(Top Banner Ad)
aggravation
B2
Noun B2 Tổng quát

aggravation

UK: /ˌæɡrəˈveɪʃən/ • US: /ˌæɡrəˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự bực mình sự khó chịu sự làm trầm trọng thêm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being annoyed or irritated; something that annoys or irritates.

Vietnamese Meaning

Sự bực mình, khó chịu; điều gây bực mình, khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His constant complaining was a source of great aggravation to his colleagues."

    "Việc anh ta liên tục phàn nàn là nguồn cơn gây bực mình lớn cho các đồng nghiệp."

  • "The roadworks are a constant source of aggravation."

    "Công trình đường sá là một nguồn cơn gây bực mình liên tục."

  • "He felt a growing sense of aggravation at the delays."

    "Anh ấy cảm thấy sự bực mình ngày càng tăng trước những sự chậm trễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb aggravate Làm trầm trọng thêm; chọc tức, làm ai đó bực mình
Adjective aggravating Gây bực mình, gây khó chịu
Adjective aggravated Bị chọc tức, bị làm trầm trọng
Noun aggravator Người hoặc vật gây phiền toái, làm trầm trọng vấn đề (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gravis
Latin
aggravare
Old French
aggravacion
English
aggravation

Gốc rễ Latin và sự ‘Nặng nề’

Từ 'aggravation' xuất phát từ động từ Latin *aggravare*, nghĩa đen là 'làm cho nặng hơn' (*ad-* nghĩa là 'tới' hoặc 'hướng tới' và *gravis* nghĩa là 'nặng'). Ban đầu, từ này chỉ việc làm cho một vấn đề (như tội ác hoặc bệnh tật) trở nên nghiêm trọng hơn. Mãi về sau, nghĩa phổ biến hơn là sự phiền toái, bực mình mới được hình thành trong tiếng Anh.

Usage Note

Aggravation thường dùng để chỉ cảm giác khó chịu hoặc tình huống làm tăng mức độ khó chịu, phiền toái. Khác với 'annoyance' (sự khó chịu nhẹ), 'aggravation' mang sắc thái mạnh hơn, gợi ý sự bực bội hoặc tức giận. So với 'irritation' (sự kích thích), 'aggravation' có thể đề cập đến cả yếu tố bên trong (tâm trạng) và bên ngoài (tình huống).

Prepositions

to for of

Aggravation to something/someone: chỉ nguồn gốc của sự bực mình. Aggravation for something/someone: chỉ sự bực mình do lo lắng hoặc thông cảm cho ai/cái gì. Aggravation of: sự làm trầm trọng thêm một tình huống hoặc vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aggravation
  • serious serious aggravation
    (sự trầm trọng/bực bội nghiêm trọng)
  • constant constant aggravation
    (sự bực tức liên miên/thường xuyên)
  • minor minor aggravation
    (sự bực bội nhỏ/nhẹ)
Verb + aggravation
  • cause cause aggravation
    (gây ra sự bực bội/phiền toái)
  • avoid avoid aggravation
    (tránh sự phiền toái/rắc rối)
  • minimize minimize aggravation
    (giảm thiểu sự trầm trọng/bực mình)

Idioms

  • sheer aggravation

    Sự bực tức/phiền toái hoàn toàn/thuần túy (chỉ cảm xúc mạnh)

    "Dealing with bureaucratic paperwork is sheer aggravation."

    (Giải quyết các thủ tục giấy tờ hành chính thật sự là một sự bực tức thuần túy.)

  • a source of aggravation

    Nguồn cơn (nguyên nhân) gây ra sự bực bội

    "His constant lateness is a source of great aggravation for the team."

    (Việc anh ấy liên tục đi trễ là nguồn cơn gây bực bội lớn cho cả đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aggravation

Noun
Lật mặt

Sự bực mình, khó chịu; điều gây bực mình, khó chịu.

"His constant complaining was a source of great aggravation to his colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant noise aggravates his headache.
Tiếng ồn liên tục làm trầm trọng thêm cơn đau đầu của anh ấy.
Phủ định
She did not aggravate the situation with her comments.
Cô ấy đã không làm trầm trọng thêm tình hình bằng những lời nhận xét của mình.
Nghi vấn
Does the delay aggravate your frustration?
Sự chậm trễ có làm tăng thêm sự thất vọng của bạn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he listened to my advice, he wouldn't aggravate the situation.
Nếu anh ấy nghe theo lời khuyên của tôi, anh ấy đã không làm trầm trọng thêm tình hình.
Phủ định
If she weren't experiencing so much aggravation at work, she would be much happier.
Nếu cô ấy không trải qua quá nhiều sự bực bội trong công việc, cô ấy sẽ hạnh phúc hơn nhiều.
Nghi vấn
Would you feel less aggravation if you took a break?
Bạn có cảm thấy bớt bực bội hơn nếu bạn nghỉ ngơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aggravation".

Ngữ cảnh pháp lý: Yếu tố tăng nặng

Trong luật pháp (đặc biệt là luật hình sự), từ 'aggravation' vẫn giữ nguyên nghĩa gốc Latin. Cụm từ 'aggravating factors' (các yếu tố tăng nặng) dùng để chỉ những tình tiết khiến một tội phạm trở nên nghiêm trọng hơn (ví dụ: phạm tội có tổ chức, hoặc tái phạm), dẫn đến hình phạt nặng hơn cho bị cáo.

Môi trường công sở và Quản lý căng thẳng

Trong văn hóa công sở phương Tây, sự 'aggravation' thường được nhìn nhận là một phần của căng thẳng công việc (job stress). Nhiều công ty khuyến khích nhân viên công khai bày tỏ sự bực bội nhỏ này để giải quyết vấn đề kịp thời, như một biện pháp quản lý sức khỏe tinh thần và tránh sự tích tụ căng thẳng kéo dài.