(Top Banner Ad)
slave trade
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Kinh tế, Xã hội học

slave trade

UK: /ˈsleɪv treɪd/ • US: /ˈsleɪv treɪd/

Nghĩa tiếng Việt

buôn bán nô lệ thương mại nô lệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The procuring, transporting, and selling of human beings as slaves, in particular the former trade in African blacks as slaves by European and American countries.

Vietnamese Meaning

Sự buôn bán nô lệ, đặc biệt là hoạt động mua bán người da đen châu Phi làm nô lệ của các nước châu Âu và châu Mỹ trước đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The transatlantic slave trade involved the forced transportation of millions of Africans to the Americas."

    "Buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương liên quan đến việc vận chuyển cưỡng bức hàng triệu người châu Phi đến châu Mỹ."

  • "The slave trade had a devastating impact on African societies."

    "Buôn bán nô lệ đã có tác động tàn phá đối với các xã hội châu Phi."

  • "Efforts to abolish the slave trade began in the late 18th century."

    "Những nỗ lực xóa bỏ buôn bán nô lệ bắt đầu vào cuối thế kỷ 18."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slave nô lệ
Noun slavery chế độ nô lệ, tình trạng nô lệ
Verb enslave bắt làm nô lệ, nô dịch hóa
Noun enslavement sự nô dịch hóa, tình trạng nô lệ
Verb trade buôn bán, trao đổi
Noun trader thương nhân, người buôn bán
Noun trading sự buôn bán, giao dịch
Adjective tradable có thể giao dịch được, có thể buôn bán được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Kinh tế, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*slewgʰ-
Proto-Germanic
*slahaz
Old English
tredan
Greek
Sklabēnos
Medieval Latin
sclavus
Old French
esclave
Middle English
trade
English
slave trade

Nguồn gốc của 'slave' và 'trade'

Từ 'slave' (nô lệ) có nguồn gốc từ tiếng Latin thời Trung cổ 'sclavus', được dùng để chỉ người Slav. Điều này là do vào thời kỳ đầu Trung cổ, nhiều người Slav đã bị bắt làm nô lệ ở châu Âu. Từ 'trade' (buôn bán) ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'tredan' (đi, giẫm lên), sau đó phát triển nghĩa thành 'con đường' hoặc 'hành trình', rồi cuối cùng mang nghĩa 'thương mại' hoặc 'nghề nghiệp'. Khi ghép lại, 'slave trade' miêu tả hành vi buôn bán con người một cách tàn bạo.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các hoạt động mua bán người bất hợp pháp, vô nhân đạo. Nó nhấn mạnh việc con người bị xem như hàng hóa và bị tước đoạt tự do. 'Slave trade' thường liên quan đến các hoạt động có quy mô lớn, có tổ chức.

Prepositions

in of

'in the slave trade' chỉ sự tham gia hoặc bối cảnh của hoạt động buôn bán nô lệ. 'of the slave trade' chỉ đặc điểm hoặc nguồn gốc liên quan đến hoạt động này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slave trade
  • trans-Atlantic trans-Atlantic slave trade
    (buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương)
  • brutal brutal slave trade
    (buôn bán nô lệ tàn bạo)
  • illegal illegal slave trade
    (buôn bán nô lệ bất hợp pháp)
  • the abolition of the the abolition of the slave trade
    (sự bãi bỏ chế độ buôn bán nô lệ)
Verb + slave trade
  • abolish abolish the slave trade
    (bãi bỏ chế độ buôn bán nô lệ)
  • ban ban the slave trade
    (cấm buôn bán nô lệ)
  • engage in engage in the slave trade
    (tham gia vào hoạt động buôn bán nô lệ)
  • profit from profit from the slave trade
    (kiếm lợi từ buôn bán nô lệ)
  • condemn condemn the slave trade
    (lên án buôn bán nô lệ)

Idioms

  • Transatlantic slave trade

    Hoạt động buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương

    "The Transatlantic slave trade had a profound impact on the demographics and economies of three continents."

    (Hoạt động buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương đã có tác động sâu sắc đến nhân khẩu học và kinh tế của ba châu lục.)

  • The abolition of the slave trade

    Sự bãi bỏ chế độ buôn bán nô lệ

    "The movement for the abolition of the slave trade gained momentum in the late 18th century."

    (Phong trào đòi bãi bỏ chế độ buôn bán nô lệ đã có đà phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 18.)

  • The legacy of the slave trade

    Di sản của hoạt động buôn bán nô lệ

    "Understanding the legacy of the slave trade is crucial for addressing contemporary racial inequalities."

    (Việc hiểu rõ di sản của hoạt động buôn bán nô lệ là rất quan trọng để giải quyết các bất bình đẳng chủng tộc hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slave trade

Danh từ
Lật mặt

Sự buôn bán nô lệ, đặc biệt là hoạt động mua bán người da đen châu Phi làm nô lệ của các nước châu Âu và châu Mỹ trước đây.

"The transatlantic slave trade involved the forced transportation of millions of Africans to the Americas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slave trade".

Nạn buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương

Nạn buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương là một trong những chương đen tối nhất trong lịch sử nhân loại, kéo dài khoảng 400 năm. Hàng triệu người châu Phi đã bị bắt cóc, bán và vận chuyển trong điều kiện tồi tệ đến châu Mỹ và Caribbean để làm việc cưỡng bức. Hệ thống này đã để lại hậu quả sâu sắc về kinh tế, xã hội và văn hóa, định hình nên nhiều khía cạnh của thế giới ngày nay.

Ngày Quốc tế Tưởng niệm Nạn buôn bán Nô lệ và Sự bãi bỏ

Ngày 23 tháng 8 hàng năm được UNESCO chọn làm Ngày Quốc tế Tưởng niệm Nạn buôn bán Nô lệ và Sự bãi bỏ, nhằm vinh danh những nạn nhân của chế độ nô lệ và nhắc nhở về tầm quan trọng của việc giáo dục về lịch sử buôn bán nô lệ để ngăn chặn các hình thức nô lệ hiện đại và thúc đẩy nhân quyền.