southeast europe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The southeastern part of the European continent, typically including countries in the Balkan Peninsula.
Vietnamese Meaning
Phần đông nam của lục địa châu Âu, thường bao gồm các quốc gia ở bán đảo Balkan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Tourism in Southeast Europe has been growing rapidly in recent years."
"Du lịch ở Đông Nam Âu đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây."
-
"Southeast Europe has a rich and diverse history."
"Đông Nam Âu có một lịch sử phong phú và đa dạng."
-
"The region of Southeast Europe is known for its beautiful coastlines."
"Khu vực Đông Nam Âu được biết đến với những bờ biển tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Southeast Europe | Đông Nam Âu (một khu vực địa lý ở châu Âu) |
| Adjective | Southeastern European | thuộc Đông Nam Âu; người Đông Nam Âu |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến địa lý, chính trị, kinh tế và văn hóa của khu vực. Các quốc gia chính xác được bao gồm có thể khác nhau tùy thuộc vào nguồn thông tin và quan điểm, nhưng thường bao gồm Albania, Bosnia và Herzegovina, Bulgaria, Croatia, Hy Lạp, Kosovo, Montenegro, Bắc Macedonia, Romania, Serbia, và Slovenia. Đôi khi, Thổ Nhĩ Kỳ (phần châu Âu) và Hungary cũng được coi là một phần của Đông Nam Âu.
Prepositions
* **in Southeast Europe:** Chỉ vị trí địa lý, ví dụ: 'Many cultures coexist in Southeast Europe.' (Nhiều nền văn hóa cùng tồn tại ở Đông Nam Âu).
* **of Southeast Europe:** Thuộc về, liên quan đến Đông Nam Âu, ví dụ: 'The history of Southeast Europe is complex.' (Lịch sử Đông Nam Âu rất phức tạp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit Southeast Europe (ghé thăm Đông Nam Âu)
-
travel to travel to Southeast Europe (du lịch đến Đông Nam Âu)
-
explore explore Southeast Europe (khám phá Đông Nam Âu)
-
invest in invest in Southeast Europe (đầu tư vào Đông Nam Âu)
-
countries countries of Southeast Europe (các quốc gia Đông Nam Âu)
-
culture culture of Southeast Europe (văn hóa Đông Nam Âu)
-
economy economy of Southeast Europe (kinh tế Đông Nam Âu)
-
people people of Southeast Europe (người dân Đông Nam Âu)
-
historical historical Southeast Europe (Đông Nam Âu mang tính lịch sử (khu vực có nhiều lịch sử))
-
diverse diverse Southeast Europe (Đông Nam Âu đa dạng)
-
developing developing Southeast Europe (Đông Nam Âu đang phát triển)
Idioms
-
the heart of Southeast Europe
trung tâm/trái tim của Đông Nam Âu (ám chỉ một vùng/thành phố quan trọng nhất)
"Many consider Sarajevo to be the heart of Southeast Europe."
(Nhiều người coi Sarajevo là trái tim của Đông Nam Âu.)
-
a crossroads of cultures in Southeast Europe
một ngã tư văn hóa ở Đông Nam Âu (nơi giao thoa của nhiều nền văn hóa)
"The region is often described as a crossroads of cultures in Southeast Europe."
(Khu vực này thường được mô tả là một ngã tư văn hóa ở Đông Nam Âu.)
-
the emerging markets of Southeast Europe
các thị trường mới nổi của Đông Nam Âu (ám chỉ các nền kinh tế đang phát triển nhanh)
"Investors are increasingly looking at the emerging markets of Southeast Europe."
(Các nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến các thị trường mới nổi của Đông Nam Âu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
southeast europe
Danh từPhần đông nam của lục địa châu Âu, thường bao gồm các quốc gia ở bán đảo Balkan.
"Tourism in Southeast Europe has been growing rapidly in recent years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "southeast europe".
