(Top Banner Ad)
balkanization
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Xã hội học, Lịch sử

balkanization

UK: /ˌbɔːlkənaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌbɔːlkənəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự balkan hóa sự chia cắt thành các quốc gia nhỏ thù địch sự phân mảnh chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The division of a place or country into several small political units, often unfriendly to one another.

Vietnamese Meaning

Sự chia cắt một địa điểm hoặc quốc gia thành nhiều đơn vị chính trị nhỏ, thường không thân thiện với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The balkanization of the internet has made it difficult to combat misinformation."

    "Sự chia cắt của internet đã gây khó khăn cho việc chống lại thông tin sai lệch."

  • "The balkanization of the media landscape has made it harder to find reliable news sources."

    "Sự chia cắt của bối cảnh truyền thông đã khiến việc tìm kiếm các nguồn tin đáng tin cậy trở nên khó khăn hơn."

  • "Some fear the balkanization of education, with schools becoming increasingly segregated by income and race."

    "Một số người lo ngại sự chia cắt của giáo dục, với việc các trường học ngày càng bị phân biệt theo thu nhập và chủng tộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb balkanize Chia rẽ hoặc phân mảnh một khu vực hay tổ chức thành các nhóm nhỏ hơn, thường là thù địch.
Adjective balkanized Bị chia rẽ hoặc phân mảnh thành nhiều đơn vị nhỏ không hợp tác.
Noun (Agent) balkanizer Người hoặc thế lực gây ra sự chia rẽ, phân mảnh.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Turkish/Persian
Balkan (Mountain range/Forest)
English (19th C.)
The Balkans (Geographical region in Southeast Europe)
English (c. 1918)
Balkanize (Verb)
English (c. 1920s)
Balkanization (Noun)

Nguồn gốc địa lý

Từ 'balkanization' được đặt tên theo Bán đảo Balkan ở Đông Nam Âu. Khu vực này nổi tiếng với sự đa dạng sắc tộc và tôn giáo, dẫn đến các cuộc xung đột và chiến tranh liên tục trong thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đỉnh điểm là sự tan rã của Đế chế Ottoman và các cuộc Chiến tranh Balkan. Thuật ngữ này nhanh chóng được sử dụng để mô tả bất kỳ quá trình nào dẫn đến sự chia cắt chính trị hoặc lãnh thổ thành các quốc gia nhỏ, thường là thù địch.

Khái niệm hiện đại

Thuật ngữ này trở nên phổ biến rộng rãi trong thập niên 1990 khi Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư (Yugoslavia), một quốc gia lớn ở Balkan, tan rã thành nhiều quốc gia độc lập nhỏ hơn sau các cuộc xung đột sắc tộc nghiêm trọng. Điều này củng cố ý nghĩa của 'balkanization' như một ẩn dụ cho sự chia rẽ và phân mảnh.

Usage Note

Từ 'balkanization' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự tan rã và phân mảnh gây ra sự bất ổn và xung đột. Nó thường được sử dụng để mô tả sự chia rẽ dựa trên sắc tộc, tôn giáo, hoặc văn hóa.

Prepositions

of

'balkanization of' được sử dụng để chỉ đối tượng bị chia cắt. Ví dụ: 'the balkanization of the internet'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Balkanization (Loại hình/Tính chất)
  • ethnic ethnic balkanization
    (Sự phân mảnh sắc tộc)
  • political political balkanization
    (Sự chia rẽ chính trị)
  • creeping creeping balkanization
    (Sự phân mảnh ngấm ngầm/từ từ)
Verb + Balkanization (Hành động)
  • prevent prevent balkanization
    (Ngăn chặn sự chia rẽ)
  • risk risk balkanization
    (Mạo hiểm gây ra sự phân mảnh)
  • resist resist balkanization
    (Kháng cự lại sự chia rẽ)
Noun + Balkanization (Phạm vi)
  • corporate corporate balkanization
    (Sự phân mảnh nội bộ công ty (chia rẽ phòng ban))
  • media media balkanization
    (Sự phân mảnh truyền thông/mạng xã hội)

Idioms

  • The threat of balkanization

    Mối đe dọa bị chia rẽ/phân mảnh

    "The economic crisis raised the threat of balkanization across the continent."

    (Khủng hoảng kinh tế làm dấy lên mối đe dọa bị chia rẽ trên khắp lục địa.)

  • Avoiding balkanization

    Tránh sự phân mảnh

    "The leaders prioritized unity, aiming at avoiding balkanization in the newly formed alliance."

    (Các nhà lãnh đạo ưu tiên sự đoàn kết, nhằm mục đích tránh sự phân mảnh trong liên minh mới thành lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balkanization

Danh từ
Lật mặt

Sự chia cắt một địa điểm hoặc quốc gia thành nhiều đơn vị chính trị nhỏ, thường không thân thiện với nhau.

"The balkanization of the internet has made it difficult to combat misinformation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balkanization".

Sự tan rã của Nam Tư

Ví dụ kinh điển nhất về 'balkanization' trong lịch sử hiện đại là sự tan rã của Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư (Yugoslavia) vào đầu thập niên 1990, khi nó chia thành sáu quốc gia độc lập (Slovenia, Croatia, Bosnia và Herzegovina, Montenegro, Serbia, và North Macedonia). Sự kiện này minh họa cho sự nguy hiểm của xung đột sắc tộc và sự thất bại của các liên bang đa chủng tộc.

Sự phân mảnh Internet và 'Hố Đen Chính Trị'

'Balkanization' đã được áp dụng như một ẩn dụ trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Nó mô tả xu hướng người dùng Internet chỉ truy cập các nguồn thông tin và cộng đồng trực tuyến đã xác nhận sẵn quan điểm của họ (hiện tượng 'echo chamber' hoặc 'filter bubble'). Điều này dẫn đến sự phân cực và chia rẽ xã hội, gây khó khăn cho việc đối thoại chung giữa các nhóm quan điểm khác nhau.