(Top Banner Ad)
ganges delta
B1
Danh từ B1 Địa lý

ganges delta

Nghĩa tiếng Việt

đồng bằng sông Hằng châu thổ sông Hằng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The delta formed by the Ganges (Ganga) and Brahmaputra rivers where they empty into the Bay of Bengal.

Vietnamese Meaning

Đồng bằng châu thổ được hình thành bởi sông Hằng (Ganga) và sông Brahmaputra khi chúng đổ vào Vịnh Bengal.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bangladesh is largely situated in the Ganges Delta."

    "Bangladesh phần lớn nằm ở đồng bằng sông Hằng."

  • "The Ganges Delta is known for its fertile soil."

    "Đồng bằng sông Hằng nổi tiếng với đất đai màu mỡ."

  • "Climate change poses a significant threat to the Ganges Delta."

    "Biến đổi khí hậu gây ra một mối đe dọa đáng kể cho đồng bằng sông Hằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun delta Đồng bằng châu thổ (khu vực đất thấp được hình thành bởi phù sa bồi đắp ở cửa sông)
Adjective deltaic Thuộc về châu thổ, có dạng châu thổ

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
Gaṅgā
Ancient Greek
Ganggēs
Latin
Ganges
English
Ganges
Ancient Greek
δέλτα (délta)
Latin
delta
English
delta

Nguồn gốc tên gọi 'Ganges'

Tên gọi 'Ganges' xuất phát từ 'Gaṅgā' trong tiếng Phạn cổ, là tên một nữ thần trong đạo Hindu và cũng là tên của dòng sông linh thiêng nhất Ấn Độ. Người Hy Lạp và La Mã cổ đại đã phiên âm tên này thành 'Ganggēs' và 'Ganges', sau đó được người Anh tiếp nhận.

Nguồn gốc thuật ngữ 'Delta'

Thuật ngữ 'delta' có nguồn gốc từ chữ 'delta' (Δ) trong bảng chữ cái Hy Lạp, bởi vì nhiều đồng bằng châu thổ lớn (như sông Nile) có hình dạng giống như một tam giác khi nhìn từ trên cao xuống. Các nhà địa lý học đã dùng từ này để mô tả vùng đất phù sa hình thành ở cửa sông.

Usage Note

Đồng bằng sông Hằng là một trong những đồng bằng lớn nhất và màu mỡ nhất trên thế giới. Nó là một khu vực có mật độ dân số cao và rất dễ bị lũ lụt và các thảm họa thiên nhiên khác. 'Delta' ở đây chỉ khu vực đất được hình thành do phù sa bồi đắp tại cửa sông, có hình dạng gần giống chữ Hy Lạp 'Δ' (delta).

Prepositions

in of

‘In the Ganges Delta’ chỉ vị trí nằm trong đồng bằng sông Hằng. ‘The delta of the Ganges’ chỉ đồng bằng của sông Hằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Ganges Delta
  • fertile fertile Ganges Delta
    (Đồng bằng châu thổ sông Hằng màu mỡ)
  • vast vast Ganges Delta
    (Đồng bằng châu thổ sông Hằng rộng lớn)
  • densely populated densely populated Ganges Delta
    (Đồng bằng châu thổ sông Hằng đông dân cư)
  • low-lying low-lying Ganges Delta
    (Đồng bằng châu thổ sông Hằng thấp trũng)
  • vulnerable vulnerable Ganges Delta
    (Đồng bằng châu thổ sông Hằng dễ bị tổn thương)
Ganges Delta + Danh từ
  • region Ganges Delta region
    (Khu vực đồng bằng châu thổ sông Hằng)
  • ecosystem Ganges Delta ecosystem
    (Hệ sinh thái đồng bằng châu thổ sông Hằng)
  • landscape Ganges Delta landscape
    (Cảnh quan đồng bằng châu thổ sông Hằng)
Động từ + the Ganges Delta
  • visit visit the Ganges Delta
    (Tham quan đồng bằng châu thổ sông Hằng)
  • explore explore the Ganges Delta
    (Khám phá đồng bằng châu thổ sông Hằng)
  • protect protect the Ganges Delta
    (Bảo vệ đồng bằng châu thổ sông Hằng)
  • study study the Ganges Delta
    (Nghiên cứu đồng bằng châu thổ sông Hằng)

Idioms

  • the combined Ganges-Brahmaputra Delta

    Đồng bằng châu thổ sông Hằng-Brahmaputra (tên gọi chung cho hệ thống châu thổ lớn nhất thế giới, bao gồm cả đồng bằng sông Hằng và sông Brahmaputra)

    "The combined Ganges-Brahmaputra Delta is home to over 160 million people."

