banking day
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A day on which banks are open to the public for carrying out their normal business.
Vietnamese Meaning
Một ngày mà các ngân hàng mở cửa cho công chúng để thực hiện các hoạt động kinh doanh thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The transaction will be completed within three banking days."
"Giao dịch sẽ được hoàn thành trong vòng ba ngày làm việc của ngân hàng."
-
"If you deposit the check on Friday afternoon, it might not clear until Tuesday, as Monday is a banking holiday."
"Nếu bạn gửi séc vào chiều thứ Sáu, có thể đến thứ Ba nó mới được thanh toán, vì thứ Hai là ngày nghỉ lễ ngân hàng."
-
"The loan must be repaid within 30 banking days of the invoice date."
"Khoản vay phải được trả trong vòng 30 ngày làm việc của ngân hàng kể từ ngày lập hóa đơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bank | Ngân hàng |
| Noun | business day | Ngày làm việc (thường được dùng thay thế, nhưng đôi khi có khác biệt pháp lý nhỏ) |
| Noun | working day | Ngày làm việc |
| Verb | bank | Gửi tiền; giao dịch tại ngân hàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'banking day' được sử dụng để chỉ những ngày làm việc của ngân hàng. Điều này quan trọng trong các giao dịch tài chính vì thời hạn thanh toán và chuyển khoản thường được tính bằng số 'banking day' thay vì số ngày thông thường. Các ngày cuối tuần và ngày lễ thường không được tính là 'banking day'. Cần phân biệt với 'business day' (ngày làm việc) vì 'banking day' có thể hẹp hơn, ví dụ, một số ngày làm việc của chính phủ hoặc doanh nghiệp khác có thể không phải là 'banking day' nếu ngân hàng đóng cửa.
Prepositions
'on' được dùng để chỉ một ngày cụ thể (e.g., 'The payment must be made on the next banking day'). 'within' được dùng để chỉ một khoảng thời gian (e.g., 'The funds will be available within three banking days').
Collocations (Từ đi kèm)
-
next the next banking day (ngày làm việc ngân hàng tiếp theo)
-
three within three banking days (trong vòng ba ngày làm việc ngân hàng)
-
full a full banking day (một ngày làm việc ngân hàng trọn vẹn)
-
prior to prior to the close of the banking day (trước khi kết thúc giờ giao dịch của ngày làm việc)
-
on a on a banking day (vào một ngày làm việc ngân hàng)
-
count the count the banking day (tính (số) ngày làm việc ngân hàng)
-
process within process the request within 5 banking days (xử lý yêu cầu trong vòng 5 ngày làm việc ngân hàng)
Idioms
-
The close of business on a banking day
Giờ kết thúc giao dịch ngân hàng (thường là thời điểm chốt sổ)
"Payments must be received by the close of business on a banking day to be processed that same day."
(Các khoản thanh toán phải được nhận trước giờ kết thúc giao dịch ngân hàng để được xử lý trong cùng ngày hôm đó.)
-
Effective the following banking day
Có hiệu lực vào ngày làm việc ngân hàng tiếp theo
"The change in interest rate will be effective the following banking day."
(Thay đổi lãi suất sẽ có hiệu lực vào ngày làm việc ngân hàng tiếp theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
banking day
danh từMột ngày mà các ngân hàng mở cửa cho công chúng để thực hiện các hoạt động kinh doanh thông thường.
"The transaction will be completed within three banking days."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "banking day".
