(Top Banner Ad)
band member
A2
Danh từ A2 Âm nhạc

band member

UK: /ˈbænd ˈmembə/ • US: /ˈbænd ˈmɛmbər/

Nghĩa tiếng Việt

thành viên ban nhạc người trong ban nhạc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who plays a musical instrument or sings in a band.

Vietnamese Meaning

Một người chơi nhạc cụ hoặc hát trong một ban nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a band member of a famous rock band."

    "Anh ấy là một thành viên của một ban nhạc rock nổi tiếng."

  • "All band members were present at the rehearsal."

    "Tất cả các thành viên ban nhạc đều có mặt tại buổi diễn tập."

  • "She became a band member last year."

    "Cô ấy đã trở thành thành viên ban nhạc vào năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun band ban nhạc; dải băng
Noun member thành viên
Noun membership tư cách thành viên; số lượng thành viên
Noun bandmate bạn cùng ban nhạc
Noun bandleader trưởng ban nhạc
Verb band (together) kết nhóm, tập hợp lại để làm gì đó

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bandą
Old French
bande
English
band (group of musicians)
Latin
membrum
Old French
membre
English
member (part of a whole)
Modern English
band member (compound)

Nguồn gốc của 'Band'

Ban đầu, từ 'band' có nghĩa là một dải vải hoặc một lá cờ. Dần dần, nó được dùng để chỉ một nhóm người, ví dụ như một đội quân, và cuối cùng, nó phát triển nghĩa thành một nhóm nhạc sĩ chơi nhạc cụ cùng nhau.

Nguồn gốc của 'Member'

Từ 'member' xuất phát từ tiếng Latin 'membrum', có nghĩa là một chi (tay, chân) của cơ thể. Điều này ngụ ý rằng, giống như một chi là một phần thiết yếu của cơ thể, một 'member' (thành viên) cũng là một phần quan trọng của một nhóm hoặc tổ chức.

Ý nghĩa của 'Band Member'

Khi kết hợp, 'band member' (thành viên ban nhạc) là một người (một 'member') thuộc về một nhóm nhạc cụ thể (một 'band') và đóng góp vào sự biểu diễn hoặc sáng tạo âm nhạc của nhóm đó.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một thành viên trong một nhóm nhạc, không phân biệt vai trò cụ thể (ví dụ: ca sĩ, guitar, trống). Nó mang tính chất chung và trung lập, đơn giản chỉ đề cập đến việc là một phần của ban nhạc đó. Không có sắc thái đặc biệt hay hàm ý nào khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + band member
  • lead lead band member
    (thành viên chủ chốt/dẫn dắt của ban nhạc)
  • new new band member
    (thành viên mới của ban nhạc)
  • former former band member
    (cựu thành viên ban nhạc)
  • original original band member
    (thành viên sáng lập ban nhạc)
  • talented talented band member
    (thành viên ban nhạc tài năng)
Verb + band member
  • become become a band member
    (trở thành thành viên ban nhạc)
  • introduce introduce a band member
    (giới thiệu một thành viên ban nhạc)
  • recruit recruit a band member
    (tuyển mộ một thành viên ban nhạc)
  • recognize recognize a band member
    (công nhận/ghi nhận một thành viên ban nhạc)
Noun + band member
  • fellow fellow band member
    (bạn/đồng nghiệp trong cùng ban nhạc)
band member + Verb
  • plays a band member plays (an instrument)
    (một thành viên ban nhạc chơi (một nhạc cụ))
  • performs a band member performs (on stage)
    (một thành viên ban nhạc biểu diễn (trên sân khấu))
  • leaves a band member leaves (the band)
    (một thành viên ban nhạc rời (khỏi ban nhạc))
  • contributes a band member contributes to...
    (một thành viên ban nhạc đóng góp vào...)

Idioms

  • a founding band member

    một thành viên sáng lập ban nhạc (người đã ở trong ban nhạc từ những ngày đầu)

    "He is proud to be a founding band member of the legendary rock group."

    (Anh ấy tự hào là một thành viên sáng lập của nhóm nhạc rock huyền thoại.)

  • fellow band member

    bạn/đồng nghiệp trong cùng ban nhạc

    "She introduced me to her fellow band members before the concert."

    (Cô ấy giới thiệu tôi với các bạn cùng ban nhạc của mình trước buổi hòa nhạc.)

  • the newest band member

    thành viên mới nhất của ban nhạc

    "Everyone is excited to welcome the newest band member to the stage."

    (Mọi người đều háo hức chào đón thành viên mới nhất của ban nhạc lên sân khấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

band member

Danh từ
Lật mặt

Một người chơi nhạc cụ hoặc hát trong một ban nhạc.

"He is a band member of a famous rock band."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a band member of a famous rock group.
Anh ấy là một thành viên ban nhạc của một nhóm nhạc rock nổi tiếng.
Phủ định
She is not a band member; she's their manager.
Cô ấy không phải là một thành viên ban nhạc; cô ấy là quản lý của họ.
Nghi vấn
Are you a band member or just a roadie?
Bạn là một thành viên ban nhạc hay chỉ là một nhân viên hậu cần?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "band member".

Tinh thần đồng đội và Sáng tạo

Các thành viên ban nhạc phải hợp tác sáng tạo, thường dành vô số giờ cùng nhau để sáng tác, luyện tập và biểu diễn. Điều này tạo nên mối gắn kết bền chặt nhưng cũng có thể dẫn đến mâu thuẫn do khác biệt cá nhân hoặc nghệ thuật.

Vai trò và Đóng góp cá nhân

Mỗi thành viên trong ban nhạc thường có vai trò riêng biệt (ví dụ: ca sĩ, guitar, trống, bass), mỗi người đóng góp độc đáo vào âm thanh tổng thể và sự hiện diện trên sân khấu của ban nhạc. Sự kết hợp ăn ý giữa các vai trò này là yếu tố then chốt tạo nên thành công.

Sự cân bằng giữa tập thể và cá nhân

Trong khi ban nhạc đạt được danh tiếng chung, các thành viên cá nhân thường phát triển phong cách và lượng người hâm mộ riêng, điều này đôi khi dẫn đến sự nghiệp solo hoặc căng thẳng nội bộ. Việc duy trì sự cân bằng giữa danh tiếng của ban nhạc và sự công nhận cá nhân là một thách thức thường gặp.