(Top Banner Ad)
balm
B2
noun B2 Dược phẩm, Y học, Mỹ phẩm

balm

UK: /bɑːm/ • US: /bɑːm/

Nghĩa tiếng Việt

dầu xoa thuốc mỡ liều thuốc tinh thần sự an ủi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fragrant ointment or preparation used to heal or soothe the skin.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc mỡ hoặc chế phẩm thơm được sử dụng để chữa lành hoặc làm dịu da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied a soothing balm to her sunburned skin."

    "Cô ấy thoa một loại thuốc mỡ làm dịu lên vùng da bị cháy nắng."

  • "The doctor recommended a medicated balm for the rash."

    "Bác sĩ khuyên dùng một loại thuốc mỡ có dược tính để bôi lên chỗ phát ban."

  • "Music can be a balm for the soul."

    "Âm nhạc có thể là liều thuốc xoa dịu tâm hồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective balmy Dịu mát, êm ái (thường dùng cho thời tiết hoặc mùi hương); ngớ ngẩn (nghĩa lóng)
Noun balsam Nhựa thơm, bồ đề (chất liệu ban đầu tạo ra balm)
Verb embalm Ướp xác, bảo quản (liên quan đến việc sử dụng chất thơm để bảo tồn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dược phẩm, Y học, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
βάλσαμον (bálsamon)
Latin
balsamum
Old French
basme
Middle English
baum
Modern English
balm

Nguồn Gốc Từ Cây Dầu Thơm

Từ 'balm' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, 'bálsamon', chỉ loại cây ban ra nhựa thơm đặc biệt (cây balsam). Người xưa dùng nhựa này để làm thuốc mỡ xoa dịu vết thương và mùi hương. Khi từ này đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, chữ 'l' ban đầu bị lược bỏ, nhưng sau đó đã được khôi phục lại (theo ảnh hưởng của tiếng Latinh), dù nó vẫn thường được phát âm câm.

Sự Khôi Phục Chữ 'L'

Dù xuất phát từ 'balsamum' (có chứa 'l'), nhưng khi vào tiếng Anh trung cổ, từ này thường được viết là 'baum'. Mãi đến thế kỷ 16, các học giả đã đưa chữ 'l' trở lại để phản ánh nguồn gốc Latinh, mặc dù việc phát âm chữ 'l' vẫn là tùy chọn hoặc bị lược bỏ trong một số ngữ cảnh (ví dụ: 'palm'—lòng bàn tay, cũng có chữ 'l' câm).

Usage Note

''Balm'' thường được sử dụng để chỉ các loại thuốc mỡ có tác dụng làm dịu, giảm đau hoặc chữa lành các vết thương nhỏ, vết bỏng hoặc da khô. Khác với 'ointment' mang nghĩa rộng hơn, 'balm' thường nhấn mạnh vào thành phần tự nhiên và hương thơm dễ chịu. So với 'lotion', 'balm' đặc hơn và có tác dụng dưỡng ẩm sâu hơn.

Prepositions

for

'Balm for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của thuốc mỡ, ví dụ: 'balm for sunburn' (thuốc mỡ trị cháy nắng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Balm (Loại & Tính chất)
  • soothing soothing balm
    (Thuốc mỡ xoa dịu)
  • healing healing balm
    (Dầu/kem dưỡng chữa lành)
  • lip lip balm
    (Son dưỡng môi)
  • aftershave aftershave balm
    (Kem dưỡng sau khi cạo râu)
Verb + Balm (Hành động)
  • apply apply a balm
    (Bôi/thoa thuốc mỡ)
  • offer offer a balm
    (Mang lại sự an ủi (nghĩa bóng))
Metaphorical Balm
  • comforting a comforting balm
    (Một sự xoa dịu đầy an ủi)
  • psychological psychological balm
    (Liều thuốc xoa dịu tâm lý)

Idioms

  • A balm for the soul/spirit

    Liều thuốc xoa dịu tâm hồn/tinh thần

    "Listening to jazz is a balm for the soul after a stressful week."

    (Nghe nhạc jazz là một liều thuốc xoa dịu tâm hồn sau một tuần làm việc căng thẳng.)

  • Balm of Gilead

    Thuốc chữa bách bệnh; sự cứu rỗi hoặc chữa lành hoàn toàn (ám chỉ tôn giáo)

    "Everyone was waiting for the new treatment, hoping it would be the Balm of Gilead."

    (Mọi người đều chờ đợi liệu pháp điều trị mới, hy vọng rằng nó sẽ là phương thuốc chữa bách bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balm

noun
Lật mặt

Một loại thuốc mỡ hoặc chế phẩm thơm được sử dụng để chữa lành hoặc làm dịu da.

