working day
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một ngày làm việc, trái ngược với ngày cuối tuần hoặc ngày lễ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project needs to be completed within five working days."
"Dự án cần phải được hoàn thành trong vòng năm ngày làm việc."
-
"Our office is open five working days a week."
"Văn phòng của chúng tôi mở cửa năm ngày làm việc một tuần."
-
"The report will be ready in three working days."
"Báo cáo sẽ sẵn sàng sau ba ngày làm việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một ngày mà mọi người thường làm việc, thường là từ thứ Hai đến thứ Sáu. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, hợp đồng và thỏa thuận để xác định thời gian biểu hoặc thời hạn.
Prepositions
‘within’ thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian giới hạn: *within a working day*. 'in' thường chỉ chung một khoảng thời gian nào đó: *in a working day*. 'during' nhấn mạnh hành động diễn ra trong suốt thời gian đó: *during a working day*.
Collocations (Từ đi kèm)
-
normal normal working day (ngày làm việc bình thường)
-
typical typical working day (một ngày làm việc điển hình)
-
full full working day (một ngày làm việc trọn vẹn)
-
short short working day (một ngày làm việc ngắn)
-
start start a working day (bắt đầu một ngày làm việc)
-
end end a working day (kết thúc một ngày làm việc)
-
extend extend a working day (kéo dài ngày làm việc)
-
at the end of the at the end of the working day (vào cuối ngày làm việc)
-
during the during the working day (trong suốt ngày làm việc)
-
within X within X working days (trong vòng X ngày làm việc (không kể cuối tuần/ngày lễ))
Idioms
-
within X working days
Trong vòng số ngày làm việc cụ thể (không bao gồm cuối tuần hoặc ngày lễ). Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.
"Your order will be delivered within five working days."
(Đơn hàng của bạn sẽ được giao trong vòng năm ngày làm việc.)
-
a good working day
Một ngày làm việc hiệu quả, thành công và hoàn thành được nhiều việc.
"It was a good working day; I managed to finish all my reports."
(Đó là một ngày làm việc hiệu quả; tôi đã hoàn thành tất cả các báo cáo của mình.)
-
on a working day basis
Theo cơ sở các ngày làm việc, tức là vào các ngày trong tuần (thường từ Thứ Hai đến Thứ Sáu), không bao gồm cuối tuần.
"The courier service operates on a working day basis."
(Dịch vụ chuyển phát hoạt động theo các ngày trong tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
working day
Danh từMột ngày làm việc, trái ngược với ngày cuối tuần hoặc ngày lễ.
"The project needs to be completed within five working days."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working day".
