(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ coping
B2

coping

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đương đầu ứng phó giải quyết đối phó
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Coping'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những nỗ lực để quản lý căng thẳng tâm lý.

Definition (English Meaning)

Efforts to manage psychological stress

Ví dụ Thực tế với 'Coping'

  • "Effective coping mechanisms are essential for mental health."

    "Các cơ chế đối phó hiệu quả là rất cần thiết cho sức khỏe tâm thần."

  • "Healthy coping strategies can improve your overall well-being."

    "Các chiến lược đối phó lành mạnh có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn."

  • "Many people are coping with the economic downturn by cutting expenses."

    "Nhiều người đang đối phó với suy thoái kinh tế bằng cách cắt giảm chi phí."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Coping'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: coping
  • Verb: cope
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

managing(quản lý) handling(xử lý)
dealing with(đương đầu với)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Sức khỏe

Ghi chú Cách dùng 'Coping'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi là danh từ, 'coping' thường đề cập đến những chiến lược hoặc phương pháp được sử dụng để đối phó với những tình huống khó khăn hoặc căng thẳng. Nó nhấn mạnh quá trình chủ động giải quyết vấn đề thay vì chỉ đơn thuần chịu đựng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

'Coping with' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc vấn đề mà ai đó đang cố gắng đối phó. Ví dụ, 'coping with stress', 'coping with a loss'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Coping'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)