slave trade
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The procuring, transporting, and selling of human beings as slaves, in particular the former trade in African blacks as slaves by European and American countries.
Vietnamese Meaning
Sự buôn bán nô lệ, đặc biệt là hoạt động mua bán người da đen châu Phi làm nô lệ của các nước châu Âu và châu Mỹ trước đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The transatlantic slave trade involved the forced transportation of millions of Africans to the Americas."
"Buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương liên quan đến việc vận chuyển cưỡng bức hàng triệu người châu Phi đến châu Mỹ."
-
"The slave trade had a devastating impact on African societies."
"Buôn bán nô lệ đã có tác động tàn phá đối với các xã hội châu Phi."
-
"Efforts to abolish the slave trade began in the late 18th century."
"Những nỗ lực xóa bỏ buôn bán nô lệ bắt đầu vào cuối thế kỷ 18."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | slave | nô lệ |
| Noun | slavery | chế độ nô lệ, tình trạng nô lệ |
| Verb | enslave | bắt làm nô lệ, nô dịch hóa |
| Noun | enslavement | sự nô dịch hóa, tình trạng nô lệ |
| Verb | trade | buôn bán, trao đổi |
| Noun | trader | thương nhân, người buôn bán |
| Noun | trading | sự buôn bán, giao dịch |
| Adjective | tradable | có thể giao dịch được, có thể buôn bán được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các hoạt động mua bán người bất hợp pháp, vô nhân đạo. Nó nhấn mạnh việc con người bị xem như hàng hóa và bị tước đoạt tự do. 'Slave trade' thường liên quan đến các hoạt động có quy mô lớn, có tổ chức.
Prepositions
'in the slave trade' chỉ sự tham gia hoặc bối cảnh của hoạt động buôn bán nô lệ. 'of the slave trade' chỉ đặc điểm hoặc nguồn gốc liên quan đến hoạt động này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
trans-Atlantic trans-Atlantic slave trade (buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương)
-
brutal brutal slave trade (buôn bán nô lệ tàn bạo)
-
illegal illegal slave trade (buôn bán nô lệ bất hợp pháp)
-
the abolition of the the abolition of the slave trade (sự bãi bỏ chế độ buôn bán nô lệ)
-
abolish abolish the slave trade (bãi bỏ chế độ buôn bán nô lệ)
-
ban ban the slave trade (cấm buôn bán nô lệ)
-
engage in engage in the slave trade (tham gia vào hoạt động buôn bán nô lệ)
-
profit from profit from the slave trade (kiếm lợi từ buôn bán nô lệ)
-
condemn condemn the slave trade (lên án buôn bán nô lệ)
Idioms
-
Transatlantic slave trade
Hoạt động buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương
"The Transatlantic slave trade had a profound impact on the demographics and economies of three continents."
(Hoạt động buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương đã có tác động sâu sắc đến nhân khẩu học và kinh tế của ba châu lục.)
-
The abolition of the slave trade
Sự bãi bỏ chế độ buôn bán nô lệ
"The movement for the abolition of the slave trade gained momentum in the late 18th century."
(Phong trào đòi bãi bỏ chế độ buôn bán nô lệ đã có đà phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 18.)
-
The legacy of the slave trade
Di sản của hoạt động buôn bán nô lệ
"Understanding the legacy of the slave trade is crucial for addressing contemporary racial inequalities."
(Việc hiểu rõ di sản của hoạt động buôn bán nô lệ là rất quan trọng để giải quyết các bất bình đẳng chủng tộc hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slave trade
Danh từSự buôn bán nô lệ, đặc biệt là hoạt động mua bán người da đen châu Phi làm nô lệ của các nước châu Âu và châu Mỹ trước đây.
"The transatlantic slave trade involved the forced transportation of millions of Africans to the Americas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slave trade".
