(Top Banner Ad)
slave
B2
noun B2 Lịch sử, Xã hội học, Luật pháp

slave

UK: /sleɪv/ • US: /sleɪv/

Nghĩa tiếng Việt

nô lệ người nô lệ kẻ tôi đòi (nghĩa bóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is the legal property of another and is forced to obey them.

Vietnamese Meaning

Một người là tài sản hợp pháp của người khác và bị buộc phải phục tùng họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was born a slave."

    "Anh ta sinh ra là một nô lệ."

  • "The slaves were forced to work long hours in the fields."

    "Những người nô lệ bị buộc phải làm việc nhiều giờ trên đồng ruộng."

  • "Don't be a slave to your phone; take a break from social media."

    "Đừng làm nô lệ cho điện thoại của bạn; hãy nghỉ ngơi khỏi mạng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slavery chế độ nô lệ, tình trạng nô lệ
Verb enslave bắt làm nô lệ, nô dịch
Adjective enslaved bị nô dịch, bị bắt làm nô lệ
Noun enslaver kẻ bắt người khác làm nô lệ
Adjective slavish kiểu nô lệ, hèn hạ, bắt chước mù quáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Slavic
*slověninъ
Byzantine Greek
Sklabos
Late Latin
sclavus
Old French
esclave
Middle English
sclave
English
slave

Nguồn gốc từ tên gọi người Slav

Từ 'slave' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'sclavus' trong tiếng Latinh muộn, ban đầu dùng để chỉ người Slav. Vào thời Trung Cổ, rất nhiều người thuộc các bộ tộc Slav ở Đông Âu đã bị bắt làm nô lệ và bán đi khắp châu Âu. Do đó, tên gọi dân tộc của họ đã dần trở thành từ đồng nghĩa với 'nô lệ'.

Usage Note

Từ 'slave' mang ý nghĩa bị tước đoạt quyền tự do cá nhân, bị sở hữu và kiểm soát hoàn toàn bởi người khác. Thường dùng trong bối cảnh lịch sử (chế độ nô lệ) hoặc mang tính ẩn dụ để chỉ tình trạng bị lệ thuộc, phụ thuộc nặng nề vào điều gì đó. Cần phân biệt với 'servant' (người hầu) là người tự nguyện làm việc để được trả công.

Prepositions

to

Đi với 'to' để chỉ người hoặc thế lực mà người đó làm nô lệ. Ví dụ: a slave to fashion (một người nô lệ cho thời trang).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slave
  • child child slave
    (nô lệ trẻ em)
  • debt debt slave
    (nô lệ vì nợ nần)
  • willing willing slave
    (nô lệ tự nguyện (thường mang nghĩa bóng))
Verb + slave
  • to be a to be a slave (to something)
    (làm nô lệ, bị lệ thuộc (vào cái gì đó))
  • to free to free slaves
    (giải phóng nô lệ)
  • to sell as a to sell as a slave
    (bán làm nô lệ)
Noun + slave
  • slave slave trade
    (buôn bán nô lệ)
  • slave slave owner
    (chủ nô)
  • slave slave driver
    (người cai nô (nghĩa đen); người bắt người khác làm việc rất vất vả, khó tính (nghĩa bóng))

Idioms

  • a slave to fashion/work/duty/one's passions

    bị ám ảnh bởi/lệ thuộc vào thời trang/công việc/nghĩa vụ/những đam mê của mình

    "She's a slave to fashion, always buying the latest trends."

    (Cô ấy là nô lệ của thời trang, lúc nào cũng mua những xu hướng mới nhất.)

  • to slave away (at something)

    làm việc quần quật, vất vả (với việc gì đó)

    "He's been slaving away at his desk all day, trying to finish the report."

    (Anh ấy đã làm việc quần quật ở bàn cả ngày, cố gắng hoàn thành bản báo cáo.)

  • slave driver

    người cai nô (nghĩa đen); người bắt người khác làm việc rất vất vả, khó tính (nghĩa bóng)

    "My boss is a real slave driver; we never get a break."