    (Đồng bằng châu thổ sông Hằng-Brahmaputra là nơi sinh sống của hơn 160 triệu người.)

  • the deltaic plain of the Ganges

    Đồng bằng châu thổ sông Hằng (thuật ngữ địa lý mô tả vùng đất thấp do sông Hằng và các nhánh của nó bồi đắp)

    "Agriculture thrives in the deltaic plain of the Ganges due to its rich alluvial soil."

    (Nông nghiệp phát triển mạnh mẽ ở đồng bằng châu thổ sông Hằng nhờ đất phù sa màu mỡ.)

  • the vulnerable Ganges Delta

    Đồng bằng châu thổ sông Hằng dễ bị tổn thương (nhấn mạnh sự nhạy cảm của khu vực này trước các tác động môi trường như biến đổi khí hậu, nước biển dâng, v.v.)

    "Scientists are studying how to mitigate the effects of climate change on the vulnerable Ganges Delta."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu lên đồng bằng châu thổ sông Hằng dễ bị tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ganges delta

Danh từ
Lật mặt

Đồng bằng châu thổ được hình thành bởi sông Hằng (Ganga) và sông Brahmaputra khi chúng đổ vào Vịnh Bengal.

"Bangladesh is largely situated in the Ganges Delta."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Ganges Delta, a vast river delta in the Bengal region, is formed by the confluence of the Ganges, Brahmaputra and Meghna rivers.
Đồng bằng sông Hằng, một vùng đồng bằng sông rộng lớn ở khu vực Bengal, được hình thành bởi sự hợp lưu của các sông Hằng, Brahmaputra và Meghna.
Phủ định
Despite its immense size, the Ganges Delta, unlike some other river deltas, is not entirely uninhabitable.
Mặc dù có kích thước rộng lớn, đồng bằng sông Hằng, không giống như một số đồng bằng sông khác, không hoàn toàn không thể sinh sống được.
Nghi vấn
Considering its ecological importance, is the Ganges Delta, a crucial habitat for many species, receiving adequate conservation efforts?
Xét đến tầm quan trọng sinh thái của nó, liệu đồng bằng sông Hằng, một môi trường sống quan trọng cho nhiều loài, có đang nhận được những nỗ lực bảo tồn đầy đủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ganges delta".

Sông Hằng: Dòng sông linh thiêng của đạo Hindu

Sông Hằng, huyết mạch của Đồng bằng châu thổ sông Hằng, được người theo đạo Hindu tôn kính là một nữ thần và là dòng sông linh thiêng nhất. Tắm trong nước sông Hằng được cho là sẽ gột rửa tội lỗi và mang lại may mắn, còn tro cốt được rải xuống sông để linh hồn được siêu thoát. Điều này tạo nên một ý nghĩa tâm linh sâu sắc cho toàn bộ khu vực châu thổ.

Vùng Sundarbans: Di sản Thế giới UNESCO

Một phần lớn của Đồng bằng châu thổ sông Hằng nằm trong vùng Sundarbans, khu rừng ngập mặn lớn nhất thế giới, được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới. Đây là một hệ sinh thái độc đáo, là nơi trú ngụ của hổ Bengal và nhiều loài động thực vật quý hiếm khác. Vùng này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bờ biển khỏi bão và xói mòn.

Thách thức từ biến đổi khí hậu

Đồng bằng châu thổ sông Hằng là một trong những khu vực đông dân cư nhất và dễ bị tổn thương nhất trên thế giới trước biến đổi khí hậu. Nước biển dâng, bão lũ thường xuyên hơn, và tình trạng nhiễm mặn đang đe dọa sinh kế của hàng triệu người dân sống dựa vào nông nghiệp và ngư nghiệp tại đây. Đây là một vấn đề cấp bách mang tính toàn cầu.