(Top Banner Ad)
southeast europe
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

southeast europe

UK: /ˌsaʊθˈiːst ˈjʊərəp/ • US: /ˌsaʊθˈiːst ˈjʊərəp/

Nghĩa tiếng Việt

Đông Nam Âu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The southeastern part of the European continent, typically including countries in the Balkan Peninsula.

Vietnamese Meaning

Phần đông nam của lục địa châu Âu, thường bao gồm các quốc gia ở bán đảo Balkan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tourism in Southeast Europe has been growing rapidly in recent years."

    "Du lịch ở Đông Nam Âu đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây."

  • "Southeast Europe has a rich and diverse history."

    "Đông Nam Âu có một lịch sử phong phú và đa dạng."

  • "The region of Southeast Europe is known for its beautiful coastlines."

    "Khu vực Đông Nam Âu được biết đến với những bờ biển tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Southeast Europe Đông Nam Âu (một khu vực địa lý ở châu Âu)
Adjective Southeastern European thuộc Đông Nam Âu; người Đông Nam Âu

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sunthaz
Old English
sūð
English
south
Proto-Germanic
*austraz
Old English
ēast
English
east
Ancient Greek
Εὐρώπη (Eurṓpē)
Latin
Europa
Old French
Europe
English
Europe

Nguồn gốc tên gọi Đông Nam Âu

Cụm từ "Southeast Europe" (Đông Nam Âu) là một thuật ngữ địa lý ghép lại từ các từ chỉ phương hướng và tên lục địa. "South" (phía nam) và "East" (phía đông) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, trong khi "Europe" (châu Âu) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ qua tiếng Latin. Sự kết hợp này đơn giản mô tả khu vực nằm ở phần phía đông nam của lục địa châu Âu, phản ánh cách đặt tên trực tiếp và thực tế cho các vùng địa lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến địa lý, chính trị, kinh tế và văn hóa của khu vực. Các quốc gia chính xác được bao gồm có thể khác nhau tùy thuộc vào nguồn thông tin và quan điểm, nhưng thường bao gồm Albania, Bosnia và Herzegovina, Bulgaria, Croatia, Hy Lạp, Kosovo, Montenegro, Bắc Macedonia, Romania, Serbia, và Slovenia. Đôi khi, Thổ Nhĩ Kỳ (phần châu Âu) và Hungary cũng được coi là một phần của Đông Nam Âu.

Prepositions

in of

* **in Southeast Europe:** Chỉ vị trí địa lý, ví dụ: 'Many cultures coexist in Southeast Europe.' (Nhiều nền văn hóa cùng tồn tại ở Đông Nam Âu).
* **of Southeast Europe:** Thuộc về, liên quan đến Đông Nam Âu, ví dụ: 'The history of Southeast Europe is complex.' (Lịch sử Đông Nam Âu rất phức tạp).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Southeast Europe
  • visit visit Southeast Europe
    (ghé thăm Đông Nam Âu)
  • travel to travel to Southeast Europe
    (du lịch đến Đông Nam Âu)
  • explore explore Southeast Europe
    (khám phá Đông Nam Âu)
  • invest in invest in Southeast Europe
    (đầu tư vào Đông Nam Âu)
Noun + of Southeast Europe
  • countries countries of Southeast Europe
    (các quốc gia Đông Nam Âu)
  • culture culture of Southeast Europe
    (văn hóa Đông Nam Âu)
  • economy economy of Southeast Europe
    (kinh tế Đông Nam Âu)
  • people people of Southeast Europe
    (người dân Đông Nam Âu)
Adjective + Southeast Europe (descriptive)
  • historical historical Southeast Europe
    (Đông Nam Âu mang tính lịch sử (khu vực có nhiều lịch sử))
  • diverse diverse Southeast Europe
    (Đông Nam Âu đa dạng)
  • developing developing Southeast Europe
    (Đông Nam Âu đang phát triển)

Idioms

  • the heart of Southeast Europe

    trung tâm/trái tim của Đông Nam Âu (ám chỉ một vùng/thành phố quan trọng nhất)

    "Many consider Sarajevo to be the heart of Southeast Europe."

    (Nhiều người coi Sarajevo là trái tim của Đông Nam Âu.)

  • a crossroads of cultures in Southeast Europe

    một ngã tư văn hóa ở Đông Nam Âu (nơi giao thoa của nhiều nền văn hóa)

    "The region is often described as a crossroads of cultures in Southeast Europe."

    (Khu vực này thường được mô tả là một ngã tư văn hóa ở Đông Nam Âu.)

  • the emerging markets of Southeast Europe

    các thị trường mới nổi của Đông Nam Âu (ám chỉ các nền kinh tế đang phát triển nhanh)

    "Investors are increasingly looking at the emerging markets of Southeast Europe."

    (Các nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến các thị trường mới nổi của Đông Nam Âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

southeast europe

Danh từ
Lật mặt

Phần đông nam của lục địa châu Âu, thường bao gồm các quốc gia ở bán đảo Balkan.

"Tourism in Southeast Europe has been growing rapidly in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "southeast europe".

Ngã tư văn minh và đa dạng văn hóa

Đông Nam Âu là một khu vực có lịch sử phong phú và phức tạp, đóng vai trò là ngã tư của nhiều nền văn minh lớn như Đế chế La Mã, Byzantine, Ottoman và Áo-Hung. Điều này đã tạo nên một bức tranh văn hóa đa dạng, với sự pha trộn của các tôn giáo (Chính thống giáo, Công giáo, Hồi giáo), ngôn ngữ (Slavic, Romance, Hellenic, Turkic, Albanian) và truyền thống kiến trúc, ẩm thực độc đáo. Sự đa dạng này là một đặc điểm nổi bật của khu vực, biến mỗi quốc gia thành một trải nghiệm văn hóa riêng biệt.

Vai trò địa chính trị và định hướng tương lai

Nằm ở điểm giao giữa châu Âu và châu Á, Đông Nam Âu luôn có vai trò địa chính trị quan trọng. Trong lịch sử hiện đại, nhiều quốc gia trong khu vực đã trải qua quá trình chuyển đổi từ chủ nghĩa cộng sản sang nền kinh tế thị trường và dân chủ. Hiện nay, phần lớn các nước Đông Nam Âu đang hướng tới hội nhập sâu rộng hơn với Liên minh châu Âu (EU) và NATO, nhằm thúc đẩy sự ổn định, phát triển kinh tế và tăng cường hợp tác khu vực.