ganges delta
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The delta formed by the Ganges (Ganga) and Brahmaputra rivers where they empty into the Bay of Bengal.
Vietnamese Meaning
Đồng bằng châu thổ được hình thành bởi sông Hằng (Ganga) và sông Brahmaputra khi chúng đổ vào Vịnh Bengal.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bangladesh is largely situated in the Ganges Delta."
"Bangladesh phần lớn nằm ở đồng bằng sông Hằng."
-
"The Ganges Delta is known for its fertile soil."
"Đồng bằng sông Hằng nổi tiếng với đất đai màu mỡ."
-
"Climate change poses a significant threat to the Ganges Delta."
"Biến đổi khí hậu gây ra một mối đe dọa đáng kể cho đồng bằng sông Hằng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | delta | Đồng bằng châu thổ (khu vực đất thấp được hình thành bởi phù sa bồi đắp ở cửa sông) |
| Adjective | deltaic | Thuộc về châu thổ, có dạng châu thổ |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đồng bằng sông Hằng là một trong những đồng bằng lớn nhất và màu mỡ nhất trên thế giới. Nó là một khu vực có mật độ dân số cao và rất dễ bị lũ lụt và các thảm họa thiên nhiên khác. 'Delta' ở đây chỉ khu vực đất được hình thành do phù sa bồi đắp tại cửa sông, có hình dạng gần giống chữ Hy Lạp 'Δ' (delta).
Prepositions
‘In the Ganges Delta’ chỉ vị trí nằm trong đồng bằng sông Hằng. ‘The delta of the Ganges’ chỉ đồng bằng của sông Hằng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fertile fertile Ganges Delta (Đồng bằng châu thổ sông Hằng màu mỡ)
-
vast vast Ganges Delta (Đồng bằng châu thổ sông Hằng rộng lớn)
-
densely populated densely populated Ganges Delta (Đồng bằng châu thổ sông Hằng đông dân cư)
-
low-lying low-lying Ganges Delta (Đồng bằng châu thổ sông Hằng thấp trũng)
-
vulnerable vulnerable Ganges Delta (Đồng bằng châu thổ sông Hằng dễ bị tổn thương)
-
region Ganges Delta region (Khu vực đồng bằng châu thổ sông Hằng)
-
ecosystem Ganges Delta ecosystem (Hệ sinh thái đồng bằng châu thổ sông Hằng)
-
landscape Ganges Delta landscape (Cảnh quan đồng bằng châu thổ sông Hằng)
-
visit visit the Ganges Delta (Tham quan đồng bằng châu thổ sông Hằng)
-
explore explore the Ganges Delta (Khám phá đồng bằng châu thổ sông Hằng)
-
protect protect the Ganges Delta (Bảo vệ đồng bằng châu thổ sông Hằng)
-
study study the Ganges Delta (Nghiên cứu đồng bằng châu thổ sông Hằng)
Idioms
-
the combined Ganges-Brahmaputra Delta
Đồng bằng châu thổ sông Hằng-Brahmaputra (tên gọi chung cho hệ thống châu thổ lớn nhất thế giới, bao gồm cả đồng bằng sông Hằng và sông Brahmaputra)
"The combined Ganges-Brahmaputra Delta is home to over 160 million people."
(Đồng bằng châu thổ sông Hằng-Brahmaputra là nơi sinh sống của hơn 160 triệu người.)
-
the deltaic plain of the Ganges
Đồng bằng châu thổ sông Hằng (thuật ngữ địa lý mô tả vùng đất thấp do sông Hằng và các nhánh của nó bồi đắp)
"Agriculture thrives in the deltaic plain of the Ganges due to its rich alluvial soil."
(Nông nghiệp phát triển mạnh mẽ ở đồng bằng châu thổ sông Hằng nhờ đất phù sa màu mỡ.)
-
the vulnerable Ganges Delta
Đồng bằng châu thổ sông Hằng dễ bị tổn thương (nhấn mạnh sự nhạy cảm của khu vực này trước các tác động môi trường như biến đổi khí hậu, nước biển dâng, v.v.)
"Scientists are studying how to mitigate the effects of climate change on the vulnerable Ganges Delta."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu lên đồng bằng châu thổ sông Hằng dễ bị tổn thương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ganges delta
Danh từĐồng bằng châu thổ được hình thành bởi sông Hằng (Ganga) và sông Brahmaputra khi chúng đổ vào Vịnh Bengal.
"Bangladesh is largely situated in the Ganges Delta."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Ganges Delta, a vast river delta in the Bengal region, is formed by the confluence of the Ganges, Brahmaputra and Meghna rivers. |
Đồng bằng sông Hằng, một vùng đồng bằng sông rộng lớn ở khu vực Bengal, được hình thành bởi sự hợp lưu của các sông Hằng, Brahmaputra và Meghna. |
| Phủ định | Despite its immense size, the Ganges Delta, unlike some other river deltas, is not entirely uninhabitable. |
Mặc dù có kích thước rộng lớn, đồng bằng sông Hằng, không giống như một số đồng bằng sông khác, không hoàn toàn không thể sinh sống được. |
| Nghi vấn | Considering its ecological importance, is the Ganges Delta, a crucial habitat for many species, receiving adequate conservation efforts? |
Xét đến tầm quan trọng sinh thái của nó, liệu đồng bằng sông Hằng, một môi trường sống quan trọng cho nhiều loài, có đang nhận được những nỗ lực bảo tồn đầy đủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ganges delta".
