(Top Banner Ad)
banishment of demons
C1
Noun (Phrase) C1 Tôn giáo, Tâm linh, Văn hóa

banishment of demons

UK: /ˈbænɪʃmənt ɒv ˈdiːmənz/ • US: /ˈbænɪʃmənt əv ˈdimənz/

Nghĩa tiếng Việt

trục xuất quỷ dữ xua đuổi tà ma trừ khử quỷ ám
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of expelling or driving away evil spirits or demons.

Vietnamese Meaning

Hành động trục xuất hoặc xua đuổi tà ma hoặc quỷ dữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ritual focused on the banishment of demons from the possessed individual."

    "Nghi lễ tập trung vào việc trục xuất quỷ dữ khỏi người bị ám."

  • "The priest performed a ceremony for the banishment of demons."

    "Cha xứ đã thực hiện một nghi lễ để trục xuất quỷ dữ."

  • "Ancient texts describe methods for the banishment of demons."

    "Các văn bản cổ mô tả các phương pháp trục xuất quỷ dữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb banish
Noun banisher
Adjective banished
Noun demon
Adjective demonic
Verb demonize
Noun demonology

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Tâm linh, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bannan
Old French
banir
Middle English
banishen
English
banishment

Nguồn gốc của 'Banishment' và 'Demon'

Cụm từ 'banishment of demons' (trục xuất quỷ) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu sắc. Từ 'banishment' (sự trục xuất) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*bannan' (nghĩa là ra lệnh, cấm đoán). Sau đó, nó đi vào tiếng Old French thành 'banir' (tuyên bố, cấm, lưu đày) và cuối cùng thành 'banish' trong tiếng Anh. Nó mô tả hành động bị buộc phải rời đi. Trong khi đó, từ 'demon' (quỷ) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'daimōn', ban đầu có nghĩa là 'thần linh' hoặc 'thần lực' (có thể là thiện hoặc ác). Qua tiếng Latin 'daemon', ý nghĩa của nó dần chuyển sang chỉ các linh hồn xấu xa, ác quỷ trong các truyền thống tôn giáo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, tín ngưỡng, hoặc văn hóa dân gian liên quan đến việc giải trừ các thế lực siêu nhiên. 'Banishment' nhấn mạnh sự cưỡng chế, đẩy lùi vĩnh viễn. So sánh với 'exorcism' (lễ trừ tà), 'banishment' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải thông qua một nghi lễ cụ thể.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng bị trục xuất, tức là 'demons'. Nó thể hiện mối quan hệ sở hữu hoặc đối tượng của hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + banishment of demons
  • perform perform the banishment of demons
    (thực hiện nghi lễ trục xuất quỷ)
  • oversee oversee the banishment of demons
    (giám sát việc trục xuất quỷ)
  • effect effect the banishment of demons
    (thực hiện việc trục xuất quỷ)
Adjectives + banishment of demons
  • ritualistic ritualistic banishment of demons
    (việc trục xuất quỷ mang tính nghi lễ)
  • complete complete banishment of demons
    (sự trục xuất quỷ hoàn toàn)
  • successful successful banishment of demons
    (sự trục xuất quỷ thành công)
Nouns + banishment of demons
  • the act of the act of banishment of demons
    (hành động trục xuất quỷ)
  • the ritual of the ritual of banishment of demons
    (nghi lễ trục xuất quỷ)

Idioms

  • the banishment of inner demons

    việc loại bỏ những nỗi sợ hãi, đấu tranh nội tâm hoặc thói xấu của bản thân

    "He went to therapy for the banishment of his inner demons."

    (Anh ấy đã đi trị liệu để loại bỏ những đấu tranh nội tâm của mình.)

  • ritualistic banishment of demons

    việc trục xuất quỷ theo nghi lễ (thường trong bối cảnh thần thoại, tôn giáo)

    "The ancient text described a ritualistic banishment of demons."

    (Văn bản cổ mô tả một nghi lễ trục xuất quỷ.)

  • to seek the banishment of demons

    tìm cách trục xuất quỷ

    "Many cultures seek the banishment of demons through various practices."

    (Nhiều nền văn hóa tìm cách trục xuất quỷ thông qua các nghi thức khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

banishment of demons

Noun (Phrase)
Lật mặt

Hành động trục xuất hoặc xua đuổi tà ma hoặc quỷ dữ.

"The ritual focused on the banishment of demons from the possessed individual."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Banishment of demons is a common theme in many religious stories.
Việc trục xuất quỷ là một chủ đề phổ biến trong nhiều câu chuyện tôn giáo.
Phủ định
He doesn't believe in banishing demons; he prefers understanding their motivations.
Anh ấy không tin vào việc trục xuất quỷ; anh ấy thích tìm hiểu động cơ của chúng hơn.
Nghi vấn
Is banishing demons the only solution, or are there other approaches?
Việc trục xuất quỷ có phải là giải pháp duy nhất, hay còn những cách tiếp cận khác?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shaman banished the demon from the village last night.
Thầy phù thủy đã trục xuất con quỷ khỏi ngôi làng đêm qua.
Phủ định
They didn't believe in the banishment of demons during that era.
Họ không tin vào việc trục xuất ma quỷ trong thời đại đó.
Nghi vấn
Did the ritual involve the banishment of demonic forces?
Nghi lễ có liên quan đến việc trục xuất các thế lực ma quỷ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "banishment of demons".

Nghi thức trừ tà trong Kitô giáo

Trong Kitô giáo, 'banishment of demons' thường được liên hệ chặt chẽ với nghi thức trừ tà (exorcism). Nghi thức này được thực hiện bởi các linh mục được đào tạo đặc biệt, nhằm giải thoát những người được cho là bị quỷ ám khỏi sự kiểm soát của tà ma. Nó dựa trên niềm tin vào sự tồn tại của các linh hồn ma quỷ và quyền năng thần thánh có thể trục xuất chúng.

Tín ngưỡng dân gian và pháp thuật

Nhiều nền văn hóa trên thế giới, ngoài các tôn giáo lớn, cũng có các tín ngưỡng dân gian và thực hành pháp thuật liên quan đến việc trục xuất hoặc xua đuổi các linh hồn xấu xa hay ma quỷ. Những thực hành này có thể bao gồm từ việc sử dụng bùa hộ mệnh, các nghi lễ thanh tẩy, đến các bài chú hay lời cầu nguyện đặc biệt để bảo vệ con người và không gian sống khỏi ảnh hưởng của cái ác.