barbary coast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The coastal regions of North Africa bordering the Mediterranean Sea, from Egypt to the Atlantic Ocean (present-day Morocco), known historically as a haven for pirates and slave traders.
Vietnamese Meaning
Vùng duyên hải Bắc Phi giáp Địa Trung Hải, từ Ai Cập đến Đại Tây Dương (Maroc ngày nay), nổi tiếng trong lịch sử là nơi trú ẩn của cướp biển và buôn bán nô lệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the 18th century, many ships were attacked by pirates on the Barbary Coast."
"Vào thế kỷ 18, nhiều tàu thuyền đã bị cướp biển tấn công trên bờ biển Barbary."
-
"The Barbary Coast was a dangerous place for European ships."
"Bờ biển Barbary là một nơi nguy hiểm cho các tàu thuyền châu Âu."
-
"Diplomacy and military action were used to suppress piracy along the Barbary Coast."
"Ngoại giao và hành động quân sự đã được sử dụng để trấn áp nạn cướp biển dọc theo bờ biển Barbary."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Barbary | Khu vực duyên hải Bắc Phi (Maghreb) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính lịch sử và thường được sử dụng để chỉ một giai đoạn lịch sử cụ thể, đặc biệt là liên quan đến nạn cướp biển và buôn bán nô lệ ở Địa Trung Hải. Ngày nay, nó ít được sử dụng trong các ngữ cảnh khác.
Prepositions
‘On the Barbary Coast’ thường dùng để chỉ sự kiện hoặc hoạt động diễn ra trên khu vực này. ‘Along the Barbary Coast’ nhấn mạnh sự trải dài của khu vực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
infamous infamous barbary coast (bờ biển Barbary khét tiếng)
-
notorious notorious barbary coast (bờ biển Barbary khét tiếng)
-
sail sail to the barbary coast (đi thuyền đến bờ biển Barbary)
-
raid raid the barbary coast (tấn công bờ biển Barbary)
Idioms
-
None commonly used
Không có thành ngữ phổ biến nào
"The term 'Barbary Coast' is more a historical reference than an idiom."
(Thuật ngữ 'Barbary Coast' mang tính chất tham khảo lịch sử hơn là một thành ngữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
barbary coast
nounVùng duyên hải Bắc Phi giáp Địa Trung Hải, từ Ai Cập đến Đại Tây Dương (Maroc ngày nay), nổi tiếng trong lịch sử là nơi trú ẩn của cướp biển và buôn bán nô lệ.
"In the 18th century, many ships were attacked by pirates on the Barbary Coast."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barbary coast".
