coping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Efforts to manage psychological stress
Vietnamese Meaning
Những nỗ lực để quản lý căng thẳng tâm lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective coping mechanisms are essential for mental health."
"Các cơ chế đối phó hiệu quả là rất cần thiết cho sức khỏe tâm thần."
-
"Healthy coping strategies can improve your overall well-being."
"Các chiến lược đối phó lành mạnh có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn."
-
"Many people are coping with the economic downturn by cutting expenses."
"Nhiều người đang đối phó với suy thoái kinh tế bằng cách cắt giảm chi phí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ, 'coping' thường đề cập đến những chiến lược hoặc phương pháp được sử dụng để đối phó với những tình huống khó khăn hoặc căng thẳng. Nó nhấn mạnh quá trình chủ động giải quyết vấn đề thay vì chỉ đơn thuần chịu đựng.
Prepositions
'Coping with' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc vấn đề mà ai đó đang cố gắng đối phó. Ví dụ, 'coping with stress', 'coping with a loss'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective coping (cách đối phó hiệu quả)
-
maladaptive maladaptive coping (cách đối phó không lành mạnh (gây hại thêm))
-
emotional emotional coping (đối phó về mặt cảm xúc)
-
mechanism coping mechanism (cơ chế đối phó (tâm lý tự vệ))
-
strategy coping strategy (chiến lược đối phó)
-
skills coping skills (kỹ năng đối phó/xử lý vấn đề)
Idioms
-
Cope with (something)
đối mặt hoặc xử lý thành công một tình huống khó khăn
"It's hard to cope with the loss of a loved one."
(Thật khó để vượt qua nỗi đau mất đi người thân.)
-
Coping stone
phần hoàn thiện cuối cùng; đỉnh cao của sự việc
"The award was the coping stone of her long career."
(Giải thưởng đó là đỉnh cao rực rỡ trong sự nghiệp dài của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coping
Danh từNhững nỗ lực để quản lý căng thẳng tâm lý.
"Effective coping mechanisms are essential for mental health."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is coping well with the pressure, isn't she? |
Cô ấy đang đối phó tốt với áp lực, phải không? |
| Phủ định | They haven't been coping with the stress effectively, have they? |
Họ đã không đối phó với căng thẳng một cách hiệu quả, phải không? |
| Nghi vấn | You can cope with this challenge, can't you? |
Bạn có thể đối phó với thử thách này, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coping".
