảo lớn phía nam của Châu Âu. Khu vực này trong lịch sử là giao lộ của các nền văn hóa và đế chế.
"The Balkan Peninsula has been a site of conflict for centuries."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Balkan Peninsula: a region in Southeast Europe with a complex history. |
Bán đảo Balkan: một khu vực ở Đông Nam Âu với một lịch sử phức tạp. |
| Phủ định | That's not Italy: it's the Balkan Peninsula. |
Đó không phải là Ý: đó là Bán đảo Balkan. |
| Nghi vấn | Are you studying European geography?: Specifically, the Balkan peninsula? |
Bạn đang học địa lý châu Âu phải không?: Cụ thể là bán đảo Balkan? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balkan peninsula".