    (Sếp tôi đúng là một tên cai nô; chúng tôi chẳng bao giờ được nghỉ ngơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slave

noun
Lật mặt

Một người là tài sản hợp pháp của người khác và bị buộc phải phục tùng họ.

"He was born a slave."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, many people were once slaves.
Ôi chao, nhiều người đã từng là nô lệ.
Phủ định
Indeed, we should never enslave another human being.
Thật vậy, chúng ta không bao giờ nên bắt ai làm nô lệ.
Nghi vấn
My goodness, did they enslave entire populations?
Ôi trời ơi, họ đã bắt toàn bộ dân số làm nô lệ sao?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The slaves worked tirelessly in the fields.
Những người nô lệ làm việc không mệt mỏi trên những cánh đồng.
Phủ định
She was not a slave to fashion.
Cô ấy không phải là nô lệ của thời trang.
Nghi vấn
Were they slaves to their own desires?
Họ có phải là nô lệ cho những ham muốn của chính mình không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government doesn't protect its citizens, powerful corporations will enslave them through debt.
Nếu chính phủ không bảo vệ công dân của mình, các tập đoàn hùng mạnh sẽ nô dịch họ thông qua nợ nần.
Phủ định
If we don't fight for our rights, future generations won't be slaves to outdated social norms.
Nếu chúng ta không đấu tranh cho quyền của mình, các thế hệ tương lai sẽ không phải là nô lệ của các chuẩn mực xã hội lỗi thời.
Nghi vấn
Will he become a slave to his addiction if he doesn't seek help?
Liệu anh ta có trở thành nô lệ cho cơn nghiện của mình nếu anh ta không tìm kiếm sự giúp đỡ?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a country enslaves people, it faces international condemnation.
Nếu một quốc gia nô dịch người dân, quốc gia đó phải đối mặt với sự lên án quốc tế.
Phủ định
When people are slaves, they don't have any rights.
Khi mọi người là nô lệ, họ không có bất kỳ quyền nào.
Nghi vấn
If someone is born a slave, does their life expectancy decrease?
Nếu một người sinh ra là nô lệ, tuổi thọ của họ có giảm không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enslaved many people, didn't he?
Anh ta đã bắt nhiều người làm nô lệ, phải không?
Phủ định
They weren't slaves, were they?
Họ không phải là nô lệ, phải không?
Nghi vấn
She doesn't want to enslave others, does she?
Cô ấy không muốn bắt người khác làm nô lệ, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The corrupt government will enslave its own people if we don't stop them.
Chính phủ tham nhũng sẽ nô dịch chính người dân của mình nếu chúng ta không ngăn chặn họ.
Phủ định
I am not going to be a slave to my fears anymore.
Tôi sẽ không còn là nô lệ của nỗi sợ hãi của mình nữa.
Nghi vấn
Will they enslave the prisoners of war after the conflict?
Liệu họ có nô dịch tù binh sau cuộc xung đột không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slave".

Chế độ nô lệ và Phong trào bãi bỏ

Trong lịch sử, chế độ nô lệ đã tồn tại ở nhiều nền văn minh và xã hội trên thế giới, từ thời cổ đại cho đến thế kỷ 19. Nhiều phong trào bãi bỏ nô lệ (Abolitionist Movement) đã xuất hiện, đặc biệt mạnh mẽ ở các nước phương Tây, dẫn đến việc cấm chế độ nô lệ ở hầu hết các quốc gia vào cuối thế kỷ 19.

Nô lệ hiện đại và Buôn người

Mặc dù chế độ nô lệ truyền thống đã bị bãi bỏ, các hình thức 'nô lệ hiện đại' vẫn còn tồn tại ngày nay. Điều này bao gồm nạn buôn người (human trafficking), lao động cưỡng bức (forced labor), nô lệ tình dục (sexual slavery) và nô lệ vì nợ nần (debt bondage), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn cầu.