band member
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who plays a musical instrument or sings in a band.
Vietnamese Meaning
Một người chơi nhạc cụ hoặc hát trong một ban nhạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a band member of a famous rock band."
"Anh ấy là một thành viên của một ban nhạc rock nổi tiếng."
-
"All band members were present at the rehearsal."
"Tất cả các thành viên ban nhạc đều có mặt tại buổi diễn tập."
-
"She became a band member last year."
"Cô ấy đã trở thành thành viên ban nhạc vào năm ngoái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | band | ban nhạc; dải băng |
| Noun | member | thành viên |
| Noun | membership | tư cách thành viên; số lượng thành viên |
| Noun | bandmate | bạn cùng ban nhạc |
| Noun | bandleader | trưởng ban nhạc |
| Verb | band (together) | kết nhóm, tập hợp lại để làm gì đó |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một thành viên trong một nhóm nhạc, không phân biệt vai trò cụ thể (ví dụ: ca sĩ, guitar, trống). Nó mang tính chất chung và trung lập, đơn giản chỉ đề cập đến việc là một phần của ban nhạc đó. Không có sắc thái đặc biệt hay hàm ý nào khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lead lead band member (thành viên chủ chốt/dẫn dắt của ban nhạc)
-
new new band member (thành viên mới của ban nhạc)
-
former former band member (cựu thành viên ban nhạc)
-
original original band member (thành viên sáng lập ban nhạc)
-
talented talented band member (thành viên ban nhạc tài năng)
-
become become a band member (trở thành thành viên ban nhạc)
-
introduce introduce a band member (giới thiệu một thành viên ban nhạc)
-
recruit recruit a band member (tuyển mộ một thành viên ban nhạc)
-
recognize recognize a band member (công nhận/ghi nhận một thành viên ban nhạc)
-
fellow fellow band member (bạn/đồng nghiệp trong cùng ban nhạc)
-
plays a band member plays (an instrument) (một thành viên ban nhạc chơi (một nhạc cụ))
-
performs a band member performs (on stage) (một thành viên ban nhạc biểu diễn (trên sân khấu))
-
leaves a band member leaves (the band) (một thành viên ban nhạc rời (khỏi ban nhạc))
-
contributes a band member contributes to... (một thành viên ban nhạc đóng góp vào...)
Idioms
-
a founding band member
một thành viên sáng lập ban nhạc (người đã ở trong ban nhạc từ những ngày đầu)
"He is proud to be a founding band member of the legendary rock group."
(Anh ấy tự hào là một thành viên sáng lập của nhóm nhạc rock huyền thoại.)
-
fellow band member
bạn/đồng nghiệp trong cùng ban nhạc
"She introduced me to her fellow band members before the concert."
(Cô ấy giới thiệu tôi với các bạn cùng ban nhạc của mình trước buổi hòa nhạc.)
-
the newest band member
thành viên mới nhất của ban nhạc
"Everyone is excited to welcome the newest band member to the stage."
(Mọi người đều háo hức chào đón thành viên mới nhất của ban nhạc lên sân khấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
band member
Danh từMột người chơi nhạc cụ hoặc hát trong một ban nhạc.
"He is a band member of a famous rock band."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a band member of a famous rock group. |
Anh ấy là một thành viên ban nhạc của một nhóm nhạc rock nổi tiếng. |
| Phủ định | She is not a band member; she's their manager. |
Cô ấy không phải là một thành viên ban nhạc; cô ấy là quản lý của họ. |
| Nghi vấn | Are you a band member or just a roadie? |
Bạn là một thành viên ban nhạc hay chỉ là một nhân viên hậu cần? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "band member".
