(Top Banner Ad)
ballet dancer
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật, Khiêu vũ

ballet dancer

UK: /ˈbæleɪ ˈdɑːnsə(r)/ • US: /ˈbæleɪ ˈdænsər/

Nghĩa tiếng Việt

vũ công ba lê người múa ba lê
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who dances ballet.

Vietnamese Meaning

Một người biểu diễn ba lê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a highly accomplished ballet dancer."

    "Cô ấy là một vũ công ba lê rất tài năng."

  • "The ballet dancer moved gracefully across the stage."

    "Vũ công ba lê di chuyển duyên dáng trên sân khấu."

  • "He dreamed of becoming a famous ballet dancer."

    "Anh ấy mơ ước trở thành một vũ công ba lê nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ballet múa ba lê
Verb dance nhảy, múa
Noun dancer người nhảy múa
Adjective balletic thuộc về ba lê

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Khiêu vũ

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
balletto
French
ballet
English
ballet dancer

Nguồn gốc của Ballet

Từ 'ballet' bắt nguồn từ 'balletto' trong tiếng Ý, có nghĩa là 'điệu nhảy nhỏ'. Nó phát triển từ các buổi biểu diễn tại triều đình Ý vào thế kỷ 15 và 16, sau đó lan rộng sang Pháp, nơi nó trở nên phổ biến và phát triển thành hình thức nghệ thuật mà chúng ta biết ngày nay. 'Ballet dancer' đơn giản là người biểu diễn ballet.

Usage Note

Cụm từ 'ballet dancer' chỉ một người chuyên nghiệp hoặc có kỹ năng cao trong việc biểu diễn ba lê. Nó thường được sử dụng để phân biệt với những người chỉ học ba lê như một sở thích. Sự khác biệt nằm ở mức độ chuyên môn và trình độ biểu diễn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ballet dancer
  • graceful ballet dancer
    (vũ công ba lê duyên dáng)
  • talented ballet dancer
    (vũ công ba lê tài năng)
  • professional ballet dancer
    (vũ công ba lê chuyên nghiệp)
Verb + ballet dancer
  • watch a ballet dancer
    (xem một vũ công ba lê)
  • admire a ballet dancer
    (ngưỡng mộ một vũ công ba lê)
  • become a ballet dancer
    (trở thành một vũ công ba lê)

Idioms

  • light on one's feet

    nhẹ nhàng, uyển chuyển (như vũ công ba lê)

    "She's very light on her feet, just like a ballet dancer."

    (Cô ấy rất uyển chuyển, giống như một vũ công ba lê vậy.)

  • to dance around the issue

    né tránh vấn đề (tương tự như việc một vũ công ba lê di chuyển một cách uyển chuyển)

    "Stop dancing around the issue and tell me what really happened."

    (Đừng có né tránh vấn đề nữa, hãy nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ballet dancer

Danh từ
Lật mặt

Một người biểu diễn ba lê.

"She is a highly accomplished ballet dancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a talented ballet dancer.
Cô ấy là một vũ công ba lê tài năng.
Phủ định
He is not a ballet dancer; he is a modern dancer.
Anh ấy không phải là một vũ công ba lê; anh ấy là một vũ công hiện đại.
Nghi vấn
Are they ballet dancers at the Royal Opera House?
Họ có phải là những vũ công ba lê tại Nhà hát Opera Hoàng gia không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced harder, she would have become a famous ballet dancer.
Nếu cô ấy luyện tập chăm chỉ hơn, cô ấy đã trở thành một vũ công ba lê nổi tiếng.
Phủ định
If he had not injured his ankle, he might not have quit being a ballet dancer.
Nếu anh ấy không bị thương mắt cá chân, anh ấy có lẽ đã không từ bỏ việc trở thành một vũ công ba lê.
Nghi vấn
Would she have been a successful ballet dancer if she had started training earlier?
Liệu cô ấy có trở thành một vũ công ba lê thành công nếu cô ấy bắt đầu tập luyện sớm hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a ballet dancer practices daily, they become more proficient.
Nếu một vũ công ba lê luyện tập hàng ngày, họ sẽ trở nên thành thạo hơn.
Phủ định
When a ballet dancer doesn't warm up properly, they don't perform as well.
Khi một vũ công ba lê không khởi động đúng cách, họ không biểu diễn tốt như mong đợi.
Nghi vấn
If a ballet dancer feels pain, do they usually stop practicing?
Nếu một vũ công ba lê cảm thấy đau, họ có thường dừng luyện tập không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be performing as a ballet dancer in the upcoming show.
Cô ấy sẽ biểu diễn với vai trò là một vũ công ba lê trong buổi diễn sắp tới.
Phủ định
He won't be working as a ballet dancer next year; he's retiring.
Anh ấy sẽ không làm việc như một vũ công ba lê vào năm tới; anh ấy sẽ nghỉ hưu.
Nghi vấn
Will you be training as a ballet dancer this summer?
Bạn sẽ được đào tạo như một vũ công ba lê vào mùa hè này chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ballet dancer".

Sự khổ luyện của vũ công ba lê

Trở thành một vũ công ba lê chuyên nghiệp đòi hỏi nhiều năm khổ luyện và kỷ luật nghiêm ngặt. Họ phải luyện tập hàng giờ mỗi ngày để đạt được sự hoàn hảo về kỹ thuật và duy trì vóc dáng.

Vai trò của trang phục trong Ballet

Trang phục đóng vai trò quan trọng trong ballet. Những chiếc váy tutu bồng bềnh không chỉ làm tăng thêm vẻ đẹp của vũ công mà còn giúp khán giả tập trung vào chuyển động của họ.