(Top Banner Ad)
barbary coast
B2
noun B2 Lịch sử, Địa lý

barbary coast

UK: /ˈbɑːbəri kəʊst/ • US: /ˈbɑːrbəri koʊst/

Nghĩa tiếng Việt

Bờ biển Barbary Bờ biển Bắc Phi (lịch sử)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The coastal regions of North Africa bordering the Mediterranean Sea, from Egypt to the Atlantic Ocean (present-day Morocco), known historically as a haven for pirates and slave traders.

Vietnamese Meaning

Vùng duyên hải Bắc Phi giáp Địa Trung Hải, từ Ai Cập đến Đại Tây Dương (Maroc ngày nay), nổi tiếng trong lịch sử là nơi trú ẩn của cướp biển và buôn bán nô lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the 18th century, many ships were attacked by pirates on the Barbary Coast."

    "Vào thế kỷ 18, nhiều tàu thuyền đã bị cướp biển tấn công trên bờ biển Barbary."

  • "The Barbary Coast was a dangerous place for European ships."

    "Bờ biển Barbary là một nơi nguy hiểm cho các tàu thuyền châu Âu."

  • "Diplomacy and military action were used to suppress piracy along the Barbary Coast."

    "Ngoại giao và hành động quân sự đã được sử dụng để trấn áp nạn cướp biển dọc theo bờ biển Barbary."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Barbary Khu vực duyên hải Bắc Phi (Maghreb)

Synonyms

Barbary (Vùng Barbary)Maghreb Coast (Bờ biển Maghreb)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
Barbar
Latin
Barbaria
English
Barbary

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi "Barbary" xuất phát từ tiếng Ả Rập "Barbar", dùng để chỉ những người Berber ở Bắc Phi. Người châu Âu sau đó dùng từ này để gọi chung cả khu vực duyên hải Bắc Phi, nơi có nhiều hải tặc hoạt động. "Barbary Coast" vì vậy chỉ vùng bờ biển đầy rẫy nguy hiểm và cướp biển.

Usage Note

Cụm từ này mang tính lịch sử và thường được sử dụng để chỉ một giai đoạn lịch sử cụ thể, đặc biệt là liên quan đến nạn cướp biển và buôn bán nô lệ ở Địa Trung Hải. Ngày nay, nó ít được sử dụng trong các ngữ cảnh khác.

Prepositions

on along

‘On the Barbary Coast’ thường dùng để chỉ sự kiện hoặc hoạt động diễn ra trên khu vực này. ‘Along the Barbary Coast’ nhấn mạnh sự trải dài của khu vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + barbary coast
  • infamous infamous barbary coast
    (bờ biển Barbary khét tiếng)
  • notorious notorious barbary coast
    (bờ biển Barbary khét tiếng)
Verb + barbary coast
  • sail sail to the barbary coast
    (đi thuyền đến bờ biển Barbary)
  • raid raid the barbary coast
    (tấn công bờ biển Barbary)

Idioms

  • None commonly used

    Không có thành ngữ phổ biến nào

    "The term 'Barbary Coast' is more a historical reference than an idiom."

    (Thuật ngữ 'Barbary Coast' mang tính chất tham khảo lịch sử hơn là một thành ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barbary coast

noun
Lật mặt

Vùng duyên hải Bắc Phi giáp Địa Trung Hải, từ Ai Cập đến Đại Tây Dương (Maroc ngày nay), nổi tiếng trong lịch sử là nơi trú ẩn của cướp biển và buôn bán nô lệ.

"In the 18th century, many ships were attacked by pirates on the Barbary Coast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barbary coast".

Hải tặc Barbary

Bờ biển Barbary nổi tiếng với nạn hải tặc. Các hải tặc này thường tấn công tàu thuyền buôn bán của châu Âu và bắt cóc người để đòi tiền chuộc hoặc bán làm nô lệ. Sự hoành hành của họ kéo dài nhiều thế kỷ và gây ra nhiều thiệt hại cho các nước phương Tây.

Chiến tranh Barbary

Đầu thế kỷ 19, Hoa Kỳ đã tiến hành hai cuộc chiến tranh với các quốc gia Barbary (Chiến tranh Barbary lần thứ nhất và lần thứ hai) để chấm dứt việc cướp bóc và bắt cóc con tin. Những cuộc chiến này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử quan hệ giữa phương Tây và thế giới Hồi giáo.