(Top Banner Ad)
working day
A2
Danh từ A2 Kinh tế/Kinh doanh/Đời sống

working day

UK: /ˈwɜːkɪŋ deɪ/ • US: /ˈwɜːrkɪŋ deɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ngày làm việc ngày công tác
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A day on which work is done, as opposed to a weekend or holiday.

Vietnamese Meaning

Một ngày làm việc, trái ngược với ngày cuối tuần hoặc ngày lễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project needs to be completed within five working days."

    "Dự án cần phải được hoàn thành trong vòng năm ngày làm việc."

  • "Our office is open five working days a week."

    "Văn phòng của chúng tôi mở cửa năm ngày làm việc một tuần."

  • "The report will be ready in three working days."

    "Báo cáo sẽ sẵn sàng sau ba ngày làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker người làm việc, công nhân
Noun workplace nơi làm việc, công sở
Adjective workable có thể thực hiện được, khả thi
Noun daytime ban ngày
Adjective daily hàng ngày

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Kinh doanh/Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werg- (to do, to act)
Proto-Germanic
*werką
Old English
weorc (activity, deed)
Proto-Indo-European
*dʰegʷʰ- (to burn, warm, day)
Proto-Germanic
*dagaz
Old English
dæg (day)
English
working day (compound of 'working' + 'day')

Nguồn gốc 'working day'

Từ 'working day' là một cụm ghép giữa 'working' (thể hiện hành động làm việc) và 'day' (ngày). Cả hai từ gốc 'work' và 'day' đều có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ và xa hơn nữa là từ các ngôn ngữ German nguyên thủy, cuối cùng trở về các gốc từ Ấn-Âu nguyên thủy. 'Work' liên quan đến hành động và lao động, trong khi 'day' mô tả khoảng thời gian có ánh sáng hoặc một chu kỳ 24 giờ. Khi kết hợp, chúng tạo thành khái niệm 'ngày làm việc' mà chúng ta hiểu ngày nay, chỉ một ngày dành cho công việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một ngày mà mọi người thường làm việc, thường là từ thứ Hai đến thứ Sáu. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, hợp đồng và thỏa thuận để xác định thời gian biểu hoặc thời hạn.

Prepositions

within in during

‘within’ thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian giới hạn: *within a working day*. 'in' thường chỉ chung một khoảng thời gian nào đó: *in a working day*. 'during' nhấn mạnh hành động diễn ra trong suốt thời gian đó: *during a working day*.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + working day
  • normal normal working day
    (ngày làm việc bình thường)
  • typical typical working day
    (một ngày làm việc điển hình)
  • full full working day
    (một ngày làm việc trọn vẹn)
  • short short working day
    (một ngày làm việc ngắn)
Verb + working day
  • start start a working day
    (bắt đầu một ngày làm việc)
  • end end a working day
    (kết thúc một ngày làm việc)
  • extend extend a working day
    (kéo dài ngày làm việc)
Prepositional Phrase / Noun Phrase
  • at the end of the at the end of the working day
    (vào cuối ngày làm việc)
  • during the during the working day
    (trong suốt ngày làm việc)
  • within X within X working days
    (trong vòng X ngày làm việc (không kể cuối tuần/ngày lễ))

Idioms

  • within X working days

    Trong vòng số ngày làm việc cụ thể (không bao gồm cuối tuần hoặc ngày lễ). Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.

    "Your order will be delivered within five working days."

    (Đơn hàng của bạn sẽ được giao trong vòng năm ngày làm việc.)

  • a good working day

    Một ngày làm việc hiệu quả, thành công và hoàn thành được nhiều việc.

    "It was a good working day; I managed to finish all my reports."

    (Đó là một ngày làm việc hiệu quả; tôi đã hoàn thành tất cả các báo cáo của mình.)

  • on a working day basis

    Theo cơ sở các ngày làm việc, tức là vào các ngày trong tuần (thường từ Thứ Hai đến Thứ Sáu), không bao gồm cuối tuần.

    "The courier service operates on a working day basis."

    (Dịch vụ chuyển phát hoạt động theo các ngày trong tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

working day

Danh từ
Lật mặt

Một ngày làm việc, trái ngược với ngày cuối tuần hoặc ngày lễ.

"The project needs to be completed within five working days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working day".

Tuần làm việc 5 ngày

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, khái niệm 'working day' gắn liền với tuần làm việc 5 ngày (từ Thứ Hai đến Thứ Sáu). Điều này có nghĩa là Thứ Bảy và Chủ Nhật được xem là 'weekend' (ngày cuối tuần), không phải là ngày làm việc, tạo ra sự phân biệt rõ ràng giữa thời gian làm việc và nghỉ ngơi.

Ngày lễ và kỳ nghỉ dài

Khi một ngày lễ quốc gia hoặc ngày nghỉ chính thức rơi vào một 'working day', chính phủ hoặc các công ty thường sẽ áp dụng chính sách nghỉ bù hoặc hoán đổi ngày, tạo ra các 'long weekend' (cuối tuần dài). Điều này cho phép mọi người có nhiều thời gian hơn để nghỉ ngơi, du lịch hoặc dành cho gia đình, ảnh hưởng đáng kể đến kế hoạch làm việc và cá nhân.