(Top Banner Ad)
expulsion of demons
C1
Danh từ C1 Tôn giáo/Tâm linh/Văn hóa

expulsion of demons

UK: /ɪkˈspʌlʃən ɒv ˈdiːmənz/ • US: /ɪkˈspʌlʃən əv ˈdimənz/

Nghĩa tiếng Việt

trục xuất quỷ dữ lễ trừ tà đuổi quỷ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of forcing out or driving away demons or evil spirits.

Vietnamese Meaning

Hành động trục xuất hoặc xua đuổi quỷ dữ hoặc linh hồn tà ác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The priest performed the expulsion of demons from the possessed woman."

    "Vị linh mục đã thực hiện việc trục xuất quỷ dữ khỏi người phụ nữ bị quỷ ám."

  • "The ancient ritual involved the expulsion of demons through chanting and prayer."

    "Nghi lễ cổ xưa bao gồm việc trục xuất quỷ dữ thông qua tụng kinh và cầu nguyện."

  • "Many cultures have stories about the expulsion of demons from individuals and places."

    "Nhiều nền văn hóa có những câu chuyện về việc trục xuất quỷ dữ khỏi các cá nhân và địa điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expulsion sự trục xuất, sự đuổi ra
Verb expel trục xuất, đuổi ra
Adjective expulsive có tính trục xuất, đẩy ra
Noun demon quỷ dữ, ác quỷ
Adjective demonic thuộc về quỷ dữ, ma quỷ
Verb demonize quỷ hóa, bôi nhọ
Noun demonology quỷ học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Tâm linh/Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expellere
English
expulsion
Ancient Greek
daimōn
Latin
daemon
Old French
demon
English
demon

Nguồn gốc của 'Expulsion'

Từ 'expulsion' (sự trục xuất) bắt nguồn từ tiếng Latin 'expulsio', có nghĩa là 'hành động đẩy ra'. Gốc từ 'expellere' kết hợp 'ex-' (nghĩa là 'ra khỏi') và 'pellere' (nghĩa là 'đẩy'). Do đó, nó mang ý nghĩa cơ bản là đẩy một thứ gì đó ra ngoài một cách cưỡng bức.

Nguồn gốc của 'Demon'

Từ 'demon' (quỷ dữ) có lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'daimōn', ban đầu có nghĩa là 'thần linh' hoặc 'linh hồn hộ mệnh', không nhất thiết mang ý nghĩa xấu. Qua tiếng Latin 'daemon' và tiếng Pháp cổ 'demon', nó dần phát triển ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ một linh hồn ác hoặc quỷ dữ, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo và dân gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo hoặc tín ngưỡng, liên quan đến các nghi lễ trừ tà. Nó nhấn mạnh vào việc loại bỏ một thế lực siêu nhiên tiêu cực.

Prepositions

of

"of" dùng để chỉ đối tượng bị trục xuất, trong trường hợp này là "demons". Nó xác định bản chất của sự trục xuất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + expulsion of demons
  • perform perform the expulsion of demons
    (thực hiện nghi lễ trục xuất quỷ)
  • attempt attempt the expulsion of demons
    (cố gắng trục xuất quỷ)
  • carry out carry out the expulsion of demons
    (tiến hành việc trục xuất quỷ)
Adjective + expulsion of demons
  • successful successful expulsion of demons
    (việc trục xuất quỷ thành công)
  • ritualistic ritualistic expulsion of demons
    (việc trục xuất quỷ theo nghi lễ)
  • spiritual spiritual expulsion of demons
    (việc trục xuất quỷ về mặt tâm linh)

Idioms

  • perform the expulsion of demons

    tiến hành, thực hiện nghi thức trục xuất quỷ

    "The priest was asked to perform the expulsion of demons from the possessed man."

    (Vị linh mục được yêu cầu thực hiện việc trục xuất quỷ từ người đàn ông bị quỷ ám.)

  • the ritualistic expulsion of demons

    nghi thức trục xuất quỷ

    "The villagers believed in the power of the ritualistic expulsion of demons."

    (Dân làng tin vào sức mạnh của nghi thức trục xuất quỷ.)

  • a belief in the expulsion of demons

    niềm tin vào việc trục xuất quỷ

    "Many cultures historically shared a belief in the expulsion of demons."

    (Nhiều nền văn hóa trong lịch sử đã chia sẻ niềm tin vào việc trục xuất quỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expulsion of demons

Danh từ
Lật mặt

Hành động trục xuất hoặc xua đuổi quỷ dữ hoặc linh hồn tà ác.

"The priest performed the expulsion of demons from the possessed woman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the priest performed the expulsion of demons was evident to everyone in the village.
Việc thầy tu thực hiện trừ tà là điều hiển nhiên đối với mọi người trong làng.
Phủ định
Whether the exorcist would expel the demon was not certain, given its immense power.
Việc nhà trừ tà có thể trục xuất con quỷ hay không là không chắc chắn, xét đến sức mạnh to lớn của nó.
Nghi vấn
Why the villagers believed the expulsion was performed by demonic intervention remains a mystery.
Tại sao dân làng tin rằng việc trục xuất được thực hiện bởi sự can thiệp của quỷ dữ vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The priest's aim was to expel the demons from the possessed child.
Mục tiêu của linh mục là trục xuất lũ quỷ khỏi đứa trẻ bị quỷ ám.
Phủ định
It is crucial not to demonize those with mental health issues.
Điều quan trọng là không nên quỷ hóa những người có vấn đề về sức khỏe tâm thần.
Nghi vấn
Is it really necessary to expel all hope in such a dire situation?
Có thực sự cần thiết phải từ bỏ mọi hy vọng trong một tình huống tồi tệ như vậy không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the exorcist had performed the ritual correctly, the expulsion of the demon would be complete now.
Nếu thầy trừ tà đã thực hiện nghi lễ một cách chính xác, việc trục xuất con quỷ có lẽ đã hoàn thành rồi.
Phủ định
If the village hadn't been so fearful, the demonic presence wouldn't have required such a forceful expulsion.
Nếu ngôi làng không quá sợ hãi, sự hiện diện của quỷ dữ đã không cần một cuộc trục xuất mạnh mẽ như vậy.
Nghi vấn
If the priest were more experienced, would he have been able to expel the demon more quickly?
Nếu linh mục có kinh nghiệm hơn, liệu ông ấy có thể trục xuất con quỷ nhanh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expulsion of demons".

Trừ quỷ trong Kitô giáo (Exorcism)

'Expulsion of demons' thường được liên kết với nghi thức trừ quỷ (exorcism) trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo (Công giáo). Trong Kitô giáo, trừ quỷ là một nghi lễ được thực hiện để giải thoát một người hoặc một nơi khỏi sự ám ảnh của quỷ dữ, thông qua cầu nguyện và các nghi thức tôn giáo được thực hiện bởi một giáo sĩ có thẩm quyền.

Trong Văn hóa Đại chúng

Chủ đề 'trục xuất quỷ' rất phổ biến trong văn hóa đại chúng phương Tây, xuất hiện trong nhiều bộ phim kinh dị, sách và chương trình truyền hình. Những câu chuyện này thường khám phá các khía cạnh siêu nhiên, đạo đức và tâm lý, phản ánh sự sợ hãi và tò mò của con người đối với cái ác và những thế lực vô hình.