(Top Banner Ad)
barbiturate
C1
noun C1 Y học

barbiturate

UK: /bɑːˈbɪtjʊərət/ • US: /bɑːrˈbɪtʃərət/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc barbiturat thuốc an thần barbiturat dẫn xuất barbiturat
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a class of sedative and sleep-inducing drugs derived from barbituric acid.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ loại thuốc an thần và gây ngủ nào có nguồn gốc từ axit barbituric.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed a barbiturate to help the patient sleep."

    "Bác sĩ kê đơn một loại barbiturate để giúp bệnh nhân ngủ."

  • "Long-term use of barbiturates can lead to dependence."

    "Sử dụng barbiturates lâu dài có thể dẫn đến sự lệ thuộc."

  • "Barbiturates are rarely prescribed today due to their risk of overdose."

    "Barbiturates hiếm khi được kê đơn ngày nay do nguy cơ quá liều của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun barbituric acid Axit barbituric (một hợp chất hữu cơ làm cơ sở cho các loại thuốc an thần)
Adjective barbituric Thuộc về hoặc chứa axit barbituric

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Barbitursäure (barbituric acid)
Latin
barba (beard)
Latin
urea
English
barbiturate

Nguồn gốc tên gọi

Có nhiều giả thuyết về nguồn gốc tên 'barbiturate'. Một giả thuyết phổ biến là nó được đặt theo tên của Barbara, người bạn của nhà hóa học Adolf von Baeyer, hoặc có thể từ 'barba' (râu) trong tiếng Latinh liên quan đến một nhà hóa học có râu. Phần '-urate' xuất phát từ 'urea', một thành phần quan trọng trong quá trình tổng hợp axit barbituric.

Usage Note

Barbiturates là một nhóm thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương, được sử dụng để điều trị chứng lo âu, mất ngủ và co giật. Tuy nhiên, chúng có thể gây nghiện và có nhiều tác dụng phụ, do đó ít được sử dụng hơn so với các loại thuốc khác như benzodiazepines. Barbiturates có thể tương tác với rượu và các thuốc ức chế khác, làm tăng nguy cơ suy hô hấp và tử vong.

Prepositions

with

Dùng 'with' khi nói về việc kết hợp barbiturate với một chất khác. Ví dụ: 'The patient was given a barbiturate with an anti-anxiety medication.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + barbiturate
  • long-acting long-acting barbiturate
    (barbiturate tác dụng kéo dài)
  • short-acting short-acting barbiturate
    (barbiturate tác dụng ngắn)
  • prescribed prescribed barbiturate
    (barbiturate được kê đơn)
Verb + barbiturate
  • prescribe prescribe a barbiturate
    (kê đơn một loại barbiturate)
  • take take a barbiturate
    (uống một loại barbiturate)
  • abuse abuse barbiturates
    (lạm dụng các loại barbiturate)

Idioms

  • sleeping pills

    thuốc ngủ (barbiturates đôi khi được sử dụng như thuốc ngủ)

    "He took sleeping pills to help him relax."

    (Anh ấy uống thuốc ngủ để giúp anh ấy thư giãn.)

  • downers

    thuốc an thần, thuốc giảm đau (barbiturates thuộc nhóm này)

    "She was taking downers to cope with her anxiety."

    (Cô ấy uống thuốc an thần để đối phó với sự lo lắng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barbiturate

noun
Lật mặt

Bất kỳ loại thuốc an thần và gây ngủ nào có nguồn gốc từ axit barbituric.

"The doctor prescribed a barbiturate to help the patient sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the risks of barbiturate use is essential before prescribing it.
Cân nhắc những rủi ro của việc sử dụng barbiturate là điều cần thiết trước khi kê đơn nó.
Phủ định
They avoid prescribing barbiturate due to its addictive potential.
Họ tránh kê đơn barbiturate vì khả năng gây nghiện của nó.
Nghi vấn
Is stopping barbiturate use abruptly advisable for all patients?
Có nên ngừng sử dụng barbiturate đột ngột cho tất cả bệnh nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barbiturate".

Sử dụng trong y học

Barbiturate từng được sử dụng rộng rãi như thuốc an thần và thuốc ngủ. Tuy nhiên, do nguy cơ gây nghiện và tác dụng phụ nghiêm trọng, chúng đã được thay thế bằng các loại thuốc an toàn hơn như benzodiazepines.

Lịch sử và văn hóa

Barbiturate đã có một lịch sử phức tạp trong văn hóa phương Tây, thường liên quan đến sự lạm dụng thuốc và các vấn đề sức khỏe tâm thần. Trong văn học và phim ảnh, chúng đôi khi được miêu tả như một phương tiện để trốn tránh thực tại hoặc tự tử.