"She applied a soothing balm to her sunburned skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because her skin was so dry, she applied a soothing balm after she showered.
Bởi vì da của cô ấy quá khô, cô ấy đã thoa một loại dầu dưỡng làm dịu sau khi tắm.
Phủ định
Although he felt stressed, he didn't balm his skin with lavender oil before bed as he usually did.
Mặc dù cảm thấy căng thẳng, anh ấy đã không xoa dầu oải hương lên da trước khi ngủ như thường lệ.
Nghi vấn
If you have a sunburn, will you apply a balm to soothe the pain?
Nếu bạn bị cháy nắng, bạn có thoa dầu dưỡng để làm dịu cơn đau không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ah, this balm soothes my aching muscles.
A, loại dầu dưỡng này xoa dịu các cơ bắp đang đau nhức của tôi.
Phủ định
Alas, no balm can heal his broken heart.
Than ôi, không có loại dầu dưỡng nào có thể chữa lành trái tim tan vỡ của anh ấy.
Nghi vấn
Well, does this balm really work?
Chà, loại dầu dưỡng này có thực sự hiệu quả không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of hiking, the balm, a gift from a friend, soothed her aching muscles.
Sau một ngày dài đi bộ đường dài, loại dầu xoa bóp, một món quà từ một người bạn, đã xoa dịu những cơ bắp nhức mỏi của cô ấy.
Phủ định
Unlike the promises made, the so-called healing balm did not, in fact, alleviate any of his pain.
Không giống như những lời hứa, loại dầu xoa bóp được gọi là chữa lành thực tế đã không làm giảm bất kỳ cơn đau nào của anh ấy.
Nghi vấn
Sarah, is this balm, made from natural herbs, really effective for sunburns?
Sarah, loại dầu xoa bóp này, được làm từ các loại thảo mộc tự nhiên, có thực sự hiệu quả cho cháy nắng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known about his anxiety, she would balm his worries with kind words now.
Nếu cô ấy đã biết về sự lo lắng của anh ấy, cô ấy đã xoa dịu những lo lắng của anh ấy bằng những lời tử tế bây giờ.
Phủ định
If he hadn't been so stressed, he wouldn't balm himself with that expensive lotion every night.
Nếu anh ấy không quá căng thẳng, anh ấy đã không xoa dịu bản thân bằng loại kem dưỡng đắt tiền đó mỗi đêm.
Nghi vấn
If they had realized the severity of the situation, would they balm the affected area with the special ointment?
Nếu họ nhận ra mức độ nghiêm trọng của tình hình, liệu họ có xoa dịu khu vực bị ảnh hưởng bằng loại thuốc mỡ đặc biệt không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed a soothing balm for her sunburn.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần một loại thuốc làm dịu cho vết cháy nắng của mình.
Phủ định
He said that he did not balm his lips before going outside.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không thoa son dưỡng môi trước khi ra ngoài.
Nghi vấn
She asked if I had used a balm on my skin.
Cô ấy hỏi liệu tôi có dùng một loại kem dưỡng da nào trên da của mình không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will balm its reputation with a new ethical campaign.
Công ty sẽ xoa dịu danh tiếng của mình bằng một chiến dịch đạo đức mới.
Phủ định
They are not going to balm their skin after sunbathing.
Họ sẽ không xoa dịu làn da của họ sau khi tắm nắng.
Nghi vấn
Will she balm her lips before going out?
Cô ấy sẽ thoa son dưỡng môi trước khi ra ngoài chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been balming her lips all day to soothe the dryness.
Cô ấy đã thoa son dưỡng môi cả ngày để làm dịu sự khô rát.
Phủ định
They haven't been balming the patient's wounds properly, so they are not healing well.
Họ đã không xoa dịu vết thương của bệnh nhân đúng cách, vì vậy chúng không lành tốt.
Nghi vấn
Has the gardener been balming the rose bushes with special oil to protect them from pests?
Người làm vườn có đang xoa dầu đặc biệt cho những bụi hoa hồng để bảo vệ chúng khỏi sâu bệnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balm".

Balm trong Nghi thức Tôn giáo và Lịch sử

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, đặc biệt là ở Trung Đông, các loại balm không chỉ là thuốc mà còn là vật phẩm quan trọng trong nghi thức tôn giáo, dùng để xức dầu hoặc ướp xác. 'Balm of Gilead' được nhắc đến trong Kinh Thánh là một loại thuốc mỡ quý giá từ Vùng đất Hứa, tượng trưng cho sự chữa lành và lòng thương xót của Chúa.

Sự Phát triển của Mỹ phẩm Hiện đại

Sự phổ biến của 'balm' (như lip balm, hand balm) trong thế kỷ 20 và 21 đã mở rộng ý nghĩa của từ này, từ chỉ chất liệu chữa bệnh ban đầu sang các sản phẩm dưỡng ẩm đậm đặc, có khả năng bảo vệ và làm mềm da. Đây là một thuật ngữ phổ biến trong ngành công nghiệp chăm sóc da phương Tây.